Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 là sản phẩm sử dụng công nghệ xà phòng Lithium Complex (phức hợp Lithium) tiên tiến, kết hợp với các phụ gia chịu cực áp (EP) và chống mài mòn đặc biệt. Điểm nhấn của sản phẩm nằm ở hai yếu tố then chốt: độ nhớt dầu gốc cực cao (340 cSt ở 40°C) và khả năng chịu tải trọng vượt trội (tải hàn dính lên tới 360-380 daN). Chính những đặc tính này giúp Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu khả năng bôi trơn cao cấp, đặc biệt là trong điều kiện nhiệt độ cao và tải trọng nặng.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật chi tiết và quan trọng của mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất:
| Đặc Tính Kỹ Thuật | Phương Pháp Thử | Đơn Vị | Giá Trị Điển Hình |
|---|---|---|---|
| Chất làm đặc / Xà phòng | – | – | Lithium Complex |
| Phân loại NLGI | ASTM D 217 | – | 2 |
| Màu sắc | Quan sát | – | Xanh lá (Green) |
| Dải nhiệt độ làm việc | – | °C | -30 đến 160 |
| Độ xuyên kim (25°C) | ASTM D 217 | 0.1 mm | 265 – 295 |
| Điểm nhỏ giọt | IP 396 / DIN ISO 2176 | °C | > 260 |
| Độ nhớt dầu gốc (40°C) | ASTM D 445 | mm²/s (cSt) | 340 |
| Tải hàn dính (4 bi) | DIN 51 350-4 | daN | 360 – 380 |
| Đặc tính chống rỉ sét SKF-EMCOR | DIN 51 802 | Mức | 0 – 0 |
| Tiêu chuẩn | – | – | ISO 6743-9: L-XBEHB 2; DIN 51502: KP2P-30 |
Các thông số trên là giá trị trung bình và mang tính chất tham khảo.
1. Khả Năng Chịu Nhiệt Và Chịu Cực Áp Vượt Trội
Điểm khác biệt lớn nhất của Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 so với các sản phẩm cùng dòng là ở khả năng chịu tải trọng cực lớn. Với chỉ số tải hàn dính 4 bi (Weld Load) đạt từ 360 đến 380 daN, cao hơn đáng kể so với các loại mỡ chịu cực áp thông thường (thường ở mức 280-300 daN). Điều này có nghĩa là sản phẩm có thể bảo vệ thiết bị một cách tối ưu trong các ứng dụng chịu tải trọng nặng nhất, va đập và rung động mạnh.
Đồng thời, sản phẩm cũng sở hữu khả năng chịu nhiệt xuất sắc với điểm nhỏ giọt vượt quá 260°C và dải nhiệt độ làm việc rộng từ -30°C đến 160°C, đảm bảo hiệu suất bôi trơn ổn định trong mọi điều kiện thời tiết và môi trường làm việc.
2. Màng Dầu Bôi Trơn Độ Bền Cao
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 là khả năng tạo ra một màng dầu bôi trơn có độ bền cơ học và hóa học rất cao. Nhờ độ nhớt dầu gốc lên đến 340 cSt, màng dầu này có khả năng:
3. Tính Ổn Định Cơ Học Và Nhiệt Xuất Sắc
Sản phẩm được thiết kế để có độ ổn định cơ học và nhiệt độ cao, có nghĩa là cấu trúc mỡ không bị phá vỡ hoặc hóa lỏng dưới tác động của ứng suất cơ học hoặc nhiệt độ tăng cao. Điều này đảm bảo sản phẩm có thể sử dụng lâu dài trong các ứng dụng liên tục mà không bị suy giảm chất lượng.
4. An Toàn Và Tiện Lợi
Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 không chứa chì hoặc các kim loại nặng khác, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và thân thiện với môi trường. Ngoài ra, sản phẩm có khả năng hòa trộn tốt với hầu hết các loại mỡ thông thường khác, giúp quá trình chuyển đổi và bảo trì dễ dàng hơn.
Với những đặc tính vượt trội, mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 được chỉ định sử dụng trong nhiều ứng dụng đòi hỏi khắt khe:
Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex HV 2 không chỉ là một loại mỡ bôi trơn, mà còn là một giải pháp kỹ thuật toàn diện. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chịu tải trọng cực cao, độ nhớt dầu gốc lớn và độ ổn định nhiệt tuyệt vời, sản phẩm đáp ứng được những yêu cầu khắt khe nhất của ngành công nghiệp và vận tải hiện đại. Đây chính là lựa chọn tin cậy để bảo vệ thiết bị, kéo dài tuổi thọ máy móc và tối ưu hóa hiệu quả vận hành.
