CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Hotline công nghiệp, vận tải
0796 689 886
Hotline hàng hải
0762 957 979

Vòng bi cầu rãnh sâu ISB

Vòng bi cầu rãnh sâu ISB (Ổ bi cầu hướng tâm rãnh sâu ISB) là loại vòng bi có thể được thiết kế với một hoặc hai dãy bi, trong đó phổ biến nhất là loại một dãy bi.

Mô tả

Trong thế giới cơ khí và công nghiệp hiện đại, vòng bi đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự vận hành trơn tru của các hệ thống quay. Từ những thiết bị đơn giản như quạt điện, máy bơm, máy giặt cho đến các hệ thống sản xuất công nghiệp phức tạp như dây chuyền chế biến, máy CNC, băng tải – tất cả đều cần đến vòng bi.

Trong số đó, vòng bi cầu rãnh sâu ISB (Deep Groove Ball Bearings) là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt, hiệu suất cao và độ bền vượt trội.

ISB là thương hiệu vòng bi đến từ châu Âu (Italy), nổi tiếng với các sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Tại GLCOIL, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng vòng bi cầu rãnh sâu ISB chính hãng với đầy đủ mã: 600, 660F, R1600, 160, 161, 60, 618, 619, 62, 622, 623, 63, 64, 630, F, MF, ZZ, 2RS, 2RZ, N, NR, 42, 43, 62 2RS BOMB…

Vòng bi cầu rãnh sâu ISB

Vòng bi cầu rãnh sâu ISB (Ổ bi cầu hướng tâm rãnh sâu ISB) là loại vòng bi có thể được thiết kế với một hoặc hai dãy bi, trong đó phổ biến nhất là loại một dãy bi.

Các vòng bi một dãy được chia thành 3 nhóm chính:

  • Ổ bi tiêu chuẩn.
  • Ổ bi được bôi trơn sẵn.
  • Ổ bi có rãnh vòng hãm (có hoặc không có vòng hãm).
Vòng bi cầu rãnh sâu ISB
Vòng bi cầu rãnh sâu ISB

Tính năng kỹ thuật đặc biệt:

Nhờ cấu trúc bên trong:

  • Rãnh sâu.
  • Tiếp xúc bi tối ưu.

Vòng bi có thể:

  • Chịu tải hỗn hợp.
  • Hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện.

Cấu tạo đặc trưng

Vòng bi cầu rãnh sâu ISB có cấu tạo đơn giản, bao gồm:

  • Vòng trong.
  • Vòng ngoài.
  • Bi (balls).
  • Lồng bi (cage).

 Đặc điểm quan trọng:

  • Không thể tháo rời.
  • Không cần bảo trì phức tạp.
  • Hoạt động ổn định lâu dài.
Cấu tạo của vòng bi cầu rãnh sâu ISB
Cấu tạo của vòng bi cầu rãnh sâu ISB

Đặc điểm thiết kế

Nhờ thiết kế đặc biệt với:

  • Rãnh lăn sâu.
  • Tỷ lệ lớn giữa bán kính rãnh và đường kính bi.

Vòng bi cầu rãnh sâu ISB có khả năng:

  • Chịu tải hướng kính.
  • Chịu tải hướng trục theo cả hai chiều.

Thông số kỹ thuật

Kích thước cơ bản (Dimensions)

Vòng bi cầu rãnh sâu ISB được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO), với các thông số kích thước chính:

  • d (Inner Diameter): Đường kính trong (mm).
  • D (Outer Diameter): Đường kính ngoài (mm).
  • B (Width): Chiều rộng vòng bi (mm).

Ví dụ thực tế (mã ISB 16008):

  • d = 40 mm.
  • D = 68 mm.
  • B = 9 mm.

Thông số tải trọng (Load Ratings)

Tải động (Dynamic Load Rating – C):

  • Là tải mà vòng bi có thể chịu trong quá trình quay liên tục.
  • Đơn vị: kN

 Ví dụ: C ≈ 13.5 kN

Tải tĩnh (Static Load Rating – C0):

  • Là tải tối đa khi vòng bi đứng yên.
  • Quan trọng khi có va đập.

