Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 MX 46 là sản phẩm dầu thủy lực hiệu suất cao, được pha chế từ nền tảng dầu gốc Nhóm II (Group II) tiên tiến và công nghệ phụ gia tối ưu . Sản phẩm mang lại khả năng bảo vệ và hiệu suất vượt trội cho hầu hết các ứng dụng trong sản xuất công nghiệp và nhiều thiết bị di động .
Với cấp độ nhớt ISO VG 46, Shell Tellus S2 MX 46 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống thủy lực hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, yêu cầu màng dầu dày hơn để bảo vệ tối ưu.
| Đặc tính | Lợi ích |
|---|---|
| Tuổi thọ dầu dài, tiết kiệm bảo trì | Kháng phân hủy nhiệt và hóa học, hạn chế tạo cặn bùn, kéo dài chu kỳ bảo trì, tăng độ sạch và độ tin cậy của hệ thống . |
| Bảo vệ chống mài mòn xuất sắc | Đáp ứng các tiêu chuẩn mới như Bosch Rexroth RDE 90245, vượt qua thử nghiệm Denison T6H20C và Eaton Vickers 35VQ25 . |
| Duy trì hiệu suất hệ thống | Khả năng lọc tốt, tách nước, giải phóng khí và chống bọt vượt trội, giúp hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả . |
| Ổn định khi có nước | Giảm nguy cơ ăn mòn và gỉ sét, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt . |
| Tuổi thọ oxy hóa cao | Đạt tối thiểu 5.000 giờ trong thử nghiệm TOST (ASTM D943), đảm bảo dầu bền bỉ theo thời gian . |
| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Cấp ISO | VG 46 | – |
| Độ nhớt @ 40°C | 46 mm²/s (cSt) | ASTM D445 |
| Độ nhớt @ 100°C | 6.9 mm²/s (cSt) | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt | 105 | ISO 2909 |
| Điểm chớp cháy (COC) | 230°C | ASTM D92 |
| Điểm đông đặc | -30°C | ASTM D97 |
| Tỷ trọng @ 15°C | 856 kg/m³ | ISO 12185 |
| Màu sắc | L0.5 (ASTM) | ASTM D1500 |
| Tuổi thọ oxy hóa (TOST) | ≥5000 giờ | ASTM D943 |
Dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 46 được khuyến nghị sử dụng trong:
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 MX 46 là một giải pháp bôi trơn thủy lực hiệu suất cao, đáng tin cậy cho cả ứng dụng công nghiệp và di động. Với nền tảng dầu gốc Nhóm II, khả năng chống mài mòn vượt trội, và các chứng nhận quan trọng từ các OEM hàng đầu, sản phẩm không chỉ giúp bảo vệ thiết bị mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành .
