Cả hai dòng đều thuộc thương hiệu COGELSA (Tây Ban Nha), đạt chứng nhận NSF H1 (an toàn thực phẩm), nhưng khác nhau rõ rệt về công nghệ, phạm vi nhiệt độ và ứng dụng chuyên biệt.
Bảng So Sánh Tổng Quan
| Tiêu chí | ULTRAPLEX FG (00 / 0 / 1 / 2 / CSFG) | ULTRAGREASE (ALFA 2, ATOX 2, BETA 2, TOP 2) |
|---|---|---|
| Chất làm đặc | Aluminium Complex (hoặc Calcium Sulphonate Complex ở dòng CSFG) | Vô cơ / PTFE / PFPE tùy phiên bản |
| Dầu gốc | Dầu trắng y tế + hydrocarbon tổng hợp | Tổng hợp (ALFA, ATOX, BETA) hoặc PFPE (TOP) |
| Nhiệt độ làm việc | –20°C đến +130/150°C (có thể đỉnh cao hơn) | ALFA: –25 → +200°C ATOX: –20 → +160°C BETA: –60 → +110°C TOP: –30 → +260°C |
| Đặc điểm nổi bật | Bám dính tốt, chịu nước, chịu tải, đa dụng | Chuyên biệt hơn (nhiệt cao, nhiệt thấp, hóa chất, PTFE) |
| Khả năng chịu nước/hơi nước | Rất tốt | Xuất sắc (đặc biệt ALFA & ATOX) |
| Chịu hóa chất / dung môi | Trung bình | Rất cao (đặc biệt TOP 2) |
| Ứng dụng chính | Vòng bi, hộp số, hệ thống bôi trơn tập trung, nhà máy thực phẩm chung | Máy đóng nắp, lò nướng, kho lạnh, môi trường hóa chất, nhiệt cực cao/thấp |
| Cấp NLGI phổ biến | 00, 0, 1, 2 | Chủ yếu NLGI 2 |
| Chứng nhận | NSF H1, Halal | NSF H1, Halal, một số có Kosher |
Phân Tích Chi Tiết
1. Dòng ULTRAPLEX FG
- Là dòng mỡ Food Grade đa dụng phổ biến nhất của COGELSA.
- Dùng chất làm đặc Aluminium Complex → chịu nước, chịu tải và ổn định cơ học tốt.
- Phù hợp hầu hết vị trí trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm: vòng bi, bạc đạn, hộp số, hệ thống bôi trơn tập trung (đặc biệt cấp 00 và 0).
- Giá thành hợp lý hơn so với các dòng ULTRAGREASE chuyên sâu.
- Phiên bản CSFG 462 dùng Calcium Sulphonate Complex → chịu tải và chống ăn mòn mạnh hơn.
2. Dòng ULTRAGREASE
- Là nhóm mỡ chuyên dụng hiệu suất cao:
- ULTRAGREASE ALFA 2: Tổng hợp + PTFE, bám dính cực tốt, chịu nước/hơi nước xuất sắc, nhiệt độ đến +200°C.
- ULTRAGREASE ATOX 2: Tổng hợp + PTFE, chuyên cho máy đóng nắp, khu vực rửa, đóng gói tiếp xúc nước nhiều.
- ULTRAGREASE BETA 2: Chuyên nhiệt độ thấp (xuống –60°C), kho lạnh, đường hầm đông lạnh.
- ULTRAGREASE TOP 2: Gốc PFPE + PTFE, chịu nhiệt đến +260°C, kháng hóa chất và dung môi gần như tuyệt đối.

Khi Nào Chọn Dòng Nào?
| Tình huống | Nên chọn |
|---|---|
| Nhà máy thực phẩm thông thường, vòng bi, hộp số | ULTRAPLEX FG |
| Hệ thống bôi trơn tập trung | ULTRAPLEX FG 00 / 0 |
| Cần chịu nước/hơi nước rất mạnh + nhiệt cao hơn | ULTRAGREASE ALFA 2 hoặc ATOX 2 |
| Kho lạnh, nhiệt độ cực thấp | ULTRAGREASE BETA 2 |
| Nhiệt độ rất cao + kháng hóa chất | ULTRAGREASE TOP 2 |
Sản Phẩm COGELSA Tại GLC Oil
GLC Oil hiện phân phối các sản phẩm COGELSA thuộc hai dòng này, bao gồm:
- Dòng ULTRAPLEX FG (các cấp NLGI 00, 0, 1, 2 và CSFG)
- Dòng ULTRAGREASE (ALFA 2, ATOX 2, BETA 2, TOP 2)
- Các sản phẩm liên quan khác: Cogelsa Silicon Spray, Ultrachain FG 220, Ultrafarm VDP-E…
Xem danh mục đầy đủ:
Nguồn Tham Khảo
- Tài liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của COGELSA
- Catalogue Food Industry & General Catalogue của COGELSA
- Website phân phối chính thức tại Việt Nam: www.glcoil.vn
Thông Tin Liên Hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN GLC
Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM
MST: 0312604208
Email: info@glcoil.vn
Website: www.glcoil.vn
Thương mại điện tử: Shopee
Hotline:
- Công nghiệp – Vận tải: 0796 689 886
- Hàng hải: 0762 957 979



