Sử dụng sai loại dầu thủy lực có thể dẫn đến hiệu suất kém, hệ thống bị hỏng, trục trặc và tăng chi phí bảo trì, thay thế. Để kéo dài tuổi thọ cho máy móc thủy lực và các bộ phận, linh kiện liên quan, chúng ta cần chọn loại dầu thủy lực phù hợp nhất cho hệ thống thuỷ lực.
Lựa chọn dầu thuỷ lực phù hợp với hệ thống
Lựa chọn dầu thuỷ lực phù hợp với hệ thống cần xem xét áp suất làm việc, nhiệt độ và loại hệ thống thủy lực, thiết kế bơm và yêu cầu về cấp độ nhớt…
Lựa chọn dầu thuỷ lực căn cứ vào áp suất làm việc của hệ thống
Để đạt được kiểm soát áp suất thủy lực, hệ thống thủy lực đo lưu lượng chất lỏng. Nguyên tắc chung ở đây là:
- Áp suất = lực để di chuyển tải trọng: Áp suất thủy lực được đo bằng lực trên một đơn vị diện tích, ví dụ Bar (Kg/cm2) hoặc PSI (Pound trên inch vuông).
- Lưu lượng = tốc độ di chuyển của tải trọng: Áp suất thủy lực tại bất kỳ điểm nào trong chất lỏng đều như nhau theo mọi hướng miễn là chất lỏng ở trạng thái tĩnh.
- Áp suất = Lực/ Diện tích. (Diện tích bề mặt hiệu dụng mà lực sẽ tác dụng lên).
Tiêu chuẩn quốc tế được chấp nhận cho áp suất làm việc tối đa trong hệ thống thủy lực áp suất cao là 700 Bar (1 Bar = 1 Kg/cam2). Tiêu chí để thiết lập áp suất thủy lực tối đa cho xi lanh thủy lực ở áp suất 700 Bar là kích thước diện tích hiệu dụng của lỗ xi lanh.
Tại nguồn của hệ thống thủy lực (máy bơm), áp suất nạp có thể nằm trong khoảng từ 49 Bar đến 56 Bar.
Hầu hết các hệ thống thủy lực công nghiệp được coi là loại trung bình và hoạt động ở mức 700 Bar. Hệ thống thủy lực hạng nặng, phổ biến trong máy ép và máy móc ô tô, có thể chịu được áp suất lên đến gần 300 Bar. Nếu tải trọng cực lớn, xi lanh đôi được ưu tiên hơn so với xi lanh có đường kính lớn hơn hoặc xi lanh áp suất cao tùy chỉnh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến áp suất:
- Ứng dụng: Nhiệm vụ cụ thể mà hệ thống thủy lực thực hiện sẽ quyết định áp suất cần thiết.
- Thiết kế thành phần: Kích thước và thiết kế của các bộ phận thủy lực (xi lanh, bơm,…) ảnh hưởng đến áp suất mà chúng có thể xử lý.
- Tính chất của chất lỏng: Độ nhớt và các đặc tính khác của chất lỏng thủy lực đóng vai trò quyết định cách tạo ra và duy trì áp suất.
Lựa chọn dầu thuỷ lực căn cứ vào áp suất làm việc của hệ thống như thế nào?
- Áp suất thấp: Có thể sử dụng dầu thủy lực có độ nhớt thấp (ví dụ: ISO VG 32, 46) vì chúng không chịu cùng mức độ ứng suất liên quan đến áp suất.
- Áp suất cao: Thường cần dầu thủy lực có độ nhớt cao hơn (ví dụ: ISO VG 68, 100) để chịu được ứng suất tăng lên, đảm bảo bôi trơn tốt và giảm thiểu rò rỉ.
- Áp suất cao, tốc độ thấp → Độ nhớt cao hơn.
- Tốc độ cao, chu kỳ thường xuyên → Độ nhớt thấp hơn.

