CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Hotline công nghiệp, vận tải
0796 689 886
Hotline hàng hải
0762 957 979

Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm ISB

Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm ISB (Four-point contact ball bearings) là một dạng đặc biệt của vòng bi cầu tiếp xúc góc (angular contact ball bearings) nhưng chỉ có một dãy bi duy nhất. Điểm đặc biệt nằm ở thiết kế rãnh lăn trên vòng trong và vòng ngoài cho phép mỗi viên bi tiếp xúc đồng thời tại bốn điểm – hai điểm trên vòng trong và hai điểm trên vòng ngoài. Nhờ đó, loại vòng bi này có khả năng chịu tải dọc trục theo cả hai chiều, trong khi vẫn đảm bảo kích thước hướng trục rất nhỏ gọn.

Mô tả

Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm ISB (Four-point contact ball bearings) là một dạng đặc biệt của vòng bi cầu tiếp xúc góc (angular contact ball bearings) nhưng chỉ có một dãy bi duy nhất. Điểm đặc biệt nằm ở thiết kế rãnh lăn trên vòng trong và vòng ngoài cho phép mỗi viên bi tiếp xúc đồng thời tại bốn điểm – hai điểm trên vòng trong và hai điểm trên vòng ngoài. Nhờ đó, loại vòng bi này có khả năng chịu tải dọc trục theo cả hai chiều, trong khi vẫn đảm bảo kích thước hướng trục rất nhỏ gọn.

Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm được chế tạo theo tiêu chuẩn ISO 15, với hai dòng chính QJ2 và QJ3. Chúng thay thế hiệu quả cho các bộ vòng bi gồm hai dãy bi tiếp xúc góc hoặc tổ hợp hai vòng bi đơn, giúp tiết kiệm không gian, giảm khối lượng và đơn giản hóa kết cấu ổ trục.

Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm
Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm

Nguyên lý làm việc và đặc điểm kết cấu

Cấu tạo vòng trong chia đôi

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm là vòng trong được chia làm hai nửa (split inner ring). Thiết kế này cho phép lắp số lượng bi lớn hơn so với vòng bi cầu tiếp xúc góc thông thường, bởi vì các nửa vòng trong có thể tách rời để đưa bi vào rãnh, sau đó ghép lại. Kết quả là khả năng chịu tải trọng động và tĩnh được cải thiện đáng kể.

Góc tiếp xúc 35°

Góc tiếp xúc danh nghĩa của loại vòng bi này là 35°, được tối ưu để cân bằng giữa khả năng chịu tải hướng tâm và tải dọc trục. Góc tiếp xúc lớn hơn so với vòng bi tiếp xúc góc thông thường (15°–25°) giúp cải thiện độ cứng dọc trục, nhưng vẫn duy trì được khả năng quay tốc độ cao.

Nguyên lý tiếp xúc 4 điểm

Khi vòng bi chịu tải dọc trục theo chiều này hay chiều kia, lực truyền qua bi chỉ qua hai trong số bốn điểm tiếp xúc. Tuy nhiên, nhờ thiết kế đặc biệt của rãnh lăn (dạng Gothic arch hoặc đường cong tổng hợp), bi luôn có khả năng tiếp xúc với cả vòng trong và vòng ngoài tại hai phía đối diện, đảm bảo không có hiện tượng trượt hay mất tiếp xúc khi đảo chiều tải.

Phân loại theo tiêu chuẩn của ISB

ISB cung cấp hai dòng sản phẩm chính: QJ2 và QJ3. Cả hai đều tuân thủ kích thước bao ngoài theo ISO 15, nhưng có sự khác biệt nhỏ về chuỗi kích thước (dãy đường kính trong và ngoài).

