Dầu thủy lực chống cháy TotalEnergies Hydransafe HFC-E là dòng sản phẩm cao cấp thuộc phân loại HFC-E, được phát triển để thay thế dầu khoáng thông thường mà vẫn đảm bảo hiệu suất bảo vệ thiết bị tương đương. Trong các ngành công nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao như khai thác mỏ hầm lò, luyện kim hay xây dựng hầm, việc sử dụng dầu thủy lực chống cháy là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người vận hành và thiết bị.
Dầu thủy lực TotalEnergies Hydransafe HFC-E nổi bật với những lợi ích vượt trội sau:
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật điển hình của dòng dầu thủy lực TotalEnergies Hydransafe HFC-E cho hai cấp độ nhớt phổ biến:
| Đặc Tính Tiêu Biểu | Phương pháp | Đơn vị | HFC-E 46 | HFC-E 68 |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Bằng mắt | – | Chất lỏng trong | Chất lỏng trong |
| Tỷ trọng ở 15°C | ASTM D 1298 | kg/m³ | ~ 1110 | ~ 1110 |
| Độ nhớt ở 40°C | ASTM D 445 | mm²/s | 46 | 68 |
| Điểm đông đặc | ASTM D 97 | °C | -39 | -39 |
| FZG (A/8.3/90) | DIN 51354-2 | Cấp độ | 10 | 10 |
| pH ở 20°C | ISO 20843 | – | 9.4 | 9.4 |
| Nhiệt độ hoạt động | – | °C | -10 đến 70 (liên tục), 120 (đỉnh) | -10 đến 70 (liên tục), 120 (đỉnh) |
Các thông số trên là giá trị điển hình, có thể thay đổi trong phạm vi dung sai sản xuất.
Nhờ những đặc tính vượt trội, Dầu thủy lực chống cháy TotalEnergies Hydransafe HFC-E được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
