
Dầu thủy lực TotalEnergies Azolla ZS là dòng sản phẩm chống mài mòn hiệu suất cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất, đảm bảo bảo vệ tối đa và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị. Trong các hệ thống thủy lực hiện đại, đặc biệt là những hệ thống hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt như máy công cụ, máy ép phun hay thiết bị di động, việc sử dụng một loại dầu thủy lực chất lượng cao là vô cùng quan trọng.
Dầu thủy lực TotalEnergies Azolla ZS được ưa chuộng nhờ những lợi ích vượt trội sau:
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật điển hình của dòng dầu thủy lực TotalEnergies Azolla ZS cho các cấp độ nhớt phổ biến (các giá trị có thể thay đổi theo cấp độ nhớt cụ thể):
| Đặc Tính Tiêu Biểu | Đơn vị | Tiêu chuẩn | Giá trị (Điển hình) |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | – | Bằng mắt | Chất lỏng trong |
| Tỷ trọng ở 15°C | kg/m³ | ISO 3675 | 846 – 876 (tùy cấp độ) |
| Độ nhớt ở 40°C | mm²/s | ISO 3104 | 22, 32, 46, 68, 100, 150 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | – | ISO 2909 | ≥ 103 – 116 |
| Điểm chớp cháy (Cleveland) | °C | ISO 2592 | > 220 (tùy cấp độ) |
| Điểm đông đặc | °C | ISO 3016 | Từ -30 đến -50 |
| Tiêu chuẩn chất lượng | – | ISO 6743/4 HM, DIN 51524-2 HLP | Thỏa mãn |
| Chứng nhận | – | Denison HF0, HF1, HF2; Eaton; Bosch Rexroth | Thỏa mãn |
Nhờ những đặc tính vượt trội, Dầu thủy lực TotalEnergies Azolla ZS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và thiết bị:
