
Trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, mỡ chịu nhiệt đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp bảo vệ máy móc trước nhiệt độ cao. Tùy theo mức nhiệt độ làm việc, bạn cần chọn đúng loại mỡ chịu nhiệt phù hợp để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ thiết bị. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các dòng mỡ chịu nhiệt phổ biến ở mức 300°C, 400°C, 600°C và 1000°C.
Mỡ chịu nhiệt 300°C
Đây là mức nhiệt độ phổ biến nhất trong công nghiệp nhẹ và trung bình.
- Thành phần chính: Lithium Complex, Calcium Sulfonate Complex.
- Đặc điểm: Chịu nhiệt tốt, khả năng chịu tải cao, chống nước xuất sắc.
- Ứng dụng:
- Motor công nghiệp, quạt hút nhiệt độ cao
- Vòng bi xe tải, moay ơ bánh xe
- Máy ép nhựa, máy đóng gói
- Thiết bị xi măng, nhà máy thực phẩm
Phù hợp cho những thiết bị hoạt động liên tục ở nhiệt độ 250 – 300°C.Sản phẩm tiêu biểu từ danh mục GLC: Mỡ bò chịu nhiệt GLC Calcium Sulfonate Complex, Mỡ chịu nhiệt Royal Ultra 865.

Mỡ chịu nhiệt 400°C
2. Mỡ chịu nhiệt 400°C
Đây là dòng mỡ chịu nhiệt cao cấp hơn, dùng cho môi trường đòi hỏi hiệu suất cao.
- Thành phần chính: Polyurea, Calcium Sulfonate Complex cao cấp hoặc Bentone.
- Đặc điểm: Độ ổn định nhiệt vượt trội, ít bay hơi, chịu tải nặng tốt.
- Ứng dụng:
- Lò nung, lò sấy công nghiệp
- Máy cán thép, dây chuyền sản xuất kính
- Thiết bị luyện kim, lò hơi
- Vòng bi tốc độ cao chịu nhiệt
Dòng này thường có giá cao hơn nhưng mang lại thời gian bôi trơn dài hơn đáng kể.
Sản phẩm tiêu biểu từ danh mục GLC: Mỡ chịu nhiệt Crown Royal Moly EP Grease, các dòng mỡ bôi trơn chứa gốc bôi trơn rắn công nghệ cao của hãng Cogelsa hoặc Royal.

Mỡ chịu nhiệt 600°C
Dòng mỡ chịu nhiệt siêu cao này thường chứa các chất phụ gia đặc biệt như Graphite hoặc Molybdenum Disulfide.
- Đặc điểm: Khả năng chịu nhiệt cực tốt, vẫn duy trì bôi trơn ở nhiệt độ rất cao.
- Ứng dụng chính:
- Lò luyện kim, lò đốt rác công nghiệp
- Thiết bị nung gốm sứ, sản xuất xi măng
- Máy ép nóng, khuôn đúc kim loại
- Khớp nối chịu nhiệt trong nhà máy thép
Đây là lựa chọn lý tưởng khi mỡ thông thường và 300–400°C đã không còn đáp ứng được.Phù hợp dòng mỡ kết hợp chất bôi trơn rắn (Graphite + MoS2) của Cogelsa Ultrapaste

Mỡ chịu nhiệt 1000°C (Mỡ đồng – Copper Grease / Anti-seize)
Đây không còn là mỡ bôi trơn thông thường mà là hợp chất chống kẹt chịu nhiệt cực cao.
- Thành phần chính: Đồng bột (Copper), Nickel, Ceramic.
- Đặc điểm: Chịu nhiệt lên đến 1100°C, ngăn chặn hiện tượng kẹt ren, bu lông do nhiệt.
- Ứng dụng:
- Bu lông, écrous lò nung, turbine khí
- Hệ thống ống xả xe tải, xe máy độ
- Khớp nối động cơ hàng không, nhà máy điện
- Ren và bề mặt kim loại chịu nhiệt cực cao
Lưu ý: Loại này chủ yếu dùng để chống kẹt chứ không thay thế hoàn toàn cho bôi trơn vòng bi.
Sản phẩm tiêu biểu từ danh mục GLC:
- Mỡ Chịu Nhiệt 900°C Cogelsa Ultrapaste XTG 320 -12
- Mỡ chịu nhiệt 1400 độ C Ceramic Yasuda Y-801
- Mỡ đồng lắp ráp chịu nhiệt Royal Ultra 865

Bảng so sánh mỡ chịu nhiệt theo nhiệt độ
| Nhiệt độ | Loại mỡ phổ biến | Khả năng chịu tải | Chống nước | Ứng dụng chính | Giá thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 300°C | Lithium Complex, Calcium | Tốt | Rất tốt | Motor, ô tô, máy công nghiệp | Thấp – Trung |
| 400°C | Polyurea, Calcium Sulfonate | Rất tốt | Tốt | Lò nung, máy cán, luyện kim | Trung – Cao |
| 600°C | Graphite, Moly | Xuất sắc | Trung bình | Lò luyện, khuôn đúc, xi măng | Cao |
| 1000°C+ | Mỡ đồng (Copper Anti-seize) | Xuất sắc | Tốt | Bu lông, ren, turbine, ống xả | Trung bình |
Kết luận
Việc lựa chọn đúng mỡ chịu nhiệt theo từng mức nhiệt độ (300°C, 400°C, 600°C, 1000°C) sẽ giúp tiết kiệm chi phí bảo trì đáng kể, giảm thời gian ngừng máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị lên gấp nhiều lần.
Bạn đang tìm mỡ chịu nhiệt cho thiết bị nào? Hãy liên hệ cho GLC, chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể dòng mỡ phù hợp nhất cho bạn, hoặc bạn có thể thao khảo qua trang https://glcoil.vn/danh-muc/mo-chiu-nhiet/






