Mỡ Chịu Nhiệt Shell Gadus S3 V220C là mỡ bôi trơn đa năng cao cấp (premium multi-purpose grease), được pha chế từ dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao và chất làm đặc Lithium Complex . Sản phẩm chứa các phụ gia hiện đại mang lại khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao vượt trội, cùng các phụ gia tăng cường tính chống oxy hóa, chống mài mòn và chống ăn mòn . Shell Gadus S3 V220C đặc biệt phù hợp cho các ổ bi hoạt động ở nhiệt độ cao và chịu tải trọng .
| Đặc tính | Lợi ích |
|---|---|
| Độ ổn định cơ học tuyệt vời | Duy trì độ đặc ổn định trong thời gian dài, ngay cả trong điều kiện rung động mạnh . |
| Đặc tính chịu cực áp (EP) được tăng cường | Khả năng chịu tải trọng xuất sắc, bảo vệ ổ bi khỏi hư hỏng dưới tải trọng nặng . |
| Khả năng chống nước tốt | Đảm bảo bảo vệ lâu dài ngay cả khi có sự hiện diện của lượng lớn nước . |
| Điểm nhỏ giọt cao | Tuổi thọ hoạt động lâu dài ở nhiệt độ cao, duy trì hiệu suất bôi trơn ổn định . |
| Bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả | Ngăn ngừa hư hỏng do ăn mòn, bảo vệ các chi tiết và ổ bi . |
| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Cấp NLGI | 2 | – |
| Màu sắc | Đỏ | – |
| Loại xà phòng | Lithium Complex | – |
| Dầu gốc | Khoáng | – |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | 220 mm²/s (cSt) | ASTM D445 / IP 71 |
| Độ nhớt dầu gốc @ 100°C | 18 mm²/s (cSt) | ASTM D445 / IP 71 |
| Độ xuyên kim làm việc @ 25°C, 0.1 mm | 265 – 295 | ASTM D217 / IP 50 |
| Điểm nhỏ giọt | ≥ 260°C | ASTM D2265 / IP 396 |
| Dải nhiệt độ làm việc | -20°C đến 140°C (đỉnh 150°C) | – |
Mỡ Chịu Nhiệt Shell Gadus S3 V220C được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng sau:
Mỡ Chịu Nhiệt Shell Gadus S3 V220C là giải pháp bôi trơn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ cao và tải trọng nặng. Với công nghệ Lithium Complex tiên tiến, sản phẩm mang lại độ ổn định cơ học, chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì .
