Sơn gốm chống mài mòn UPS 205 FG Fluid Grade Ceramic là dòng sơn gốm chống mài mòn hiệu suất cao, được thiết kế dành riêng cho môi trường mài mòn nặng. Sản phẩm chứa các hạt gốm cứng, tạo lớp lót ceramic bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện dòng chảy khắc nghiệt.
Sơn gốm chống mài mòn UPS 205 FG Fluid Grade Ceramic là dòng sơn gốm chống mài mòn hiệu suất cao, được thiết kế dành riêng cho môi trường mài mòn nặng. Sản phẩm chứa các hạt gốm cứng, tạo lớp lót ceramic bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện dòng chảy khắc nghiệt.
Sơn gốm UPS 205 FG có khả năng chống lại sự va đập, cuốn theo dòng chảy và xói mòn – ăn mòn rất tốt. Đây là giải pháp lý tưởng để phủ bề mặt kim loại đã được sửa chữa bằng UPS 105 EG Metal Repair Paste hoặc UPS 200 EG Ceramic Repair Paste, giúp tăng tuổi thọ và bảo vệ toàn diện.
Sơn gốm chống mài mòn UPS 205 FG Fluid Grade Ceramic có các đặc điểm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu hỗn hợp | Dark Grey, Light Grey, Red hoặc Blue |
| Base | Dark Grey, Light Grey, Red hoặc Blue Paste |
| Activator | Amber Liquid |
| Màu có sẵn | Light Grey, Dark Grey, Red, Blue |
| Tỷ lệ trộn | 8:1 theo khối lượng; 3:1 theo thể tích |
| Density Base | 2.65 |
| Density Activator | 1.00 |
| Density hỗn hợp | 2.24 |
| Thể tích | 446cc/kg |
| Solids Content | 100% |
| Slump Resistance | Không chảy xệ ở 400 micron |
| Đóng gói | 1kg, 3kg |
| Hạn sử dụng | 5 năm nếu chưa mở, bảo quản 15–30°C |
Độ phủ lý thuyết, chưa tính đến profile và tình trạng bề mặt thực tế.
| Giai đoạn | Thời gian |
|---|---|
| Thời gian sử dụng | 25 phút |
| Overcoating tối thiểu | 2 giờ |
| Overcoating tối đa | 6 giờ |
| Đóng rắn hoàn toàn | 2 ngày |
Ở 10°C, thời gian tăng gấp đôi. Ở 30°C, giảm một nửa.
| Nhiệt độ | Thời gian |
|---|---|
| 10°C | 50 phút |
| 20°C | 25 phút |
| 30°C | 12,5 phút |
| 40°C | 6 phút |
Tối ưu hiệu suất:
Sau khi đóng rắn ban đầu ít nhất 4 giờ ở 20°C, tăng dần nhiệt độ đến 60 – 100°C trong tối đa 8 giờ để cải thiện tính cơ học, nhiệt và hóa học.
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Tensile Shear Adhesion ASTM D1002 | 202 kg/cm² (2.875 psi) |
| Chống mài mòn Taber CS17 / 1kg | 20mm³/1000 chu kỳ |
| Pull-off Adhesion ASTM D4541 | 244 kg/cm² (3.480 psi) |
| Compressive Strength ASTM D695 | 960 kg/cm² (13.650 psi) |
| Corrosion Resistance ASTM B117 | Tối thiểu 5.000 giờ |
| Flexural Strength ASTM D790 | 635 kg/cm² (9.000 psi) |
| Hardness Rockwell R ASTM D785 | 100 |
| Heat Distortion ASTM D648 | 20°C cure – 48°C; 100°C cure – 95°C |
Sơn gốm chống mài mòn UPS 205 FG Fluid Grade Ceramic phù hợp để phủ bảo vệ các thiết bị như:
Lưu ý với bề mặt nhiễm muối:
Bề mặt đã sửa chữa bằng UPS 105 EG hoặc UPS 200 EG:
Điều kiện trước khi trộn:
Các bước trộn:
Trộn một phần:
Dùng cọ lông cứng 2cm hoặc dụng cụ applicator:
