Mỡ chịu tải trọng nặng Castrol Moly Grease là dòng sản phẩm đa năng được tăng cường bằng Molybdenum Disulphide (MoS₂), mang đến khả năng bảo vệ vượt trội, đặc biệt cho các chi tiết có chuyển động trượt hoặc qua lại. Trong các ứng dụng công nghiệp và ô tô, ma sát và tải trọng va đập là những thách thức hàng đầu đối với tuổi thọ của thiết bị. Điểm nhấn quan trọng nhất của sản phẩm là sự có mặt của Molybdenum Disulphide (chất bôi trơn rắn). Chất này đóng vai trò như một “lớp màng khô”, giúp giảm ma sát và tăng cường khả năng chịu tải, đặc biệt hiệu quả trong các điều kiện bôi trơn khắc nghiệt
Với công thức đặc biệt, mỡ chịu tải trọng nặng Castrol Moly Grease sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật nổi bật:
Nhờ tính đa năng và khả năng chịu tải vượt trội, Castrol Moly Grease phù hợp với nhiều ứng dụng:
Dưới đây là các thông số kỹ thuật điển hình cho sản phẩm Castrol Moly Grease:
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chất làm đặc | – | – | Lithium |
| Dầu gốc | – | – | Khoáng |
| Dạng ngoài | Quan sát | – | Mịn, Màu đen/Xám |
| Cấp độ NLGI | ASTM D217 | – | 2 |
| Độ xuyên kim, 60 lần | IP 50 | 0.1mm | 265 – 295 |
| Điểm chảy giọt | IP 396 | °C | 190 |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | ASTM D445 | cSt | 150 |
| Chống gỉ (EMCOR) | IP 220 | Đánh giá | 0 – 0 |
| Ăn mòn đồng, 24h @ 100°C | ASTM D4048 | Đánh giá | 1a |
| Tải trọng hàn dính 4 bi | IP 239 | kg | 260 |
| Hệ số ma sát | ASTM D5707 | – | 0.1 |
| Nhiệt độ sử dụng | – | °C | -20 đến +120 |
Mỡ chịu tải trọng nặng Castrol Moly Grease là một giải pháp tối ưu cho nhu cầu bôi trơn đa dạng. Từ các ứng dụng công nghiệp chịu tải trọng va đập đến các chi tiết trên xe ô tô và xe tải, sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ mạnh mẽ nhờ công nghệ molypden, đồng thời giảm thiểu ma sát và kéo dài tuổi thọ thiết bị một cách hiệu quả.
MỠ CHỊU TẢI TRỌNG NẶNG CASTROL MOLY GREASE
