Mỡ chịu tải trọng nặng Castrol Molub-Alloy 777 là sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất, bảo vệ máy móc và nâng cao hiệu suất vận hành. Sản phẩm được pha chế từ hỗn hợp dầu khoáng có độ nhớt cao và polyme, tạo ra một màng bôi trơn bền bỉ, có khả năng chịu được tải trọng sốc và rung động lớn. Điểm đặc biệt của dòng mỡ này là chứa các chất bôi trơn rắn (solid lubricants), được xử lý để tăng cường độ bám dính tự nhiên lên bề mặt kim loại.
Dòng mỡ Castrol Molub-Alloy 777 NG được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao, điển hình như:
Bảng dưới đây cung cấp các thông số kỹ thuật điển hình cho sản phẩm Castrol Molub-Alloy 777-2 NG. Lưu ý rằng các giá trị này có thể thay đổi tùy theo từng lô sản xuất.
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Quan sát | – | Đen |
| Chất làm đặc | – | – | Lithium |
| Cấp NLGI | DIN 51818 | – | 2 |
| Độ xuyên kim (60 lần giã) | DIN ISO 2137 | 0.1 mm | 265-295 |
| Độ xuyên kim sau 100,000 lần | – | – | max. 30 (thay đổi so với 60 lần) |
| Điểm chảy giọt | DIN ISO 2176 | °C | > 180 |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | DIN 51366 | mm²/s | 860 |
| Độ nhớt dầu gốc @100°C | DIN 51366 | mm²/s | 60 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | – | – | 94 |
| Nhiệt độ làm việc | – | °C | -20 đến +120 |
| Thử nghiệm ăn mòn mảnh đồng | ASTM D 4048 | Đánh giá | 1A |
| Thử nghiệm hàn dính 4 bi | DIN 51350-04-A | N | ≥4000 |
| Kháng nước rửa trôi | – | – | < 5.0% |
Mỡ chịu tải trọng nặng Castrol Molub-Alloy 777 là sự lựa chọn tối ưu cho các thiết bị hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt nhất. Với khả năng chịu áp lực cao, giảm ma sát vượt trội và hiệu quả bịt kín tuyệt vời, sản phẩm không chỉ bảo vệ máy móc một cách toàn diện mà còn góp phần giảm thiểu thời gian bảo trì, kéo dài chu kỳ bôi trơn và tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể cho doanh nghiệp.
