Vòng bi kim ISB (ISB Needle Roller Bearings) là dòng ổ lăn chuyên dụng với thiết kế gồm nhiều con lăn hình trụ (rullini), mang lại khả năng chịu tải cao trong khi vẫn đảm bảo kích thước nhỏ gọn.
Vòng bi kim ISB (ISB Needle Roller Bearings) là dòng ổ lăn chuyên dụng với thiết kế gồm nhiều con lăn hình trụ (rullini), mang lại khả năng chịu tải cao trong khi vẫn đảm bảo kích thước nhỏ gọn. Vòng bi kim ISB có cấu tạo gồm các con lăn hình trụ, vòng ngoài và/hoặc vòng trong, giúp tối ưu hóa khả năng chịu tải và hiệu suất vận hành.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cơ khí yêu cầu:

Một vòng bi kim ISB tiêu chuẩn bao gồm:
Các con lăn được dẫn hướng bởi lồng cứng giúp kiểm soát chính xác chuyển động.

Vòng bi kim hoạt động dựa trên nguyên lý:
Kết quả:
Do số lượng con lăn nhiều và diện tích tiếp xúc lớn nên khả năng chịu tải vượt trội.
Ưu điểm:
Tăng khả năng:
Loại có phớt giúp bảo vệ khỏi tác nhân bên ngoài và kéo dài thời gian bảo trì.
Đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
| Cấp dung sai | Mức độ chính xác | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| P0 (DIN) | Tiêu chuẩn | Độ chính xác trung bình, phổ biến | Máy công nghiệp, hộp số, máy đóng gói | Dùng cho ~80% ứng dụng |
| P6 | Cao | Sai số nhỏ hơn P0, giảm rung | Motor, máy tốc độ cao | Tăng tuổi thọ |
| P5 | Rất cao | Sai số cực nhỏ, độ chính xác cao | Máy CNC, trục chính, thiết bị chính xác | Giá cao, yêu cầu lắp chuẩn |
| Khe hở | Mức độ | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp | Nguy cơ nếu chọn sai |
|---|---|---|---|---|
| C2 | Nhỏ | Độ cứng cao, ít rung | Máy chính xác, tải nhẹ | Dễ nóng, bó nếu tải/nhiệt cao |
| C3 | Tiêu chuẩn | Cân bằng nhiệt – tải – độ bền | Máy công nghiệp, motor, hộp số | Lựa chọn phổ biến nhất |
| C4 | Lớn | Chịu giãn nở nhiệt tốt | Máy nghiền, tải nặng, nhiệt cao | Dễ rung nếu tải thấp |
| Điều kiện làm việc | Dung sai khuyến nghị | Khe hở khuyến nghị |
|---|---|---|
| Máy công nghiệp thông thường | P0 | C3 |
| Motor tốc độ cao | P6 | C3 |
| Máy chính xác (CNC) | P5 | C2 |
| Tải nặng, nhiệt cao | P0 | C4 |
| Không gian nhỏ, tải lớn | P0 / P6 | C3 / C4 |
| Sai lầm | Hậu quả |
|---|---|
| Chọn C2 cho tải nặng | Nóng, bó vòng bi |
| Chọn C4 cho tải nhẹ | Rung, ồn |
| Dùng P0 cho máy CNC | Sai số, giảm độ chính xác |
| Không tính giãn nở nhiệt | Hỏng sớm |
Cấu trúc ký hiệu chung:
Ký hiệu vòng bi kim ISB thường có dạng: [Loại vòng bi] + [Kích thước] + [Ký hiệu bổ sung].
Ví dụ:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| NK | Không có vòng trong (loại nhẹ) | Lắp trực tiếp lên trục |
| NKS | Không vòng trong (loại nặng) | Tải cao hơn NK |
| RNA | Không vòng trong | Series tiêu chuẩn |
| NKI | Có vòng trong | Loại nhẹ |
| NKIS | Có vòng trong | Loại nặng |
| NA | Có vòng trong | Series tiêu chuẩn |
Có 2 dạng phổ biến:
Dạng 1: NK 25/20
Ý nghĩa:
Dạng 2: NA 4905 / RNA 4905
Đây là mã series tiêu chuẩn:
Quy đổi:
Phớt (gioăng):
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| RS | Có 1 phớt |
| 2RS | Có 2 phớt |
Lồng (cage)
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| TN | Lồng nhựa (polyamide) |
| (không ghi) | Lồng thép |
Khác
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ZW | 2 dãy con lăn |
| C3, C4 | Khe hở |
| P6, P5 | Dung sai |
TÓM TẮT:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| NK / NKI / NA | Loại vòng bi |
| Số đầu (25, 30…) | Đường kính trục |
| Số sau (/20) | Chiều rộng |
| 49xx / 69xx | Series |
| RS / 2RS | Phớt |
| TN | Lồng nhựa |
Ví dụ 1: NK 25/20
Loại nhỏ gọn, tải cao
Ví dụ 2: NKI 30/25
Dùng khi trục không đạt chuẩn
Ví dụ 3: NA 4905 2RS
Dùng trong môi trường bụi
Ví dụ 4: RNA 6908

Bước 1: Xác định tải
Bước 2: Xác định không gian
Bước 3: Chọn loại
Bước 4: Kiểm tra tốc độ.
Bước 5: Chọn dung sai và khe hở.
Sai lầm khi chọn vòng bi kim:
❌ Không xử lý bề mặt trục.
❌ Chọn sai khe hở.
❌ Không bôi trơn đúng.
❌ Dùng sai loại (có/không vòng trong).
Đây là nguyên nhân chính gây hỏng sớm.
Lắp đặt:
Bảo trì:
TẶNG GÓI DỊCH VỤ VỆ SINH KIM PHUN BUỒNG ĐỐT KHI MUA 02 PHUY NHỚT BẤT KỲ (Áp dụng cho 01 xe/ Đơn hàng đầu tiên) Bỏ qua
