CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Hotline công nghiệp, vận tải
0796 689 886
Hotline hàng hải
0762 957 979

Mỡ Chịu Nhiệt 300°C, 400°C, 600°C, 1000°C – So Sánh Và Ứng Dụng Thực Tế

Công ty cổ phần đầu tư GLC > Tin tức > Thông tin sản phẩm > Mỡ Chịu Nhiệt 300°C, 400°C, 600°C, 1000°C – So Sánh Và Ứng Dụng Thực Tế

Trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, mỡ chịu nhiệt đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp bảo vệ máy móc trước nhiệt độ cao. Tùy theo mức nhiệt độ làm việc, bạn cần chọn đúng loại mỡ chịu nhiệt phù hợp để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ thiết bị. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các dòng mỡ chịu nhiệt phổ biến ở mức 300°C, 400°C, 600°C và 1000°C.

Mỡ chịu nhiệt 300°C

Đây là mức nhiệt độ phổ biến nhất trong công nghiệp nhẹ và trung bình.

  • Thành phần chính: Lithium Complex, Calcium Sulfonate Complex.
  • Đặc điểm: Chịu nhiệt tốt, khả năng chịu tải cao, chống nước xuất sắc.
  • Ứng dụng:
    • Motor công nghiệp, quạt hút nhiệt độ cao
    • Vòng bi xe tải, moay ơ bánh xe
    • Máy ép nhựa, máy đóng gói
    • Thiết bị xi măng, nhà máy thực phẩm

Phù hợp cho những thiết bị hoạt động liên tục ở nhiệt độ 250 – 300°C.Sản phẩm tiêu biểu từ danh mục GLC: Mỡ bò chịu nhiệt GLC Calcium Sulfonate Complex, Mỡ chịu nhiệt Royal Ultra 865.

Mỡ chịu nhiệt 400°C

2. Mỡ chịu nhiệt 400°C

Đây là dòng mỡ chịu nhiệt cao cấp hơn, dùng cho môi trường đòi hỏi hiệu suất cao.

  • Thành phần chính: Polyurea, Calcium Sulfonate Complex cao cấp hoặc Bentone.
  • Đặc điểm: Độ ổn định nhiệt vượt trội, ít bay hơi, chịu tải nặng tốt.
  • Ứng dụng:
    • Lò nung, lò sấy công nghiệp
    • Máy cán thép, dây chuyền sản xuất kính
    • Thiết bị luyện kim, lò hơi
    • Vòng bi tốc độ cao chịu nhiệt

Dòng này thường có giá cao hơn nhưng mang lại thời gian bôi trơn dài hơn đáng kể.

Sản phẩm tiêu biểu từ danh mục GLC: Mỡ chịu nhiệt Crown Royal Moly EP Grease, các dòng mỡ bôi trơn chứa gốc bôi trơn rắn công nghệ cao của hãng Cogelsa hoặc Royal.

Mỡ chịu nhiệt 600°C

Dòng mỡ chịu nhiệt siêu cao này thường chứa các chất phụ gia đặc biệt như Graphite hoặc Molybdenum Disulfide.

  • Đặc điểm: Khả năng chịu nhiệt cực tốt, vẫn duy trì bôi trơn ở nhiệt độ rất cao.
  • Ứng dụng chính:
    • Lò luyện kim, lò đốt rác công nghiệp
    • Thiết bị nung gốm sứ, sản xuất xi măng
    • Máy ép nóng, khuôn đúc kim loại
    • Khớp nối chịu nhiệt trong nhà máy thép

Đây là lựa chọn lý tưởng khi mỡ thông thường và 300–400°C đã không còn đáp ứng được.Phù hợp dòng mỡ kết hợp chất bôi trơn rắn (Graphite + MoS2) của Cogelsa Ultrapaste

Mỡ chịu nhiệt 1000°C (Mỡ đồng – Copper Grease / Anti-seize)

Đây không còn là mỡ bôi trơn thông thường mà là hợp chất chống kẹt chịu nhiệt cực cao.

  • Thành phần chính: Đồng bột (Copper), Nickel, Ceramic.
  • Đặc điểm: Chịu nhiệt lên đến 1100°C, ngăn chặn hiện tượng kẹt ren, bu lông do nhiệt.
  • Ứng dụng:
    • Bu lông, écrous lò nung, turbine khí
    • Hệ thống ống xả xe tải, xe máy độ
    • Khớp nối động cơ hàng không, nhà máy điện
    • Ren và bề mặt kim loại chịu nhiệt cực cao

Lưu ý: Loại này chủ yếu dùng để chống kẹt chứ không thay thế hoàn toàn cho bôi trơn vòng bi.

Sản phẩm tiêu biểu từ danh mục GLC:

Bảng so sánh mỡ chịu nhiệt theo nhiệt độ

Nhiệt độLoại mỡ phổ biếnKhả năng chịu tảiChống nướcỨng dụng chínhGiá thành
300°CLithium Complex, CalciumTốtRất tốtMotor, ô tô, máy công nghiệpThấp – Trung
400°CPolyurea, Calcium SulfonateRất tốtTốtLò nung, máy cán, luyện kimTrung – Cao
600°CGraphite, MolyXuất sắcTrung bìnhLò luyện, khuôn đúc, xi măngCao
1000°C+Mỡ đồng (Copper Anti-seize)Xuất sắcTốtBu lông, ren, turbine, ống xảTrung bình

Kết luận

Việc lựa chọn đúng mỡ chịu nhiệt theo từng mức nhiệt độ (300°C, 400°C, 600°C, 1000°C) sẽ giúp tiết kiệm chi phí bảo trì đáng kể, giảm thời gian ngừng máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị lên gấp nhiều lần.

Bạn đang tìm mỡ chịu nhiệt cho thiết bị nào? Hãy liên hệ cho GLC, chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể dòng mỡ phù hợp nhất cho bạn, hoặc bạn có thể thao khảo qua trang https://glcoil.vn/danh-muc/mo-chiu-nhiet/

About the author