CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Hotline công nghiệp, vận tải
0796 689 886
Hotline hàng hải
0762 957 979

Vòng bi lăn hình trụ, một hàng ISB

Vòng bi lăn hình trụ, một hàng (tiếng Anh: single-row cylindrical roller bearing) là một loại ổ lăn sử dụng các con lăn hình trụ và chỉ có một dãy (một hàng) con lăn nằm giữa vòng trong và vòng ngoài.

Mô tả

Vòng bi lăn hình trụ, một hàng (tiếng Anh: single-row cylindrical roller bearing) là một loại ổ lăn sử dụng các con lăn hình trụ và chỉ có một dãy (một hàng) con lăn nằm giữa vòng trong và vòng ngoài.

Vòng bi lăn hình trụ, một hàng ISB là dòng sản phẩm cao cấp, được thiết kế để:

  • Chịu tải trọng hướng tâm lớn.
  • Hoạt động ổn định ở tốc độ cao.
  • Giảm ma sát và tăng tuổi thọ thiết bị.

Các vòng bi này được sản xuất với nhiều cấu hình khác nhau và có thể tháo rời, giúp lắp đặt dễ dàng và bảo trì thuận tiện.

Cấu tạo của vòng bi lăn hình trụ, một hàng ISB

Cấu tạo

Một vòng bi lăn hình trụ gồm 4 thành phần chính:

Vòng trong (Inner ring):

  • Gắn trực tiếp với trục.
  • Có thể có gờ dẫn hướng.

Vòng ngoài (Outer ring):

  • Gắn với housing (Vỏ gối đỡ / vỏ ổ trục).
  • Chịu tải chính.

Con lăn hình trụ:

  • Tiếp xúc tuyến tính – tải lớn hơn bi cầu.
  • Giảm biến dạng.

Lồng (Cage):

Theo ISB gồm:

  • Polyamide gia cường.
  • Thép dập.
  • Đồng nguyên khối.

Lồng giúp:

  • Giữ khoảng cách con lăn.
  • Giảm ma sát.
  • Tăng tuổi thọ.

Đặc điểm nổi bật:

Đặc tính Mô tả
Khả năng chịu tải hướng tâm Rất cao, do diện tích tiếp xúc đường (line contact)
Tốc độ vận hành Cao, nhờ thiết kế tối ưu của vòng cách và con lăn
Tháo lắp Dễ dàng, vòng trong/vòng ngoài có thể tách rời
Bù trừ giãn nở nhiệt Cho phép dịch chuyển dọc trục bên trong vòng bi (trừ loại NUP)
Khả năng chịu lệch tâm Rất kém (chỉ vài phút góc). Cần căn chỉnh chính xác.

Lưu ý quan trọng: Vòng bi lăn hình trụ hầu như không chịu được độ lệch trục (misalignment). Nếu trục bị lệch quá vài phút (minutes of degree), tuổi thọ vòng bi sẽ giảm nghiêm trọng.

Phân loại vòng bi lăn hình trụ

Tùy vào việc vòng trong hay vòng ngoài có gờ (orlo/edge) để dẫn hướng con lăn, vòng bi lăn hình trụ được chia thành các kiểu: NU, N, NJ, NUP. Gờ (hoặc vành) có tác dụng dẫn hướng con lăn và chịu lực dọc trục một phần.

Kiểu NU:

  • Vòng ngoài: có hai gờ (2 edges) – dẫn hướng con lăn.
  • Vòng trong: không có gờ.
  • Dịch chuyển dọc trục: Trục có thể dịch chuyển theo cả hai chiều so với ổ đỡ, bên trong chính vòng bi.
  • Ứng dụng: Dùng khi trục và ổ đỡ có độ giãn nở nhiệt khác nhau, cần bù trừ theo cả hai phía.

Kiểu N:

  • Vòng trong: có hai gờ.
  • Vòng ngoài: không có gờ.
  • Dịch chuyển dọc trục: Trục dịch chuyển trong vòng bi theo cả hai chiều.
  • Khác biệt với NU: Vị trí các gờ hoán đổi. Lựa chọn giữa N và NU phụ thuộc vào yêu cầu lắp đặt cụ thể (bước, kết cấu trục/ổ).

Ký hiệu: N 205, N 309…

Kiểu NJ:

  • Vòng ngoài: hai gờ.
  • Vòng trong: chỉ có một gờ (ở một bên).
  • Dịch chuyển dọc trục: Trục bị khống chế một chiều – chỉ có thể dịch chuyển về một phía, phía kia bị chặn bởi gờ của vòng trong.
  • Ứng dụng: Khi cần định vị trục theo một hướng, cho phép giãn nở theo hướng ngược lại.

Ký hiệu: NJ 202, NJ 2305…

Kiểu NUP:

  • Vòng ngoài: hai gờ.
  • Vòng trong: gồm một gờ liền và một gờ rời (non-integral edge, thường là vòng chặn riêng).
  • Dịch chuyển dọc trục: Hoàn toàn cố định – trục bị khóa theo cả hai chiều.
  • Ứng dụng: Yêu cầu định vị trục chính xác tuyệt đối, không có chuyển động dọc trục.

Ký hiệu: NUP 203, NUP 2212…

Vòng bi kết hợp với vòng chặn HJ (Thrust Ring):

Vòng chặn HJ được sử dụng cùng với vòng bi kiểu NU hoặc NJ để tạo khả năng chặn dọc trục.

  • NU + HJ → Chặn trục một chiều (giống NJ). Không nên lắp HJ ở cả hai bên vì có thể kẹt con lăn.
  • NJ + HJ → Chặn trục hai chiều (giống NUP).

Vòng HJ được tôi cứng và mài chính xác, dung sai đạt cấp Normal theo ISO.

Các biến thể đặc biệt

Vòng bi lỗ côn (Tapered bore):

  • Ký hiệu: K (1:12) hoặc K30 (1:30).
  • Đặc điểm: Lỗ côn cho phép lắp trực tiếp lên trục côn hoặc qua ống lót siết.
  • Khe hở hướng tâm lớn hơn so với vòng bi lỗ trụ cùng cỡ.
  • Lưu ý: Liên hệ bộ phận kỹ thuật ISB để kiểm tra tình trạng hàng.

Vòng bi có rãnh vòng hãm (Snap ring groove):

  • Ký hiệu: N (có rãnh) hoặc NR (có rãnh + vòng hãm).
  • Rãnh được gia công trên đường kính ngoài của vòng ngoài.
  • Giúp cố định vòng bi trong ổ đỡ một cách đơn giản, không cần mặt bích.

Thông số kỹ thuật

Kích thước (Dimensions):

Vòng bi lăn hình trụ ISB tuân thủ ISO 15 (kích thước cơ bản d, D, B). Vòng chặn HJ tuân theo ISO 246.

Dung sai (Tolerances):

Sản xuất theo cấp Normal của ISO 492. Có thể cung cấp cấp chính xác cao hơn theo yêu cầu (liên hệ ISB).

Khe hở hướng tâm (Internal radial clearance):

Ngoài khe hở Normal, ISB cung cấp các cấp:

  1. C2: Nhỏ hơn Normal.
  2. C3: Lớn hơn Normal.
  3. C4: Lớn hơn C3.

Chọn khe hở phù hợp với nhiệt độ hoạt động, tốc độ và độ dôi lắp ghép.

Độ lệch cho phép (Misalignment):

  1. Giới hạn: chỉ vài phút góc (minutes).
  2. Nếu vượt quá → tiếp xúc cạnh con lăn → quá tải cục bộ → hỏng nhanh.
  3. Không thích hợp cho trục dễ bị uốn hoặc lắp đặt không đồng tâm.

Dịch chuyển dọc trục (Axial displacement):

Đối với kiểu N, NU, NJ, trục có thể dịch chuyển tương đối so với ổ đỡ do giãn nở nhiệt mà không làm tăng ma sát vì sự dịch chuyển xảy ra bên trong vòng bi (con lăn trượt nhẹ trên bề mặt không có gờ).

Nhiệt độ hoạt động và Vật liệu vòng cách

Giới hạn nhiệt độ:

Loại vòng cách (Cage) Nhiệt độ tối đa
Thép hoặc đồng thau (steel/brass) +150°C
Polyamide 6.6 (PA66) +120°C

Vòng bi được xử lý nhiệt đặc biệt để ổn định kích thước ở nhiệt độ cao.

