CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà cung cấp giải pháp bôi trơn & bảo trì công nghiệp
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Dầu thuỷ lực TotalEnergies Equivis ZS

Mô tả

Dầu thủy lực TotalEnergies Equivis ZS là dòng sản phẩm cao cấp với chỉ số độ nhớt vượt trội, được thiết kế để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và tin cậy trong mọi điều kiện, từ máy móc ngoài trời đến các thiết bị công nghiệp hiện đại. Trong các hệ thống thủy lực hiện đại, sự biến đổi nhiệt độ khắc nghiệt là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt và hiệu suất của dầu.

Đặc Tính Nổi Bật

Dầu thủy lực TotalEnergies Equivis ZS nổi bật với những lợi ích vượt trội sau:

  • Chỉ số độ nhớt cao và ổn định cắt tốt: Điểm mạnh cốt lõi của dòng sản phẩm là chỉ số độ nhớt (VI) rất cao (từ 150-164 tùy cấp độ) . Điều này đảm bảo dầu duy trì độ nhớt ổn định trong một dải nhiệt độ rộng, giúp khởi động dễ dàng ở nhiệt độ thấp và vận hành hiệu quả ở nhiệt độ cao .
  • Bảo vệ chống mài mòn và ăn mòn cao: Sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ chống mài mòn vượt trội, kéo dài tuổi thọ tối đa cho thiết bị. Đồng thời, khả năng chống gỉ và ăn mòn tuyệt vời giúp bảo vệ các chi tiết kim loại trong hệ thống .
  • Ổn định nhiệt và oxy hóa cao: Độ ổn định nhiệt vượt trội ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn, trong khi khả năng chống oxy hóa tốt giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của dầu .
  • Khả năng tách nước và lọc tốt: Tính năng tách nước nhanh chóng và khả năng lọc tuyệt vời ngay cả khi có nước, cùng với độ ổn định thủy phân xuất sắc giúp tránh tình trạng tắc nghẽn bộ lọc, duy trì độ sạch cho hệ thống 

Thông Số Kỹ Thuật

Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật điển hình của dòng dầu thủy lực TotalEnergies Equivis ZS cho các cấp độ nhớt phổ biến :

Đặc Tính Tiêu Biểu Đơn vị Tiêu chuẩn Equivis ZS 15 ZS 22 ZS 32 ZS 46 ZS 68 ZS 100
Ngoại quan Bằng mắt Chất lỏng trong Chất lỏng trong Chất lỏng trong Chất lỏng trong Chất lỏng trong Chất lỏng trong
Tỷ trọng ở 15°C kg/m³ ISO 3675 858 861 870 874 882 885
Độ nhớt ở 40°C mm²/s ISO 3104 15 22.4 32.3 46.0 68.0 100.8
Độ nhớt ở 100°C mm²/s ISO 3104 3.9 4.9 6.4 8.2 11.0 14.5
Chỉ số độ nhớt ISO 2909 164 160 155 155 154 150
Điểm chớp cháy °C ISO 2592 174 202 208 215 220 230
Điểm đông đặc °C ISO 3016 -42 -42 -39 -39 -36 -36

Các thông số trên là giá trị điển hình, có thể thay đổi trong phạm vi dung sai sản xuất 

Ứng Dụng Trong Thực Tế

Nhờ những đặc tính vượt trội, Dầu thủy lực TotalEnergies Equivis ZS được ứng dụng rộng rãi cho:

  • Hệ thống thủy lực di động và tĩnh: Được khuyến nghị cho mọi loại hệ thống thủy lực hoạt động ở áp suất và nhiệt độ cao, đặc biệt phù hợp với các thiết bị ngoài trời như máy xây dựng, khai thác mỏ, nông nghiệp và hàng hải .
  • Máy công cụ và hệ thống điều khiển: Sử dụng trong các máy công cụ, robot và hệ thống điều khiển, nơi yêu cầu độ nhớt ổn định để đảm bảo độ chính xác cao .
  • Các ứng dụng khác: Có thể sử dụng cho bơm chân không, bộ truyền động bánh răng, và các bộ phận chuyển động trượt.

PDS DẦU THUỶ LỰC TOTALENERGIES EQUIVIS ZS