CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà cung cấp giải pháp bôi trơn & bảo trì công nghiệp
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 – 1

Mô tả

Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 1 – Mỡ đa năng, chịu tải trọng và va đập, bảo vệ tin cậy cho ổ bi và thiết bị công nghiệp

Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 1 là mỡ bôi trơn đa năng, chịu cực áp (EP) chất lượng cao, được pha chế từ hỗn hợp dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao và chất làm đặc xà phòng Lithium hydroxystearate . Sản phẩm chứa các phụ gia chịu cực áp và các phụ gia đã được kiểm chứng nhằm tăng cường hiệu suất trong nhiều ứng dụng công nghiệp và vận tải .

Shell Gadus S2 V220 1 được thiết kế để bôi trơn đa năng cho ổ bi, ổ trượt, bản lề và bề mặt trượt trong hầu hết các ngành công nghiệp và vận tải . Với cấp NLGI 1, sản phẩm có độ đặc mềm hơn NLGI 2, phù hợp cho các hệ thống bôi trơn tập trung và các ứng dụng yêu cầu khả năng bơm tốt ở nhiệt độ thấp .

Đặc tính nổi bật

Đặc tính Lợi ích
Khả năng chịu tải trọng và va đập vượt trội Phụ gia chịu cực áp (EP) đặc biệt giúp mỡ chịu được tải trọng nặng và va đập mà không bị phá hủy màng dầu .
Độ ổn định cơ học được cải thiện Duy trì độ đặc ổn định ngay cả trong môi trường rung động, tránh hiện tượng mỡ bị chảy lỏng, rò rỉ và mất hiệu suất bôi trơn .
Kháng rửa trôi bởi nước tốt Công thức đặc biệt giúp chống rửa trôi bởi nước, bảo vệ thiết bị trong môi trường ẩm ướt .
Ổn định oxy hóa Dầu gốc được lựa chọn đặc biệt có khả năng chống oxy hóa, giữ độ đặc ổn định trong quá trình lưu trữ và chịu được nhiệt độ vận hành cao mà không bị cứng hoặc tạo cặn trong ổ bi .
Bảo vệ chống ăn mòn Có ái lực với kim loại, bảo vệ bề mặt ổ bi khỏi ăn mòn ngay cả khi mỡ bị nhiễm nước .

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị Phương pháp thử
Cấp NLGI 1
Loại xà phòng Lithium hydroxystearate
Dầu gốc Khoáng
Độ nhớt dầu gốc @ 40°C 220 mm²/s (cSt) ASTM D445 / IP 71
Độ nhớt dầu gốc @ 100°C 19 mm²/s (cSt) ASTM D445 / IP 71
Độ xuyên kim làm việc @ 25°C, 0.1 mm 310 – 340 ASTM D217 / IP 50
Điểm nhỏ giọt (tối thiểu) 180°C ASTM D2265 / IP 396
Thử hàn dính 4 bi (tối thiểu) 250 kgf ASTM D2596 / IP 239
Dải nhiệt độ làm việc -30°C đến +120°C

Ứng dụng

Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 1 được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng sau:

  • Ổ bi tải nặng – được bơm mỡ bởi thiết bị phân phối mỡ trung tâm (central lubrication systems).
  • Ổ bi và ổ trượt tải nặng – hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, bao gồm tải trọng va đập và môi trường ẩm ướt .
  • Ứng dụng nhiệt độ thấp – nhờ cấp NLGI 1, mỡ có khả năng bơm tốt ở nhiệt độ thấp .
  • Bánh răng chịu cực áp – hoạt động ở nhiệt độ thường .
  • Bản lề và bề mặt trượt – trong công nghiệp và vận tải .

Kết luận

Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 1 là giải pháp bôi trơn đa năng, đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải trọng và va đập cao, đặc biệt phù hợp với các hệ thống bôi trơn tập trung và môi trường ẩm ướt. Với độ ổn định cơ học, oxy hóa và khả năng chống ăn mòn vượt trội, sản phẩm đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp, từ thiết bị di động đến nhà máy .

TDS Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 – 1