Dầu hệ thống hàng hải Castrol CDX 30 là sản phẩm dầu bôi trơn hệ thống kiềm tính cao cấp, được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho cacte (crankcase) của các động cơ piston chéo (crosshead) tốc độ thấp trên tàu biển. Với công nghệ tiên tiến, sản phẩm đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu khắt khe của động cơ hiện đại, bao gồm cả động cơ “không cam” (camless) hoặc động cơ điện tử thế hệ mới.
Dầu hệ thống hàng hải Castrol CDX 30 là sản phẩm dầu bôi trơn hệ thống kiềm tính cao cấp, được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho cacte (crankcase) của các động cơ piston chéo (crosshead) tốc độ thấp trên tàu biển. Với công nghệ tiên tiến, sản phẩm đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu khắt khe của động cơ hiện đại, bao gồm cả động cơ “không cam” (camless) hoặc động cơ điện tử thế hệ mới.
Dầu hệ thống hàng hải Castrol CDX 30 được chỉ định sử dụng cho:
Dầu hệ thống hàng hải Castrol CDX 30 mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong vận hành tàu biển:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật điển hình (typical characteristics) của dầu hệ thống hàng hải Castrol CDX 30:
| Tính chất | Phương pháp | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng @ 15°C | ASTM D1298 | g/ml | 0.890 |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | mm²/s | 11.5 |
| Chỉ số base (BN) | ASTM D2896 | mg KOH/g | 5.0 |
| Nhiệt độ đông đặc | ASTM D5985 | °C | -12 |
| Nhiệt độ chớp cháy (PMCC) | ASTM D93 | °C | > 190 |
| Thử nghiệm bánh răng FZG (A/8.3/90) | DIN 51354 | – | LS 12 |
| Cấp độ nhớt SAE | – | – | 30 |
Các giá trị trên là thông số điển hình, có thể thay đổi trong dung sai sản xuất và không phải là thông số kỹ thuật cố định.
Dầu hệ thống hàng hải Castrol CDX 30 là giải pháp bôi trơn toàn diện cho cacte động cơ piston chéo tàu biển, đặc biệt phù hợp với các dòng động cơ hiện đại, công suất cao. Với khả năng chống oxy hóa, ổn định nhiệt, chịu tải tốt và tính tẩy rửa vượt trội, sản phẩm giúp kéo dài chu kỳ thay dầu, giảm chi phí bảo trì và bảo vệ tối ưu các chi tiết quan trọng như piston, cacte và hệ thống thủy lực.
