CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà cung cấp giải pháp bôi trơn & bảo trì công nghiệp
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Dầu hệ thống hàng hải TOTAL ATLANTA MARINE D 3005

Mô tả

Dầu hệ thống hàng hải TOTAL ATLANTA MARINE D 3005 là sản phẩm dầu bôi trơn hệ thống (system oil) cao cấp, được thiết kế đặc biệt để bôi trơn cacte (crankcase) cho động cơ 2 kỳ tốc độ chậm kiểu chữ thập (crosshead diesel engines). Sản phẩm thuộc thương hiệu Lubmarine – trực thuộc Tập đoàn TotalEnergies, được phát triển với sự hợp tác chặt chẽ cùng các nhà sản xuất động cơ hàng đầu thế giới.

Ứng dụng

Dầu hệ thống ATLANTA MARINE D 3005 được khuyến nghị sử dụng cho:

  • Bôi trơn trục khuỷu (crankshaft) của động cơ 2 kỳ kiểu chữ thập.
  • Bôi trơn piston làm mát bằng dầu (oil cooled pistons) .
  • Bôi trơn các ổ đỡ trục (shaft bearings) trong động cơ.
  • Bôi trơn ổ đỡ trục trung gian (intermediate bearings) và trục chân vịt (tail shaft stern tube bearings) .

Đây là giải pháp dầu cacte chuyên dụng, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của các dòng động cơ 2 kỳ hiện đại.

Đặc tính

Atlanta Marine D 3005 được phát triển để mang lại hiệu suất bôi trơn toàn diện với những đặc tính vượt trội:

  • Độ tẩy rửa (detergency) xuất sắc: Giữ cho các bề mặt bên trong động cơ luôn sạch sẽ, ngăn ngừa cặn bẩn và màng sơn.
  • Ổn định nhiệt (thermal stability) cao: Duy trì độ nhớt và khả năng bôi trơn ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao khắc nghiệt.
  • Khả năng kháng bọt (foaming resistance) tốt: Đảm bảo dầu được bơm tuần hoàn ổn định, tránh hiện tượng thiếu dầu do bọt khí.
  • Tính năng chống oxy hóa (anti-oxidant) mạnh: Kéo dài tuổi thọ dầu nhờn, giảm tần suất thay dầu.
  • Chống gỉ và chống ăn mòn vượt trội (antirust & anti-corrosive) : Bảo vệ các chi tiết kim loại khỏi tác động của hơi ẩm và axit.
  • Khả năng tách nước và tách cặn (water & insoluble separation) tuyệt vời: Ngăn ngừa sự tích tụ của các hạt lạ và chất lỏng ngoại lai, giữ cho dầu luôn sạch trong suốt quá trình vận hành.
  • Được chứng nhận bởi các nhà sản xuất động cơ hàng đầu:
    •  Everience (MAN ES)

    • WinGD (Wärtsilä)

    • Đáp ứng yêu cầu của Japan Engine Corporation (UE Engines)

Thông số kỹ thuật

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật điển hình (typical values) của sản phẩm:

Đặc tính Phương pháp Đơn vị Giá trị điển hình
Cấp độ nhớt SAE – – 30
Tỷ trọng ở 15°C ISO 3675 kg/m³ 890
Độ nhớt động học ở 40°C ISO 3104 mm²/s 105
Độ nhớt động học ở 100°C ISO 3104 mm²/s 11.5
Điểm chớp cháy (COC) ASTM D 92 °C ≥ 220
Điểm đông đặc ISO 3016 °C -9
Chỉ số kiềm (BN) ASTM D 2896 mg KOH/g 6

Thông số trên mang tính chất tham khảo minh họa, có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng. Vui lòng liên hệ kỹ sư Lubmarine để được cung cấp thông số cụ thể.