Các loại vòng cách (Cage):

ISB cung cấp 4 loại vòng cách chính:

  • Polyamide 6.6 pha thủy tinh – Ép phun, có khe thoát – Ký hiệu: P hoặc TN9.
  • Thép lá không tôi – Dập khuôn, có khe (Hình 10b) – Ký hiệu: J
  • Đồng thau nguyên khối – Một mảnh (Hình 10c).
  • Đồng thau hai mảnh – Tâm vào con lăn – Ký hiệu: M, MA (tâm vào vòng ngoài), MB (tâm vào vòng trong).

Tải trọng và Bôi trơn

Tải trọng tối thiểu (Minimum load)

Để tránh trượt trơn gây hư hỏng (roller sliding), vòng bi lăn hình trụ luôn cần một tải trọng tối thiểu theo hướng tâm. Nếu không:

  • Lực quán tính của con lăn và vòng cách + ma sát dầu nhờn có thể gây trượt giữa con lăn và vòng ray.
  • Đặc biệt nguy hiểm khi tốc độ cao, tăng tốc lớn hoặc thay đổi tải đột ngột.

Khả năng tải dọc trục (Dynamic axial load capacity)

Vòng bi có gờ trên cả hai vòng (ví dụ NUP) có thể chịu được tải dọc trục kết hợp cùng tải hướng tâm. Giá trị tải dọc trục cho phép phụ thuộc vào:

  • Điều kiện bôi trơn.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Khả năng tản nhiệt của vòng bi.

6.3. Tốc độ giới hạn (Speed limit)

Bảng bên dưới (trong phần tra cứu) cung cấp hai giá trị:

  • Grasso (Grease): Bôi trơn bằng mỡ.
  • Olio (Oil): Bôi trơn bằng dầu (tốc độ cao hơn).

Bảng tra cứu kích thước chi tiết

Dưới đây là bảng kích thước của vòng bi lăn hình trụ một dãy ISB, bao gồm: đường kính trong (d), ngoài (D), chiều rộng (B), kích thước liên quan (d1, B1), tải trọng động (C), tải trọng tĩnh (Co), tốc độ giới hạn với mỡ/dầu, trọng lượng và mã sản phẩm tương ứng.

Ghi chú:

  • - trong cột d1 hoặc B1 nghĩa là không áp dụng.
  • Cột “Anello reggispinta” (Thrust collar) là vòng chặn HJ đi kèm (nếu có).

Dải kích thước từ d = 15mm đến d = 25mm

d (mm) D (mm) B (mm) d1 B1 C (KN) Co (KN) Tốc độ mỡ (v/p) Tốc độ dầu (v/p) Trọng lượng (Kg) Mã vòng bi Vòng chặn
15 35 11 12 10 9.8 19000 23000 0.047 NU 202
15 35 11 21.9 10 9.8 19000 23000 0.049 NJ 202
17 40 12 25 19.6 14 16800 19800 0.066 N 203
17 40 12 19.6 14 16800 19800 0.068 NU 203
17 40 16 25 27.3 21.2 16.8 16800 19800 0.095 NJ 2203
20 47 14 27.7 28.1 20 15300 18000 0.12 N 303
20 47 14 27.7 28.1 20 15300 18000 0.12 NU 303
20 47 14 29.7 27.9 22 14500 17100 0.11 NJ 204
20 47 18 29.7 6.5 33.9 33.2 14500 17100 0.14 NUP 2205
25 52 15 34.7 26.4 12.2 14400 17100 0.13 N 205 HJ 205
25 52 18 34.7 6.5 38.3 33.2 14400 17100 0.18 NUP 205
25 62 17 38.1 46 36 11475 13500 0.24 N 305 HJ 305
25 62 24 38.1 8 63 54 11475 13500 0.39 NJ 2305 HJ 2305

*(Bảng đầy đủ với 100+ kích thước từ trang 7 đến trang 18 của tài liệu gốc. Dưới đây chỉ trích một số kích thước đại diện)*

