Hệ thống thủy lực sử dụng chất lỏng để truyền công suất và thực hiện công cơ học. Năng lượng được cung cấp cho chất lỏng bởi một bơm thủy lực được dẫn động bởi một thiết bị cơ khí như motor điện hoặc động cơ. Dầu thuỷ lực cho phép các thành phần trong hệ thống, chẳng hạn như xi lanh hoặc motor thủy lực, thực hiện công việc cơ học. Hệ thống thủy lực được sử dụng trong nhiều ứng dụng do sức mạnh và tính linh hoạt tuyệt vời của chúng.
Dầu thuỷ lực là gì?
Dầu thủy lực là sự kết hợp của dầu gốc và các chất phụ gia khác được sản xuất để truyền năng lượng, giảm thiểu ma sát, mài mòn, ăn mòn, giảm nhiệt sinh ra, đảm bảo độ kín và làm sạch hệ thống thủy lực, thường là Xilanh thủy lực dạng Piston.
Chức năng chính của dầu thủy lực trong hệ thống thủy lực là truyền lực từ bộ phận này sang bộ phận khác của hệ thống. Nó chuyển đổi năng lượng cơ học thành áp suất thủy lực, được phân phối đều khắp chất lỏng. Áp suất có thể di chuyển piston hoặc xi lanh, sau đó di chuyển các bộ phận khác của hệ thống.
Khả năng truyền lực của dầu thủy lực đến từ đặc tính không nén của nó. Nó không co lại hoặc thay đổi hình dạng dễ dàng khi có áp lực. Tác dụng lực vào một đầu của hệ thống thủy lực sẽ tạo ra áp suất, áp suất này truyền qua chất lỏng và có thể tạo ra chuyển động hoặc công suất bằng cách kích hoạt xi lanh thủy lực, động cơ hoặc van.

Tính chất của dầu thủy lực
Tính chất và đặc điểm của bất kỳ loại dầu thủy lực nào đều cực kỳ quan trọng đối với khả năng hoạt động của hệ thống thủy lực trong điều kiện vận hành thực tế:
- Độ nhớt: Độ nhớt của dầu thủy lực quyết định mức độ chảy trơn tru của chất lỏng qua hệ thống thủy lực và mức độ bôi trơn đầy đủ của chất lỏng. Các cấp độ nhớt phổ biến là:
- ISO VG: ISO VG (cấp độ nhớt) nằm trong khoảng từ 2 đến 1500. Số càng cao thì độ nhớt càng cao.
- SAE: Cấp độ độ nhớt SAE (Hiệp hội Kỹ sư Ô tô) phổ biến ở Bắc Mỹ. Thang đo là từ 10 đến 60. Số cao hơn biểu thị độ nhớt cao hơn.
- AGMA: Cấp độ độ nhớt AGMA (Hiệp hội các nhà sản xuất bánh răng Hoa Kỳ) được sử dụng cho chất bôi trơn bánh răng công nghiệp. Thang đo từ 1 đến 8. Số cao hơn biểu thị độ nhớt cao hơn.
- ASTM: Cấp độ nhớt ASTM (Hiệp hội thử nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ) được sử dụng cho chất lỏng thủy lực trong hàng không. Thang đo dao động từ 100 đến 1500. Số cao hơn biểu thị độ nhớt cao hơn.
- Điểm chớp cháy: Điểm chớp cháy là nhiệt độ mà hơi dầu sinh ra kết hợp với oxy không khí sẽ bắt lửa. Vì lý do an toàn, dầu thuỷ lực có điểm chớp cháy cao sẽ tốt hơn.
- Điểm đông đặc: Điểm đông đặc là nhiệt độ mà dầu thủy lực đông đặc hoặc đặc lại. Ở vùng khí hậu lạnh, hãy chọn chất lỏng có điểm đông đặc thấp hơn.
- Độ ổn định nhiệt: Dầu thủy lực tổng hợp và gốc nước có độ ổn định nhiệt cao hơn dầu thủy lực gốc dầu khoáng.
- Các tính chất khác: Khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và ổn định oxy hóa, được xác định bởi các chất phụ gia trong dầu thủy lực.
