CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà cung cấp giải pháp bôi trơn & bảo trì công nghiệp
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Dầu Thủy Lực AW 32, AW 46, AW 68 Khác Nhau Như Thế Nào?

Công ty cổ phần đầu tư GLC > Tin tức > KIẾN THỨC > Dầu mỡ đặc chủng > Dầu Thủy Lực AW 32, AW 46, AW 68 Khác Nhau Như Thế Nào?

Dầu thủy lực AW 32, AW 46 và AW 68 đều thuộc nhóm dầu thủy lực chống mài mòn (Anti-Wear Hydraulic Oil). Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở độ nhớt (Viscosity Grade) theo tiêu chuẩn ISO VG.

1. Sự Khác Biệt Cơ Bản Về Độ Nhớt

Loại dầuĐộ nhớt @ 40°C (cSt)Đặc điểm chínhNhiệt độ làm việc phù hợp
AW 32khoảng 32Độ nhớt thấp, chảy tốtNhiệt độ thấp đến trung bình
AW 46khoảng 46Độ nhớt trung bình, phổ biến nhấtNhiệt độ trung bình
AW 68khoảng 68Độ nhớt cao hơn, màng dầu dàyNhiệt độ trung bình đến cao

Giải thích đơn giản:

  • Số càng nhỏ → dầu càng loãng → dễ chảy khi trời lạnh hoặc hệ thống cần phản hồi nhanh.
  • Số càng lớn → dầu càng đặc → tạo màng dầu dày hơn, bảo vệ tốt hơn khi nhiệt độ cao hoặc tải nặng.

2. Khi Nào Nên Dùng Từng Loại?

Dầu thủy lực AW 32

  • Hệ thống thủy lực hoạt động ở nhiệt độ thấp hoặc môi trường lạnh.
  • Cần tốc độ phản hồi nhanh (van, xy lanh chuyển động nhanh).
  • Máy công cụ, hệ thống chính xác, một số máy ép nhỏ.
  • Dễ khởi động lúc máy còn lạnh.

Dầu thủy lực AW 46

  • Đây là loại phổ biến nhất hiện nay.
  • Phù hợp hầu hết hệ thống thủy lực công nghiệp và di động ở điều kiện nhiệt độ bình thường.
  • Máy xúc, máy ủi, xe nâng, máy ép, hệ thống cẩu…
  • Cân bằng tốt giữa khả năng bôi trơn và độ chảy.

Dầu thủy lực AW 68

  • Hệ thống hoạt động ở nhiệt độ cao hơn.
  • Cần màng dầu dày để chịu tải nặng hoặc áp suất cao.
  • Máy ép lớn, hệ thống thủy lực công nghiệp nặng, một số thiết bị cảng và tàu biển.
  • Giảm nguy cơ màng dầu bị phá vỡ khi nhiệt độ tăng.

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Chọn Độ Nhớt

  • Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ dầu khi làm việc
  • Loại bơm (cánh gạt, bánh răng, pít-tông)
  • Áp suất làm việc của hệ thống
  • Khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị (quan trọng nhất)
  • Tốc độ chuyển động của xy lanh và van

4. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng

  • Không nên thay đổi độ nhớt tùy tiện nếu nhà sản xuất đã chỉ định rõ.
  • Dầu quá loãng (dùng AW 32 thay cho AW 68) dễ gây mài mòn khi nóng.
  • Dầu quá đặc (dùng AW 68 thay cho AW 32) khiến hệ thống phản hồi chậm, tiêu hao năng lượng và khó khởi động lúc lạnh.
  • Nên kết hợp kiểm tra nhiệt độ dầu thực tế để chọn đúng loại.

5. Dòng Dầu Thủy Lực Caltex Tương Ứng

Tại GLC Oil, dòng Caltex Rando HD có đầy đủ các cấp độ nhớt phổ biến:

Đây là dầu thủy lực chống mài mòn chất lượng cao, đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế như Denison HF-0, DIN 51524 HLP, ISO 11158 HM.

Thông Tin Liên Hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN GLC

Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM

MST: 0312604208

Email: info@glcoil.vn

Website: www.glcoil.vn

Thương mại điện tử: Shopee

Hotline tư vấn:

  • Công nghiệp – Vận tải: 0796 689 886
  • Hàng hải: 0762 957 979

Kết luận

Sự khác biệt giữa dầu thủy lực AW 32, AW 46 và AW 68 chủ yếu là độ nhớt.

  • Cần dầu loãng, phản hồi nhanh → chọn AW 32
  • Ứng dụng phổ thông → chọn AW 46
  • Cần màng dầu dày, chịu nhiệt/tải cao hơn → chọn AW 68

Bạn đang sử dụng hệ thống thủy lực loại nào và nhiệt độ làm việc ra sao? Hãy cho tôi biết để được tư vấn chính xác hơn.

About the author