Mỡ chịu cực áp Total Multis EP 00 chất lượng cao, có khả năng bơm vượt trội và chịu tải nặng cho hệ thống bôi trơn tập trung hay hộp giảm tốc kín? Đây chính là sản phẩm bôi trơn đa dụng, bán lỏng, được phát triển đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường công nghiệp hiện đại.
Mỡ chịu cực áp Total Multis EP 00 không chỉ là một loại mỡ bôi trơn thông thường. Sản phẩm sở hữu những đặc tính ưu việt, giúp bảo vệ thiết bị tối ưu trong điều kiện vận hành khắc nghiệt:
Để có cái nhìn chính xác và khách quan về chất lượng sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của mỡ chịu cực áp Total Multis EP 00, được đo lường theo các tiêu chuẩn quốc tế:
| Thông số | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp độ đặc NLGI | ASTM D 217 / DIN 51 818 | – | 00 (Bán lỏng) |
| Chất làm đặc | – | – | Lithium/Calcium |
| Màu sắc | Quan sát trực quan | – | Nâu nhạt (Pale brown) |
| Trạng thái | Quan sát trực quan | – | Mịn (Smooth) |
| Dải nhiệt độ làm việc | – | °C | -35 đến 100 |
| Độ xuyên kim (25°C) | ASTM D 217 / DIN 51 818 | 0.1 mm | 400 – 430 |
| Áp suất chảy (1400 mbar) | DIN 51 805 | °C | -35 |
| Điểm nhỏ giọt | IP 396 / DIN ISO 2176 | °C | > 160 |
| Độ nhớt động học của dầu gốc (40°C) | ASTM D 445 | cSt (mm²/s) | 150 |
| Tải trọng hàn (4-Ball Weld Load) | ASTM D 2596 | Kgf | 315 |
| Vết mài mòn (4-Ball Wear Scar) | ASTM D 2266 | mm | 0.6 |
Lưu ý: Các giá trị trên là giá trị trung bình đặc trưng, có thể thay đổi nhẹ tùy theo lô sản xuất.
Mỡ chịu cực áp Total Multis EP 00 được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các nhu cầu bôi trơn phức tạp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Với những đặc tính vượt trội về khả năng chịu cực áp, bơm dễ dàng ở nhiệt độ thấp và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, mỡ chịu cực áp Total Multis EP 00 là giải pháp bôi trơn tối ưu, đáng tin cậy, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và nâng cao hiệu suất vận hành cho các doanh nghiệp.