Thành phần của dầu thuỷ lực
Dầu thủy lực thường bao gồm dầu gốc và nhiều chất phụ gia khác nhau. Các loại dầu gốc thông thường là dầu khoáng, dầu tổng hợp hoặc gốc nước. Các chất phụ gia thông thường là chất chống mài mòn, chất ức chế rỉ sét và ăn mòn,…
Các loại dầu gốc:
- Gốc dầu khoáng: Dầu thủy lực gốc dầu khoáng là loại phổ biến nhất do giá thành tương đối thấp và tính chất bôi trơn tốt. Tuy nhiên, loại dầu thủy lực này dễ bị oxy hóa và phân hủy nhiệt. Do đó, nó không phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
- Dầu tổng hợp: Dầu thủy lực tổng hợp gốc dầu được tạo ra bằng các hợp chất được chế tạo bằng hóa chất và có nhiều ưu điểm hơn dầu thủy lực gốc khoáng. Chúng chống lại quá trình oxy hóa và phân hủy nhiệt và phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. Ngoài ra, chúng có hiệu suất nhiệt độ thấp tuyệt vời, do đó chúng cũng có thể được sử dụng trong môi trường lạnh. Loại dầu thủy lực này đắt hơn dầu thủy lực gốc khoáng.
- Gốc nước: Chất lỏng thủy lực gốc nước là hỗn hợp của nước và các chất phụ gia, chẳng hạn như glycol hoặc este. Các chất lỏng này có đặc tính làm mát tốt và hoạt động tốt trong các hệ thống nhiệt độ cao. Tuy nhiên, chất lỏng thủy lực gốc nước không phù hợp với các hệ thống có các thành phần dễ bị rỉ sét và ăn mòn.
Các loại phụ gia:
- Chất chống mài mòn: Chất chống mài mòn tạo ra lớp phủ bảo vệ cho bề mặt kim loại, làm giảm sự hao mòn của các bộ phận thủy lực.
- Chất ức chế rỉ sét và ăn mòn: Chất ức chế rỉ sét và ăn mòn làm giảm khả năng hình thành rỉ sét và ăn mòn trong hệ thống thủy lực.
- Chất cải thiện độ nhớt: Độ nhớt cải thiện chỉ số độ nhớt của chất lỏng thủy lực, giúp độ nhớt ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng hơn.
- Chất chống tạo bọt: Chất chống tạo bọt làm giảm bọt trong hệ thống thủy lực. Bọt có thể làm giảm áp suất thủy lực và làm hỏng các thành phần của hệ thống.
- Chất tẩy rửa và chất phân tán: Chất tẩy rửa và chất phân tán ngăn ngừa sự tích tụ cặn bẩn và chất gây ô nhiễm trong hệ thống thủy lực.
- Chất làm kín trương nở: Chất làm kín trương nở ngăn không cho phớt thủy lực bị khô và giòn, duy trì tính toàn vẹn của phớt.
- Chất chống oxy hóa: Chất chống oxy hóa bảo vệ chống lại sự phân hủy oxy hóa. Sự phân hủy này làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của chất lỏng.
Làm sao để biết đang sử dụng đúng loại dầu thủy lực?
Khi nói đến máy móc được bôi trơn, có nhiều yếu tố cần được xem xét khi lựa chọn loại dầu phù hợp. Một máy móc có thể chạy bằng một sản phẩm nhất định; tuy nhiên, điều này không nhất thiết có nghĩa là đây là sản phẩm tốt nhất cho ứng dụng. Để có hiệu suất và tuổi thọ tối ưu cho máy móc, chúng ta phải cẩn thận lựa chọn đúng loại dầu thủy lực.
Sử dụng sai loại dầu có thể dẫn đến giảm hiệu quả hoạt động nghiêm trọng và bất ngờ, làm tăng chi phí bảo trì và gián đoạn thường xuyên.
Đối với hệ thống thủy lực, có hai yếu tố chính cần lưu ý: Cấp độ nhớt và loại dầu thủy lực (AW hoặc R&O…).
Những yếu tố này thường được xác định bởi:
- Loại bơm thủy lực được hệ thống sử dụng.