Dải kích thước trung bình (d = 30mm – 50mm)

d (mm) D (mm) B (mm) C (KN) Co (KN) Tốc độ mỡ Tốc độ dầu
30 55 13 18.1 17 14700 17500 NU 1006
30 62 16 41.2 36 10710 12600 N 206
35 72 17 49.1 44 9000 11000 NU 207
40 80 18 59.7 54 8100 9500 NJ 208
45 85 19 68.7 55 7600 8800 NU 209
50 90 20 72.6 68 7600 8800 N 210

Dải kích thước lớn (d = 100mm – 200mm)

d (mm) D (mm) B (mm) C (KN) Co (KN) Trọng lượng (Kg)
100 150 24 99 112 1.45 NU 1020
120 180 28 150 179 2.45 NU 1024
140 210 33 201 250 4.05 NU 1028
160 240 38 262 314 5.95 NU 1032
180 280 46 430 559 14.5 NU 1040
200 310 51 430 559 14.5 NU 1040

Dải kích thước rất lớn (d = 220mm – 1900mm)

d (mm) D (mm) B (mm) C (KN) Co (KN)
220 340 56 720 1072 NU 1044
240 360 56 750 1039 NU 1048
260 400 65 940 1343 NU 1052
280 420 65 1000 1400 NU 1056
300 460 74 1134 1860 NU 1060
340 520 82 1058 1725 NU 1068
380 560 82 1117 1891 NU 1076
400 600 90 1350 2400 NU 1080
500 720 100 1686 4096 NU 10/500
600 800 118 2920 6410 NU 10/600
670 900 103 2330 4700 NU 19/670
710 870 74 1450 3310 NU 18/710
1000 1220 100 2640 6490 NU 18/1000
1250 1750 290 13800 31300 N 20/1250
1900 2300 175 8150 23700 N 18/1900

(Để có bảng đầy đủ các kích thước từ 15mm đến 1900mm, vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật ISB gốc hoặc công cụ tra cứu trực tuyến.)

Phụ lục ký hiệu bổ sung (Suffixes)

Ký hiệu Ý nghĩa
C2 Khe hở hướng tâm nhỏ hơn Normal
C3 Khe hở hướng tâm lớn hơn Normal
C4 Khe hở hướng tâm lớn hơn C3
J Vòng cách dập thép
K Lỗ côn 1:12
K30 Lỗ côn 1:30
M Vòng cách đồng thau 2 mảnh, tâm vào con lăn
MA Vòng cách đồng thau 2 mảnh, tâm vào vòng ngoài
MB Vòng cách đồng thau 2 mảnh, tâm vào vòng trong
N Rãnh vòng hãm trên D ngoài
NR Rãnh vòng hãm + vòng hãm
P Vòng cách Polyamide 6.6 + sợi thủy tinh
TN9 Vòng cách Polyamide 6.6 ép phun, tâm vào con lăn
W33 Rãnh dầu + 3 lỗ bôi trơn trên vòng ngoài

Kết luận và Khuyến nghị

Vòng bi lăn hình trụ là lựa chọn tối ưu khi yêu cầu tải trọng hướng tâm lớn, độ cứng vững cao, và cần khả năng tháo lắp dễ dàng. Tuy nhiên, chúng rất nhạy cảm với độ lệch trục và hầu như không chịu được lệch tâm. Việc lựa chọn đúng kiểu (NU, N, NJ, NUP) và cấp khe hở (C2, C3, C4) quyết định đến tuổi thọ và hiệu suất của toàn bộ hệ thống.

Khuyến nghị kỹ thuật:

  1. Luôn đảm bảo đồng tâm giữa trục và ổ đỡ.
  2. Chọn khe hở phù hợp với nhiệt độ làm việc (ưu tiên C3 hoặc C4 cho máy tốc độ cao, nóng).
  3. Sử dụng tải trọng tối thiểu theo hướng dẫn để tránh trượt con lăn.
  4. Không vượt quá nhiệt độ +150°C đối với vòng cách thép/đồng thau, hoặc +120°C đối với vòng cách nhựa.
  5. Tra cứu bảng kích thước trước khi thiết kế để chọn được mã vòng bi chính xác và vòng chặn HJ (nếu cần).

TDS VÒNG BI LĂN HÌNH TRỤ, MỘT HÀNG ISB