CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Hotline công nghiệp, vận tải
0796 689 886
Hotline hàng hải
0762 957 979

Dầu hệ thống hàng hải Shell Melina S 30

Mô tả

Dầu hệ thống hàng hải Shell Melina S 30: Thông số kỹ thuật và Ứng dụng

Trong ngành vận tải biển hiện đại, việc lựa chọn đúng dầu hệ thống hàng hải Shell Melina S 30 không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn quyết định tuổi thọ của toàn bộ hệ thống động lực. Shell Melina S 30 là giải pháp dầu nhớt tàu biển cao cấp từ tập đoàn Shell, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của động cơ diesel chậm tốc độ. Cụ thể, dầu hệ thống hàng hải Shell Melina S 30 với chỉ số kiềm TBN 5 lý tưởng giúp trung hòa axit hiệu quả, đồng thời cho phép các kỹ sư tối ưu hóa danh mục dầu nhờn nhờ tính năng đa năng của Shell Melina S 30. Sử dụng dầu hệ thống hàng hải Shell Melina S 30 là chìa khóa để bảo vệ piston và hệ thống bôi trơn tuần hoàn khỏi sự ăn mòn, vốn là vấn đề nhức nhối khi vận hành với nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh cao.

 Tổng quan về sản phẩm Shell Melina S 30

Shell Melina S 30 là dầu bôi trơn đa năng cao cấp dành riêng cho hệ thống bôi trơn các-te và làm mát piston của động cơ diesel chậm tốc độ (low-speed crosshead diesel engines) .

Sản phẩm được pha chế từ sự kết hợp của dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao và các phụ gia chọn lọc, mang đến khả năng bảo vệ vượt trội trước sự tấn công của axit từ nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh cao. Sản phẩm có chỉ số kiềm (TBN) 5 mg KOH/g, lý tưởng cho các hệ thống bôi trơn tuần hoàn nơi yêu cầu trung hòa axit vừa phải .

 Thông số kỹ thuật chi tiết (Typical Physical Characteristics)

Để đảm bảo hiệu quả vận hành, Shell Melina S 30 đáp ứng các thông số kỹ thuật khắt khe dưới đây. Các giá trị này tuân thủ tiêu chuẩn kiểm định quốc tế ASTM:

Thông số Giá trị Đơn vị Phương pháp thử
Cấp độ nhớt SAE 30 SAE J300
Độ nhớt động học @ 40°C 104 mm²/s (cSt) ASTM D445 
Độ nhớt động học @ 100°C 11.6 mm²/s (cSt) ASTM D445 
Chỉ số độ nhớt (VI) 102 ASTM D2270 
Tỷ trọng @ 15°C 0.888 kg/l ASTM D4052 
Điểm chớp cháy (COC) 227 °C ASTM D92 
Điểm đông đặc -18 °C ASTM D97 
Chỉ số kiềm (TBN) 5.0 mg KOH/g ASTM D2896 
Độ tro sulfat 0.62 % khối lượng ASTM D874 
Khả năng chịu tải (FZG) 11 Fail Stage FZG A/8.3/90 

Lưu ý: Các thông số trên là giá trị điển hình, có thể dao động nhỏ trong phạm vi dung sai cho phép của nhà sản xuất.

  Đặc tính và lợi ích nổi bật

Shell Melina S 30 không chỉ đơn thuần là dầu nhớt, nó là giải pháp quản lý máy móc thông minh:

  • Trung hòa axit ăn mòn: Dầu có khả năng trung hòa các axit mạnh hình thành trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, đặc biệt là khi dầu xi lanh rò rỉ qua hệ thống phốt, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi han gỉ .

  • Ổn định nhiệt và chống oxy hóa: Nhờ thành phần dầu gốc chất lượng cao, sản phẩm chống lại sự phân hủy nhiệt, giảm thiểu cặn bùn, kéo dài đáng kể tuổi thọ dầu nhớt .

  • Tách nước vượt trội: Sở hữu tính chất tách nước và chống tạo nhũ tuyệt vời, cho phép nước xâm nhập được loại bỏ dễ dàng qua hệ thống ly tâm, giảm chi phí bảo trì .

  • Tính năng tẩy rửa và phân tán: Giữ cho các-te động cơ và khoang dưới piston luôn sạch sẽ, ngăn ngừa sự bám dính của cặn bẩn, tối ưu hiệu suất truyền nhiệt .

  • Tính đa năng (Multifunctional): Sản phẩm có thể được sử dụng rộng rãi cho nhiều thiết bị phụ trợ khác nhờ khả năng chống mài mòn và chịu áp cực tốt, giúp đơn giản hóa công tác quản lý tồn kho dầu trên tàu .

  Ứng dụng thực tế

Với thiết kế đặc thù, Shell Melina S 30 phù hợp nhất cho các bộ phận sau:

  • Hệ thống bôi trơn các-te (Crankcase): Dành cho các dòng động cơ chậm tốc độ (crosshead engines) .

  • Hệ thống làm mát piston (Piston Cooling): Lưu thông trong các khoang làm mát piston để tản nhiệt .

  • Thiết bị phụ trợ: Bộ tăng áp (turbochargers), hộp số truyền động (geared transmissions), ống bao trục chân vịt (stern tubes) và máy móc boong tàu (deck machinery) yêu cầu dầu cấp SAE 30 .

Lưu ý quan trọng: Shell Melina S 30 KHÔNG được khuyến cáo cho động cơ piston tĩnh (trunk-piston engines – thường là động cơ tốc độ trung bình và cao). Đối với các ứng dụng đó, Shell khuyến nghị sử dụng dòng Shell Melina .

Shell Melina S 30 là lựa chọn hàng đầu cho các đội tàu vận hành động cơ chậm tốc độ sử dụng nhiên liệu nặng. Với chỉ số TBN 5, khả năng ổn định nhiệt cao và các phê chuẩn từ các nhà sản xuất động cơ lớn, sản phẩm đảm bảo độ tin cậy, giảm chi phí bảo trì và kéo dài vòng đời thiết bị cho ngành hàng hải hiện đại.