Trong ngành hàng hải hiện đại, Shell Melina S 40 là dòng dầu hệ thống hàng hải cao cấp được thiết kế đặc biệt cho động cơ diesel chậm tốc độ sử dụng nhiên liệu trọng lượng nặng. Shell Melina S 40 với chỉ số kiềm TBN 8.0 mgKOH/g mang đến khả năng trung hòa axit vượt trội, bảo vệ tối ưu cho hệ thống bôi trơn các-te và làm mát piston. Sử dụng Shell Melina S 40 giúp các tàu biển vận hành ổn định, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì đáng kể.
Shell Melina S 40 là dầu nhớt tàu biển đa năng thuộc dòng sản phẩm Shell Melina, được phát triển chuyên biệt cho hệ thống bôi trơn các-te (crankcase) của động cơ diesel chậm tốc độ (low-speed crosshead diesel engines) sử dụng nhiên liệu trọng lượng nặng.
Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao kết hợp với hệ phụ gia đặc biệt. Các phụ gia này giúp Shell Melina S 40 tăng cường khả năng chống oxy hóa, tính tẩy rửa, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn – những yếu tố then chốt để bảo vệ động cơ tàu biển trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Shell Melina S 40 đáp ứng các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Dưới đây là bảng thông số điển hình của sản phẩm:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Cấp độ nhớt SAE | 40 | – | SAE J300 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | 139 | mm²/s (cSt) | IP 71 |
| Độ nhớt động học @ 100°C | 14.4 | mm²/s (cSt) | IP 71 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 102 | – | IP 226 |
| Tỷ trọng @ 15°C | 0.900 | kg/l | IP 365 |
| Điểm chớp cháy (Pensky-Martens) | 229 | °C | IP 34 |
| Điểm đông đặc | -9 | °C | IP 15 |
| Chỉ số kiềm (TBN) | 8.0 | mg KOH/g | IP 276 |
| Độ tro sulfat | 1.0 | % khối lượng | IP 163 |
| Khả năng chịu tải (FZG) | 12 | Pass Stage | IP 334 |
Lưu ý: Các thông số trên là giá trị điển hình, có thể dao động nhỏ trong phạm vi dung sai cho phép của nhà sản xuất.
Shell Melina S 40 sở hữu những đặc tính vượt trội sau đây:
Shell Melina S 40 có khả năng chống lại sự phân hủy do nhiệt và oxy hóa một cách xuất sắc. Nhờ đó, dầu có thể duy trì chất lượng trong thời gian dài, giảm thiểu sự hình thành cặn bùn và kéo dài đáng kể chu kỳ thay dầu.
Shell Melina S 40 giúp giữ cho các-te động cơ, khoang dưới piston và các bộ phận khác luôn sạch sẽ. Khả năng phân tán của dầu ngăn ngừa cặn bẩn bám dính trên bề mặt chi tiết, duy trì hiệu suất truyền nhiệt tối ưu.
Shell Melina S 40 được trang bị các phụ gia chống mài mòn đặc biệt, bảo vệ các bề mặt chi tiết chuyển động, giảm thiểu hao mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Với chỉ số kiềm (TBN) 8.0 mgKOH/g, Shell Melina S 40 có khả năng trung hòa các axit mạnh hình thành trong quá trình đốt cháy nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh cao. Đặc tính này bảo vệ hiệu quả bề mặt kim loại khỏi sự ăn mòn và han gỉ.
Shell Melina S 40 có khả năng tách nước nhanh chóng, dễ dàng loại bỏ nước qua các thiết bị ly tâm. Tính năng này giảm thiểu nguy cơ hình thành nhũ tương, bảo vệ hệ thống khỏi tác hại của nước xâm nhập.
Shell Melina S 40 có thể được sử dụng cho nhiều thiết bị khác nhau trên tàu, giúp đơn giản hóa công tác quản lý tồn kho dầu nhớt và giảm nguy cơ nhầm lẫn khi sử dụng.
Nhờ những đặc tính ưu việt, Shell Melina S 40 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống sau:-
– Hệ thống bôi trơn các-te (Crankcase) của động cơ chậm tốc độ
Shell Melina S 40 là lựa chọn lý tưởng làm dầu hệ thống cho các dòng động cơ diesel chậm tốc độ (crosshead engines) sử dụng nhiên liệu trọng lượng nặng.
– Hệ thống làm mát piston (Piston Cooling)
Shell Melina S 40 được sử dụng để lưu thông trong các khoang làm mát piston, giúp tản nhiệt hiệu quả và bảo vệ bề mặt piston khỏi sự ăn mòn.
– Hộp số truyền động (Geared transmissions)
Với khả năng chống mài mòn và chịu tải cao (FZG Pass Stage 12), Shell Melina S 40 phù hợp để bôi trơn các hộp số truyền động trên tàu.
– Bộ tăng áp (Turbochargers)
Shell Melina S 40 có thể được sử dụng để bôi trơn các bộ tăng áp, đảm bảo thiết bị hoạt động trơn tru và bền bỉ.
– Ống bao trục chân vịt (Stern tubes)
Shell Melina S 40 được ứng dụng để bôi trơn ống bao trục chân vịt, bảo vệ hệ thống trục khỏi sự mài mòn và ăn mòn từ môi trường nước biển.
– Máy móc boong tàu và thiết bị thủy lực
Nhờ tính đa năng, Shell Melina S 40 có thể được sử dụng cho các thiết bị phụ trợ khác trên tàu như máy boong, tời, cáp… giúp hợp nhất danh mục dầu nhờn.
Lưu ý quan trọng: Shell Melina S 40 được thiết kế cho động cơ diesel chậm tốc độ (crosshead engines). Đối với động cơ piston tĩnh (trunk-piston engines – động cơ tốc độ trung bình và cao), cần tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Shell Melina S 40 đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe sau:
API: CC và CD
Quy định quân đội Hoa Kỳ: MIL-L-2104C
Được phê chuẩn sử dụng bởi các nhà sản xuất động cơ hàng đầu: Sulzer, MAN B&W cho động cơ diesel chậm tốc độ crosshead
Để đảm bảo Shell Melina S 40 phát huy tối đa hiệu quả, người dùng cần lưu ý:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Đậy kín nắp sau khi sử dụng: Ngăn ngừa nước và tạp chất xâm nhập vào dầu.
Tuân thủ chu kỳ thay dầu khuyến nghị: Theo dõi chất lượng dầu định kỳ và thay dầu đúng hạn.
Sử dụng hệ thống lọc và ly tâm phù hợp: Đảm bảo dầu luôn sạch trước khi đưa vào hệ thống bôi trơn.
Shell Melina S 40 là dầu hệ thống hàng hải cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho động cơ diesel chậm tốc độ sử dụng nhiên liệu trọng lượng nặng. Với chỉ số kiềm TBN 8.0 mgKOH/g, cấp độ nhớt SAE 40 cùng khả năng chống oxy hóa, chống mài mòn và tách nước vượt trội, Shell Melina S 40 đảm bảo:
Bảo vệ tối ưu cho động cơ và các thiết bị phụ trợ.
Kéo dài tuổi thọ dầu và chu kỳ bảo trì.
Giảm chi phí vận hành và sửa chữa.
Nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của toàn hệ thống.
Lựa chọn Shell Melina S 40 là giải pháp thông minh cho các chủ tàu và kỹ sư vận hành mong muốn tối ưu hiệu suất và bảo vệ đầu tư dài hạn cho đội tàu của mình.