Dòng QJ2 và QJ3 tiêu chuẩn (Standard layout)

Đặc điểm QJ2 QJ3
Dải đường kính trong (d) 15 – 200 mm 17 – 340 mm (mở rộng hơn)
Chiều rộng B Theo ISO 15 Theo ISO 15
Góc tiếp xúc 35° 35°
Lồng bi Đồng thau đặc, có rãnh, tỳ trên vòng ngoài Đồng thau đặc, có rãnh, tỳ trên vòng ngoài
Khả năng tháo rời

Ví dụ từ bảng kích thước:

  • QJ 202 M: d=15mm, D=35mm, B=11mm, C_dynamic=12.8kN, C0_static=8.1kN

  • QJ 303 M: d=17mm, D=47mm, B=14mm, C=22.9kN, C0=14.7kN

Dòng có rãnh hãm (Locating slots) – hậu tố N2

Trong nhiều ứng dụng, vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm được kết hợp với một vòng bi hướng tâm (ví dụ vòng bi đũa trụ) và yêu cầu vòng ngoài không quay theo phương tiếp tuyến. Để cố định vòng ngoài vào vỏ hộp, nhà sản xuất gia công hai rãnh hãm đối xứng 180° trên mặt bên của vòng ngoài. Ký hiệu hậu tố N2 được thêm vào sau tên gọi.

Nhờ các rãnh này, người dùng có thể dùng vòng chặn (snap ring) hoặc vít hãm để chống xoay vòng ngoài, đảm bảo an toàn khi máy hoạt động với tải trọng rung động lớn.

Góc tiếp xúc và khả năng chịu tải

Với góc tiếp xúc 35°, vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm có khả năng chịu tải dọc trục lớn hơn so với vòng bi cầu rãnh sâu (thường chỉ chịu tải dọc trục nhỏ) và vượt trội về mặt độ cứng dọc trục so với vòng bi tiếp xúc góc một dãy thông thường (15° hoặc 25°).

Công thức cơ bản (theo lý thuyết Hertz) cho thấy tải trọng dọc trục động C_a và tải trọng hướng tâm C_r liên hệ với góc tiếp xúc α:

  • Khi α = 35°, thành phần dọc trục chiếm khoảng 57% tải trọng tác dụng.

Trong bảng dữ liệu của ISB, cột “Coefficiente di carico (KN)” thể hiện tải trọng động C (Dynamic) và tải trọng tĩnh C0 (Static). Ví dụ:

  • QJ 206 M: C=39.7 kN, C0=29.3 kN (với d=30mm).
  • QJ 306 M: C=48.4 kN, C0=40.7 kN (với d=35mm).

So sánh với vòng bi cỡ tương đương như 6206 (rãnh sâu): C≈19.5kN, C0≈11.3kN – rõ ràng khả năng tải của vòng bi 4 điểm cao hơn gấp đôi, nhờ thiết kế tiếp xúc đặc biệt.

Bảng tra kích thước, tải trọng và vận tốc giới hạn

Dưới đây là bảng tổng hợp một phần dữ liệu từ tài liệu ISB đã được chuyển đổi sang hệ mét và đơn vị kN. Bảng đầy đủ có thể tham khảo trong catalogue gốc.

Bảng 1: Dòng QJ2 (M – lồng đồng)

Ký hiệu d (mm) D (mm) B (mm) C (kN) C0 (kN) Tốc độ dầu (vg/ph) Tốc độ mỡ (vg/ph) Khối lượng (kg) a (mm)
QJ 202 M 15 35 11 12.8 8.1 24000 32000 0.062 18
QJ 203 M 17 40 12 16.8 11.1 22000 29500 0.082 20
QJ 303 M 17 47 14 22.9 14.7 18000 21600 0.142 22
QJ 304 M 20 52 15 26.5 20.8 16800 19800 0.182 25
QJ 205 M 25 52 15 29.3 19.8 15000 18000 0.162 27
QJ 206 M 30 62 16 39.7 29.3 13000 15300 0.293 32
QJ 207 M 35 72 17 51.9 40.7 11475 13500 0.423 37
QJ 208 M 40 80 18 62.5 48.0 11475 13500 0.574 42
QJ 209 M 45 85 19 61.7 54.9 10710 12600 0.524 46
QJ 210 M 50 90 20 64.2 60.9 9450 11700 0.594 49
QJ 211 M 55 100 21 84.0 71.5 8400 9900 0.775 56
QJ 212 M 60 110 22 95.0 84.0 8400 9900 0.996 60
QJ 213 M 65 120 23 108.0 97.0 7650 8850 1.20 65
QJ 214 M 70 125 24 118.0 119.0 6850 8100 1.30 68
QJ 215 M 75 130 25 123.0 129.0 6500 7650 1.45 72
QJ 216 M 80 140 26 143.0 152.0 6100 7200 1.85 77
QJ 217 M 85 150 28 163.0 179.0 5700 6700 2.25 83
QJ 218 M 90 160 30 183.0 196.0 5300 6200 2.75 88
QJ 219 M 95 170 32 207.0 225.0 5100 6000 3.35 93
QJ 220 M 100 180 34 233.0 255.0 4800 5600 4.05 98

Bảng 2: Dòng QJ3 (mở rộng)

Ký hiệu d (mm) D (mm) B (mm) C (kN) C0 (kN) Tốc độ dầu Tốc độ mỡ Khối lượng (kg) a (mm)
QJ 305 M 25 62 17 37.1 29.9 14535 17100 0.243 32
QJ 306 M 30 72 19 48.4 40.7 13005 15300 0.363 37
QJ 307 M 35 80 21 62.7 54.9 13005 15300 0.454 42
QJ 308 M 40 90 23 76.4 62.7 10710 12600 0.784 46
QJ 309 M 45 100 25 98.0 88.0 9450 11700 1.05 51
QJ 310 M 50 110 27 115.0 98.0 8400 9900 1.35 56
QJ 311 M 55 120 29 135.0 117.0 7650 9000 1.75 61
QJ 312 M 60 130 31 153.0 134.0 6850 8100 2.15 67
QJ 313 M 65 140 33 176.0 165.0 6500 7650 2.70 72
QJ 314 M 70 150 35 196.0 172.0 6100 7200 3.15 77
QJ 315 M 75 160 37 211.0 196.0 5700 6700 3.90 82
QJ 316 M 80 170 39 227.0 223.0 5350 6300 4.60 88
QJ 317 M 85 180 41 245.0 249.0 5100 6000 5.45 93
QJ 318 M 90 190 43 279.0 298.0 4800 5600 6.45 98
QJ 319 M 95 200 45 298.0 334.0 4500 5400 7.45 103
QJ 320 M 100 215 47 338.0 392.0 4280 5040 9.30 110
QJ 322 M 110 240 50 470.0 536.0 4320 5120 12.5 123
QJ 324 M 120 260 55 406.0 519.0 3500 4100 16.0 133
QJ 326 M 130 280 58 455.0 597.0 3060 3600 19.5 144
QJ 328 M 140 300 62 487.0 683.0 2740 3240 24.0 154
QJ 330 M 150 320 65 521.0 754.0 2600 3060 29.0 165
QJ 332 M 160 340 68 558.0 862.0 2260 2600 34.5 175
QJ 334 M 170 360 72 641.0 1019.0 2440 2880 41.5 186
QJ 336 M 180 380 75 711.0 1126.0 2250 2700 47.5 196
QJ 338 M 190 400 78 788.0 1362.0 2140 2520 49.0 207
QJ 340 M 200 420 80 862.0 1530.0 1950 2400 53.0 220

Ghi chú về tốc độ:

  • Tốc độ giới hạn trong bảng là giá trị tham khảo với bôi trơn dầu (Oil) và mỡ (Grease). Thực tế có thể thay đổi theo điều kiện tải, nhiệt độ và phương pháp bôi trơn.
  • Vòng bi cỡ lớn (từ QJ 322 M trở lên) thường làm việc ở dải tốc độ 2000–4000 vg/ph.

Hậu tố bổ sung và cách đọc mã vòng bi

Hậu tố (suffix) cung cấp thông tin về biến thể đặc biệt. Dựa vào tài liệu ISB, chúng ta có bảng tra cứu nhanh:

Hậu tố Ý nghĩa Ghi chú
M Lồng đồng thau đặc, có rãnh, tỳ trên vòng ngoài Là lồng duy nhất cho dòng này
N2 Hai rãnh hãm trên mặt vòng ngoài, đối xứng 180° Để chống xoay vòng ngoài
C2 Khe hở dọc trục nhỏ hơn tiêu chuẩn Tăng độ cứng
C3 Khe hở dọc trục lớn hơn tiêu chuẩn Chịu nhiệt, tải nặng
C4 Khe hở lớn hơn C3 Dùng cho điều kiện khắc nghiệt
P6 Cấp chính xác theo ISO class 6 Cao hơn P0

Ví dụ đọc mã: QJ 310 M N2 P6 C3

  • QJ 310: vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm, d=50mm, D=110mm.
  • M: lồng đồng thau.
  • N2: có 2 rãnh hãm.
  • P6: dung sai cấp 6.
  • C3: khe hở dọc trục lớn hơn tiêu chuẩn.

Ứng dụng

Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi tải dọc trục hai chiều, kích thước gọn và độ cứng cao. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể:

Máy bơm và quạt công nghiệp:

  • Đặc biệt là bơm ly tâm, bơm trục ngang – nơi có lực dọc trục do chênh áp.
  • Sử dụng một vòng bi 4 điểm ở đầu gần cánh bơm để chịu lực dọc trục, kết hợp với vòng bi đũa trụ ở đầu kia.

Hộp số và trục vít me (ball screws):

  • Trong máy công cụ CNC, trục vít me thường được đỡ bằng một cặp vòng bi tiếp xúc góc, nhưng có thể thay bằng một vòng bi 4 điểm giúp đơn giản hóa kết cấu ổ trục.
  • Khả năng chịu tải dọc trục lớn, độ cứng cao giúp tăng độ chính xác định vị.

Thiết bị xử lý vật liệu (crane, palăng):

  • Các cụm bánh xe di chuyển trên ray, cơ cấu quay – thường chịu tải trọng đổi chiều đột ngột.
  • Vòng bi 4 điểm với khe hở C3 hoặc C4 giúp hấp thụ va đập.

Động cơ điện công suất lớn:

  • Ở đầu trục có lực dọc trục do lực từ và quạt gió.
  • Dùng vòng bi 4 điểm thay cho bộ 2 vòng bi tiếp xúc góc giúp rút ngắn chiều dài động cơ.

Máy nén khí, tua bin khí nhỏ:

  • Yêu cầu tốc độ cao, nhiệt độ cao, tải dọc trục đáng kể.
  • Lồng đồng thau M chịu nhiệt tốt.

Robot công nghiệp và cánh tay máy:

  • Khớp quay cần độ cứng vững cao, hành trình góc hạn chế.
  • Vòng bi 4 điểm dạng QJ2 và QJ3 được tích hợp trong bộ giảm tốc harmonic hoặc RV.

Thiết bị hàng không vũ trụ:

  • Hệ thống điều khiển mặt bập bênh, càng đáp, cơ cấu lái – nơi trọng lượng và không gian là yếu tố quan trọng nhất.

Nông nghiệp và máy xây dựng:

  • Máy kéo, máy gặt, cơ cấu quay tháp trụ – môi trường nhiều bụi bẩn, tải rung động, thường dùng khe hở C3.

Kết luận

Vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm là giải pháp tối ưu cho những ứng dụng đòi hỏi:

  • Tiết kiệm không gian hướng trục.
  • Khả năng chịu tải dọc trục hai chiều.
  • Độ cứng vững cao.
  • Lắp đặt và tháo rời dễ dàng.

Với các dòng QJ2, QJ3, hậu tố N2 (rãnh hãm), lồng đồng thau M, cùng các cấp khe hở C2, C3, C4 và dung sai P6, ISB cung cấp một danh mục sản phẩm phong phú đáp ứng hầu hết các yêu cầu khắt khe của cơ khí chính xác, máy công cụ, năng lượng và giao thông vận tải.

Khi lựa chọn, người dùng cần đặc biệt chú ý đến khả năng chống lệch trục hạn chế của loại vòng bi này – đó cũng là điểm yếu duy nhất nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được bằng thiết kế và gia công chính xác. Với một quy trình lắp đặt đúng chuẩn và chế độ bôi trơn hợp lý, vòng bi cầu tiếp xúc 4 điểm sẽ mang lại tuổi thọ cao và hiệu suất vượt mong đợi.

TDS VÒNG BI CẦU TIẾP XÚC 4 ĐIỂM