Ví dụ: C0 ≈ 9 kN

Tốc độ giới hạn (Limiting Speed)

Phụ thuộc vào loại bôi trơn:

  • Bôi trơn mỡ (Grease): ~10.000 – 30.000 vòng/phút.
  • Bôi trơn dầu (Oil): Cao hơn ~20–30%.

Ví dụ:

  • Grease: 10.710 rpm.
  • Oil: 12.600 rpm.

Độ rơ vòng bi (Internal Clearance)

Độ rơ là khoảng hở giữa bi và rãnh lăn.

Các cấp tiêu chuẩn:

  • C2 – nhỏ hơn tiêu chuẩn.
  • CN –  tiêu chuẩn.
  • C3 – lớn hơn (phổ biến).
  • C4, C5 – dùng cho nhiệt cao.

ISB thường cung cấp mặc định: CN hoặc C3.

Vật liệu chế tạo (Material)

Vòng và bi:

  • Thép chrome (100Cr6 / GCr15).
  • Độ cứng cao, chống mài mòn.

Lồng bi:

  • Thép dập.
  • Đồng (brass).
  • Nhựa (polyamide).

Tùy ứng dụng:

  • Tốc độ cao – nhựa.
  • Tải nặng – đồng.

Ưu điểm của vòng bi cầu rãnh sâu ISB

Hoạt động tốc độ cao

  • Ma sát thấp.
  • Ít sinh nhiệt.
  • Phù hợp động cơ quay nhanh.

Độ bền cao

  • Vật liệu thép chất lượng cao.
  • Gia công chính xác.

Không cần bảo trì nhiều

  • Đặc biệt với loại 2RS.
  • Bôi trơn sẵn.

Đa dụng

  • Sử dụng trong nhiều ngành.

Dễ lắp đặt

  • Theo tiêu chuẩn ISO.
  • Dễ thay thế.

Phân loại vòng bi ISB chi tiết

Theo kết cấu

1 dãy bi:

  • Phổ biến nhất
  • Dùng đa số ứng dụng

2 dãy bi:

  • Tải cao hơn
  • Dùng trong môi trường nặng

Theo phớt

Ký hiệu Ý nghĩa Đặc điểm
Open Không phớt Tốc độ cao
ZZ Nắp sắt Chống bụi
2RS Phớt cao su Kín hoàn toàn
2RZ Phớt ma sát thấp Tốc độ cao hơn 2RS

Theo chức năng

  • N: có rãnh.
  • NR:  vòng hãm.

Danh sách mã vòng bi ISB đầy đủ

Series:

600, 60, 160, 161, R1600.
618, 619.
62, 622, 623.
63, 64, 630.

Series đặc biệt:

660F, F, MF.

Biến thể:

ZZ, 2RS, 2RZ, N, NR, 42, 43.

Mã nổi bật:
62 2RS BOMB.

Ứng dụng thực tế

Vòng bi cầu rãnh sâu SB được sử dụng trong:

  • Máy móc nông nghiệp.
  • Máy thi công mặt đất.
  • Máy bơm.
  • Thiết bị đóng chai.
  • Động cơ điện.
  • Thiết bị thể dục.
  • Máy chế biến (thép, gỗ, kính…).
  • Cửa tự động.

Mua vòng bi cầu rãnh sâu ISB chính hãng ở đâu?

Hiện nay, trên thị trường có nhiều đơn vị phân phối vòng bi ISB. Để đảm bảo mua được hàng chính hãng, chất lượng tốt, quý khách nên lựa chọn các nhà phân phối được ủy quyền, có đầy đủ chứng từ CO/CQ.

Công ty Cổ phần Đầu tư GLC tự hào là Nhà phân phối của ISB tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các dòng vòng bi cầu tự lựa và phụ kiện bạc lót đi kèm. Chúng tôi cam kết:

  • Hàng nhập khẩu chính hãng, nguyên đai nguyên kiện.
  • Giá tốt nhất thị trường.
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ lựa chọn vòng bi phù hợp.
  • Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.

TDS VÒNG BI CẦU RÃNH SÂU ISB