CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Mỡ chịu nhiệt Total Ceran XM 460

Mô tả

Mỡ chịu nhiệt Total Ceran XM 460 không chỉ đơn thuần là một loại mỡ chịu nhiệt. Đây là sản phẩm đại diện cho một “thế hệ mới” trong công nghệ bôi trơn, sử dụng chất làm đặc là phức hợp canxi sulfonate. Công nghệ này, được phát triển bởi TotalEnergies, mang đến sự kết hợp độc đáo giữa các tính năng vượt trội: khả năng chịu nước, chịu tải, chịu nhiệt và chống ăn mòn xuất sắc, mà không làm giảm hiệu suất bôi trơn trong các ứng dụng tốc độ cao.

Thông Số Kỹ Thuật Của Mỡ Chịu Nhiệt Total Ceran XM 460

Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của mỡ chịu nhiệt Total Ceran XM 460, dựa trên tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất:

Đặc Tính Kỹ Thuật Phương Pháp Thử Đơn Vị Giá Trị Điển Hình
Chất làm đặc / Xà phòng Canxi Sulfonate (Calcium Sulfonate)
Phân loại NLGI ASTM D 217 1/2
Màu sắc Quan sát Nâu
Dải nhiệt độ làm việc °C -25 đến 180 
Độ xuyên kim (25°C) ASTM D 217 0.1 mm 280 – 310
Độ xuyên kim sau 100.000 chu kỳ ISO 2137 0.1 mm +6 (Độ ổn định cơ học tuyệt vời)
Điểm nhỏ giọt IP 396 °C > 300 
Độ nhớt dầu gốc (40°C) ASTM D 445 mm²/s (cSt) 460 
Tải hàn dính 4 bi ASTM D 2596 Kgf > 400
Khả năng chống rỉ (EMCOR, nước cất) ISO 11007 Mức 0 – 0
Khả năng chống rỉ (EMCOR, nước biển) ISO 11007 Mức 0 – 0
Tiêu chuẩn ISO 6743-9: L-XBFHB 1/2; DIN 51502: KP1/2R-25 

Các thông số trên là giá trị trung bình và mang tính chất tham khảo.

Đặc Tính Nổi Bật 

1. Khả Năng Chịu Nhiệt Và Chịu Tải Vượt Trội

Sản phẩm sở hữu điểm nhỏ giọt cao >300°C và dải nhiệt độ làm việc từ -25°C đến 180°C, vượt xa nhiều loại mỡ công nghiệp thông thường . Khả năng chịu tải trọng là một điểm mạnh nổi bật: kết quả thử nghiệm tải hàn dính 4 bi đạt >400 Kgf (tương đương >3923 N), cho thấy khả năng bảo vệ thiết bị vượt trội dưới tải trọng và va đập lớn .

2. Khả Năng Kháng Nước Và Chống Ăn Mòn Xuất Sắc

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Mỡ chịu nhiệt Total Ceran XM 460. Cấu trúc phức hợp canxi sulfonate mang lại khả năng chống lại sự rửa trôi bởi nước và duy trì hiệu suất bôi trơn ổn định ngay cả khi tiếp xúc với nước, bao gồm cả nước biển . Đặc tính chống rỉ sét được đánh giá ở mức cao nhất (0-0) trong các thử nghiệm với nước cất và nước biển tổng hợp (EMCOR) .

3. Khả Năng Bôi Trơn Tốt Ở Tốc Độ Cao

Trái ngược với một số định kiến về mỡ “thế hệ mới” chỉ dành cho tải nặng, sản phẩm này vẫn duy trì hiệu suất bôi trơn xuất sắc ngay cả trong các ứng dụng tốc độ cao, nơi mà các loại mỡ polyurea hoặc lithium complex thường được yêu cầu.

Ứng Dụng 

Với những đặc tính vượt trội, mỡ chịu nhiệt Total Ceran XM 460 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng khắc nghiệt, thường gặp trong các ngành công nghiệp nặng :

  • Ngành công nghiệp thép: Bôi trơn bạc đạn trong các quá trình đúc liên tục và nhà máy cán thép .
  • Ngành công nghiệp giấy: Bôi trơn các con lăn và vòng bi trong môi trường ẩm ướt và tải nặng .
  • Ngành khai khoáng và xi măng: Sử dụng cho các thiết bị khai thác, nghiền đá, băng tải hoạt động trong điều kiện bụi bẩn, ẩm ướt và tải trọng cao .
  • Các ứng dụng đặc biệt: Thích hợp cho bôi trơn các chi tiết chịu tải va đập, làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với nước biển. Sản phẩm cũng có thể sử dụng trong hệ thống bôi trơn tập trung .

Lưu ý: Để đạt hiệu quả tối ưu, cần tránh làm bẩn mỡ bởi bụi bẩn. Nên ưu tiên sử dụng hệ thống bơm hơi hoặc ống bơm mỡ khi tra mỡ.

Kết Luận

Mỡ chịu nhiệt Total Ceran XM 460 không chỉ là một giải pháp bôi trơn, mà còn là một bước tiến công nghệ giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất. Sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chịu nhiệt, chịu tải, kháng nước và chống ăn mòn làm cho sản phẩm trở thành lựa chọn đáng tin cậy, giúp giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì cho các nhà máy trong các ngành công nghiệp nặng 

PDS MỠ CHỊU NHIỆT TOTAL CERAN XM 460