Lựa chọn dầu thuỷ lực căn cứ vào loại bơm được sử dụng
Khi lựa chọn dầu thủy lực, loại máy bơm là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Các loại bơm khác nhau, chẳng hạn như bơm bánh răng, bơm piston và bơm cánh gạt, có các yêu cầu riêng về độ nhớt, phụ gia và các đặc tính khác. Ví dụ, bơm cánh gạt và bơm piston thường yêu cầu dầu có độ nhớt từ 10 đến 160 cSt. Ngược lại, bơm bánh răng có thể hoạt động với dải độ nhớt rộng, với một số bơm bánh răng trong yêu cầu dầu thủy lực có độ nhớt lên đến 2.200 cSt. Độ nhớt của dầu cũng cần phải tương ứng với áp suất được tạo ra.
Lựa chọn dầu thuỷ lực căn cứ vào loại bơm được sử dụng:
- Những cân nhắc:
- Độ nhớt: Độ nhớt của dầu phải phù hợp với nhiệt độ và áp suất vận hành của bơm. Độ nhớt quá cao có thể gây ra ma sát và nhiệt độ quá cao, trong khi độ nhớt quá thấp có thể dẫn đến việc bôi trơn không đủ.
- Phụ gia: Dầu thủy lực chứa nhiều chất phụ gia khác nhau để tăng cường hiệu suất, bao gồm phụ gia chống mài mòn, chống ăn mòn, chống oxy hóa và chống tạo bọt.
- Loại dầu thuỷ lực: Lựa chọn giữa dầu thuỷ lực gốc khoáng, tổng hợp hoặc các chất lỏng đặc biệt khác dựa trên ứng dụng và điều kiện môi trường.
- Khuyến nghị của nhà sản xuất: Luôn tham khảo khuyến nghị của nhà sản xuất máy bơm để biết loại và cấp dầu cụ thể.
- Bơm bánh răng: Bơm bánh răng thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, cả di động và công nghiệp. Chúng cần loại dầu thủy lực có tính năng chống mài mòn tốt để bảo vệ bánh răng khỏi bị mài mòn. Dầu cũng phải có độ ổn định nhiệt tốt để xử lý nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành. Ví dụ về các loại dầu phù hợp bao gồm các loại dầu có cấp độ nhớt ISO như 15, 32, 46 hoặc 68, tùy thuộc vào loại bơm và điều kiện vận hành cụ thể.
- Bơm piston: Máy bơm piston được biết đến với khả năng tạo áp suất cao và hiệu quả. Chúng thường yêu cầu loại dầu thủy lực chất lượng cao có khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tuyệt vời. Dầu cũng phải có độ ổn định độ nhớt tốt trong nhiều phạm vi nhiệt độ. ISO VG 15, 22, 32, 46 hoặc 68 thường được sử dụng, nhưng cấp độ cụ thể phải được xác định dựa trên khuyến nghị của nhà sản xuất và điều kiện vận hành.
- Bơm cánh gạt: Máy bơm cánh gạt được biết đến với khả năng xử lý nhiều lưu lượng khác nhau. Chúng cần loại dầu có khả năng bôi trơn và chống mài mòn tốt. Dầu cũng phải có đặc tính lọc tốt để ngăn ngừa ô nhiễm. ISO VG 15,22, 32, 46 là các cấp độ nhớt thông thường cho bơm cánh gạt, nhưng điều cần thiết là phải tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất bơm.
| Loại bơm | Nhiệt độ °C/°F tối đa | Áp suất bar/psi | Độ nhớt ISO VG |
| Bánh răng | 70/158 | 34,5/500 | 32/68 |
| 60/140 | 34,5/500 | 15/32 | |
| Cánh gạt | 70/158 | 34,5/500 | 15/22 |
| 70/158 | 69/1.000 | 22/46 | |
| 60/140 | 69/1.000 | 15/32 | |
| 40/104 | 69/1.000 | 10/15 | |
| Pít-tông | 70/158 | 34,5/500 | 15/22 |
| 70/158 | 172,5/2.500 | 22/46 | |
| 60/140 | 172,5/2.500 | 32/46 | |
| 40/104 | 172,5/2.500 | 15/22 | |
| 70/158 | 293/4.250 | 46/68 | |
| 60/140 | 293/4.250 | 22/46 | |
| 40/104 | 293/4.250 | 15/22 |
Lựa chọn dầu thuỷ lực căn cứ vào nhiệt độ hoạt động
Để chọn đúng loại dầu thủy lực cần phải xem xét nhiệt độ hoạt động của hệ thống. Nói chung, dầu có độ nhớt thấp hơn tốt hơn cho nhiệt độ lạnh hơn để cho phép chảy dễ dàng hơn, trong khi dầu có độ nhớt cao hơn tốt hơn cho nhiệt độ nóng hơn để cung cấp đủ độ bôi trơn và ngăn ngừa tình trạng loãng quá mức.
- Nhiệt độ lạnh: Nhiệt độ thấp làm dầu thủy lực đặc lại, cản trở khả năng lưu thông và có thể gây ra các vấn đề về khởi động bơm và hiệu suất tổng thể của hệ thống. Dầu có độ nhớt thấp hơn (ví dụ: ISO VG 10 hoặc 15) sẽ giúp đảm bảo dầu lưu thông dễ dàng ở nhiệt độ thấp hơn.
- Nhiệt độ nóng: Nhiệt độ cao hơn khiến dầu trở nên loãng hơn. Dầu có độ nhớt cao hơn (ví dụ: ISO VG 32 hoặc 46, 68) sẽ giúp duy trì độ dày màng dầu thích hợp để chống mài mòn và đảm bảo bôi trơn hiệu quả ở nhiệt độ cao.
- Chỉ số độ nhớt: Chỉ số độ nhớt (VI) của dầu cho biết mức độ thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ. Dầu có VI cao hơn sẽ hoạt động tốt hơn trong phạm vi nhiệt độ rộng hơn, phù hợp với các hệ thống có nhiệt độ dao động.
- Khuyến nghị của nhà sản xuất: Nhà sản xuất bơm thủy lực thường sẽ đề xuất một cấp độ nhớt cụ thể cho hệ thống của bạn. Hãy luôn tham khảo khuyến nghị của nhà sản xuất để có kết quả tốt nhất.


Sản phẩm dầu thuỷ lực của GLCOIL
Được thành lập từ năm 2013, Công ty CP Đầu tư Tư GLC là phân phối chuyên nghiệp dầu nhớt bôi trơn thương hiệu Caltex của tập đoàn năng lượng Chevron Hoa Kỳ, dầu mỡ bôi trơn thương hiệu GLC và các sản phẩm dầu mỡ nhập khẩu cao cấp khác.
Dầu thuỷ lực GLCOIL là sự kết hợp của dầu gốc và các chất phụ gia khác được sản xuất để truyền năng lượng, giảm thiểu ma sát, đảm bảo độ kín và làm sạch hệ thống thủy lực, thường là Xi lanh thủy lực dạng piston. Các sản phẩm chúng tôi phân phối gồm có:
- Dầu thuỷ lực GLC Hydraulic Oil AW 32/46/68
- Dầu thuỷ lực GLC Hydraulic HDZ.
- Dầu thủy lực Caltex Hydraulic Oil AW 32/46/68
- Dầu thủy lực Rando MV 32, 46, 68, 100
- Dầu thuỷ lực chống mài mòn Caltex Rando® HD 32/46/68
- Dầu thủy lực Rando HDZ 15, 32, 46, 68
- Dầu thuỷ lực không tro không kẽm Caltex Clarity AW 32, 46, 68, 100
Đến với GLCOIL Quý khách hàng sẽ được tư vấn kỹ thuật sử dụng dầu mỡ bôi trơn, phân tích dầu mỡ chuyên nghiệp, khảo sát-khuyến nghị, huấn luyện đào tạo bôi trơn…dịch vụ làm sạch kim phun buồng đốt, dịch vụ lọc dầu, nhớt đã qua sử dụng bằng thiết bị lọc dầu chuyên biệt của GLCOIL.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM
MST: 0312604208
Hotline: 0796689886
Email: info@glcoil.vn
Thương mại điện tử: Shopee








