CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX 46

Mô tả

Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 46 – Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao, bảo vệ vượt trội cho thiết bị hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt

Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 46 là sản phẩm dầu thủy lực hiệu suất cao, được pha chế từ nền tảng dầu gốc Nhóm II (Group II) với công nghệ phụ gia tiên tiến, mang lại khả năng bảo vệ và hiệu suất vượt trội trong một phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng . Sản phẩm kháng phân hủy dưới tác động của nhiệt và ứng suất cơ học, là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị di động và các ứng dụng khác hoạt động trong điều kiện nhiệt độ môi trường hoặc vận hành thay đổi lớn .

Đặc tính nổi bật

Với cấp độ nhớt ISO VG 46, Shell Tellus S2 VX 46 mang đến những đặc tính và lợi ích vượt trội so với dầu thủy lực thông thường:

Đặc tính Lợi ích
Chỉ số độ nhớt cao (VI = 143) Duy trì độ nhớt ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng, đảm bảo đáp ứng nhanh từ khởi động nguội đến vận hành toàn tải khắc nghiệt .
Tuổi thọ oxy hóa cao (TOST ≥ 5000 giờ) Kéo dài chu kỳ thay dầu, hạn chế tạo cặn bùn và màng sơn, tăng độ sạch và độ tin cậy của hệ thống .
Bảo vệ chống mài mòn xuất sắc Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như thử nghiệm Denison T6H20C và Eaton Vickers 35VQ25, bảo vệ bơm, van và động cơ thủy lực khỏi mài mòn .
Độ ổn định cắt (shear stability) vượt trội Độ nhớt ít thay đổi trong suốt vòng đời dầu (tổn thất ~12% theo CEC L-45-A-99), bảo vệ thiết bị lâu dài .
Điểm đông đặc thấp (-36°C) Khởi động dễ dàng ngay cả trong điều kiện nhiệt độ thấp .
Duy trì hiệu suất hệ thống Khả năng lọc tốt, tách nước, giải phóng khí và chống bọt vượt trội .

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị Phương pháp thử
Cấp ISO VG 46
Độ nhớt @ 40°C 46 mm²/s (cSt) ASTM D445 
Độ nhớt @ 100°C 7.9 mm²/s (cSt) ASTM D445 
Độ nhớt @ -20°C 2350 – 2630 mm²/s (cSt) ASTM D445 
Chỉ số độ nhớt 143 ISO 2909 
Độ ổn định cắt @ 100°C 12% tổn thất CEC L-45-A-99 
Điểm chớp cháy (COC) 220°C ISO 2592 
Điểm đông đặc -36°C ISO 3016 
Tỷ trọng @ 15°C 0.856 kg/l ISO 12185 
Thời gian tách nước 20 phút ASTM D1401 
Tuổi thọ oxy hóa (TOST) 5000 giờ (tối thiểu) ASTM D943 

Ứng dụng

Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX 46 được khuyến nghị sử dụng trong nhiều ứng dụng nhờ tính ổn định nhiệt độ vượt trội :

  • Hệ thống thủy lực di động / ngoài trời (Mobile/Exterior Hydraulic Systems): Thiết bị xây dựng, máy xúc, cần cẩu và máy khai thác mỏ hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thay đổi lớn .
  • Hệ thống thủy lực chính xác (Precision Hydraulic Systems): Yêu cầu kiểm soát độ nhớt chặt chẽ trong suốt chu kỳ hoạt động .
  • Hệ thống thủy lực hàng hải (Marine Hydraulic Systems): Các ứng dụng trên tàu yêu cầu dầu thủy lực loại HV theo tiêu chuẩn ISO.
  • Thiết bị di động và công nghiệp khác: Máy nông nghiệp, máy lâm nghiệp và các hệ thống thủy lực tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt .

Kết luận

Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 46 là giải pháp bôi trơn thủy lực hiệu suất cao, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu ổn định nhiệt độ vượt trội và tuổi thọ dầu dài, từ thiết bị di động, máy công trình đến hệ thống thủy lực hàng hải. Với nền tảng dầu gốc Nhóm II, chỉ số độ nhớt cao (143) và các chứng nhận quan trọng từ các OEM hàng đầu, sản phẩm mang đến:

  • Vận hành ổn định trong dải nhiệt độ rộng – đáp ứng nhanh từ khởi động nguội đến tải trọng tối đa
  • Kéo dài tuổi thọ thiết bị – bảo vệ chống mài mòn vượt trội, thử nghiệm Denison T6H20C & Eaton Vickers
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì – tuổi thọ oxy hóa cao (TOST 5000 giờ), hạn chế tạo cặn bùn
  • Đáp ứng tiêu chuẩn OEM nghiêm ngặt – Parker Denison, Eaton, Bosch Rexroth, Cincinnati Machine

TDS Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 46