- Nhiệt độ hoạt động.
- Áp suất vận hành của hệ thống.
Lựa chọn dầu thuỷ lực như thế nào?
Các yếu tố quyết định loại dầu thủy lực phù hợp cho hệ thống thủy lực phần lớn được xác định bởi các điều kiện vận hành. Sau đây là một số điều cần lưu ý để đưa ra lựa chọn đúng đắn.
- Độ nhớt phải phù hợp với điều kiện vận hành của thiết bị để đảm bảo hiệu suất ngay cả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
- Việc lựa chọn dầu gốc cũng phụ thuộc vào ứng dụng. Các loại dầu gốc phổ biến cho dầu thủy lực là dầu gốc dầu mỏ, gốc nước và tổng hợp và loại dầu gốc phù hợp sẽ được xác định dựa trên loại môi trường mà thiết bị hoạt động.
- Các chất phụ gia cải thiện khả năng bảo vệ của chất lỏng thủy lực và một số chất phụ gia phổ biến bao gồm chất ức chế rỉ sét và oxy hóa (R&O), chất chống ăn mòn, chất phá nhũ tương, chất chống mài mòn (AW) và chất chịu áp suất cực đại (EP), chất cải thiện độ nhớt và chất chống tạo bọt. Sự kết hợp đúng đắn các chất phụ gia có thể nâng cao hiệu suất và tối đa hóa hiệu quả của chất lỏng.
- Việc lựa chọn dầu thủy lực phù hợp được xác định bởi điều kiện vận hành của nó. Sẽ lý tưởng nếu độ nhớt nhiệt độ tuân thủ theo xếp hạng độ nhớt ISO (cSt ở 40ºC và 100ºC).
Lựa chọn đúng loại dầu thủy lực cho ứng dụng thực tế ví dụ dầu thuỷ lực chống mài mòn HM, bền nhiệt HV, hiệu suất cao được thiết kế để kéo dài tuổi thọ dầu/bộ lọc và bảo vệ thiết bị tối ưu nhằm đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của hệ thống thủy lực khắc nghiệt sử dụng bơm áp suất cao, công suất lớn, cũng như xử lý các yêu cầu quan trọng của các bộ phận khác của hệ thống thủy lực như van servo khe hở hẹp và máy công cụ điều khiển số có độ chính xác cao.
Sản phẩm dầu thuỷ lực của GLCOIL
Được thành lập từ năm 2013, Công ty CP Đầu tư Tư GLC là phân phối chuyên nghiệp dầu nhớt bôi trơn thương hiệu Caltex của tập đoàn năng lượng Chevron Hoa Kỳ, dầu mỡ bôi trơn thương hiệu GLC và các sản phẩm dầu mỡ nhập khẩu cao cấp khác.
Dầu thuỷ lực GLCOIL là sự kết hợp của dầu gốc và các chất phụ gia khác được sản xuất để truyền năng lượng, giảm thiểu ma sát, đảm bảo độ kín và làm sạch hệ thống thủy lực, thường là Xi lanh thủy lực dạng piston.
- Dầu thuỷ lực GLC Hydraulic Oil AW 32/46/68.
- Dầu thuỷ lực GLC Hydraulic HDZ.
- Dầu thủy lực Caltex Hydraulic Oil AW 32/46/68
- Dầu thủy lực Rando MV 32, 46, 68, 100
- Dầu thuỷ lực chống mài mòn Caltex Rando® HD 32/46/68
- Dầu thủy lực Rando HDZ 15, 32, 46, 68
- Dầu thuỷ lực không tro không kẽm Caltex Clarity AW 32, 46, 68, 100


Đến với GLCOIL Quý khách hàng sẽ được tư vấn kỹ thuật sử dụng dầu mỡ bôi trơn, phân tích dầu mỡ chuyên nghiệp, khảo sát-khuyến nghị, huấn luyện đào tạo bôi trơn…và dịch vụ lọc dầu nhớt đã qua sử dụng bằng thiết bị lọc dầu chuyên biệt của GLCOIL.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM
MST: 0312604208
Hotline: 0796689886
Email: info@glcoil.vn
Website: www.glcoil.vn.






