Mỡ chịu cực áp Mobilux™ EP Series là dòng sản phẩm mỡ bôi trơn công nghiệp đa năng, hiệu suất cao đến từ thương hiệu ExxonMobil, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ các ổ bi thông thường đến các thiết bị chịu tải trọng lớn và điều kiện khắc nghiệt.
Với gốc mỡ Lithium hydroxystearate và phụ gia cực áp (EP) tiên tiến, dòng sản phẩm này mang đến khả năng bảo vệ vượt trội chống mài mòn, han gỉ và rửa trôi do nước, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì
Mobilux EP Series là một dòng sản phẩm đa dạng với các cấp độ đặc (NLGI) khác nhau, mỗi loại được tối ưu cho một mục đích sử dụng cụ thể. Dưới đây là các đặc tính nổi bật của dòng mỡ này:
| Đặc tính | Lợi ích |
|---|---|
| Gốc Lithium hydroxystearate chất lượng cao | Cung cấp khả năng bám dính tốt, ổn định ở nhiệt độ cao và khả năng kháng nước vượt trội |
| Phụ gia chịu cực áp (EP) | Giảm mài mòn, bảo vệ thiết bị dưới tải trọng cao hoặc va đập mạnh |
| Khả năng chống rỉ sét và ăn mòn tuyệt vời | Bảo vệ thiết bị trong môi trường ẩm ướt, thường xuyên tiếp xúc với nước |
| Kháng rửa trôi bằng nước | Duy trì màng bôi trơn và bảo vệ thiết bị ngay cả khi có nước xâm nhập, đặc biệt hữu ích với các thiết bị hoạt động ngoài trời hoặc trong nhà máy có nước làm mát |
| Khả năng bơm tốt (cho EP 0 và 1) | Phù hợp với các hệ thống bôi trơn tập trung, giảm công sức bảo trì thủ công |
| Khả năng kiểm soát rò rỉ hiệu quả (cho EP 004 và 023) | Đặc biệt thích hợp để bôi trơn các hộp số kín và bánh răng trong điều kiện thiếu kín hoặc phớt chắn bị hỏng |
| Timken OK Load đạt 40 lb | Chứng minh khả năng chịu tải và chịu áp lực tốt |
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu biểu cho các cấp độ phổ biến của dòng sản phẩm Mobilux EP Series.
| Thông số | Mobilux EP 0 | Mobilux EP 1 | Mobilux EP 2 | Mobilux EP 3 | Mobilux EP 004 | Mobilux EP 023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | 0 | 1 | 2 | 3 | 00 | 000 |
| Loại chất làm đặc | Lithium | Lithium | Lithium | Lithium | Lithium | Lithium |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C (ISO VG) | 150 | 150 | 150 | 150 | 150 | 320 |
| Độ xuyên 60 lần, 0.1 mm, ASTM D217 | 370 | 325 | 280 | 235 | 415 | 460 |
| Điểm nhỏ giọt, °C, ASTM D2265 | 190 | 190 | 190 | 190 | – | – |
| Thử nghiệm áp lực cực đại 4 bi, điểm hàn, kgf, ASTM D2596 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 |
| Thử nghiệm mài mòn 4 bi, đường kính vết mài, mm, ASTM D2266 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.4 |
| Thử nghiệm Timken OK, lbs, ASTM D2509 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| Phạm vi nhiệt độ làm việc khuyến nghị, °C | -20 đến 130 | -20 đến 130 | -20 đến 130 | -20 đến 130 | -20 đến 120 | -20 đến 120 |
Dòng mỡ chịu cực áp Mobilux EP Series được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Tùy vào cấp độ, sản phẩm có những ứng dụng cụ thể:
1. Cấp độ EP 0 và EP 1
Ứng dụng chính: Dành cho các hệ thống bôi trơn tập trung và các ứng dụng đòi hỏi khả năng bơm ở nhiệt độ thấp. Độ đặc thấp hơn giúp mỡ dễ dàng di chuyển qua các đường ống dài và các điểm bôi trơn xa.
2. Cấp độ EP 2
Ứng dụng chính: Sản phẩm đa năng nhất trong dòng, được khuyến nghị cho hầu hết các ứng dụng bôi trơn thông thường trong ổ bi lăn, ổ trượt, bạc lót, và chốt trong điều kiện hoạt động bình thường.
3. Cấp độ EP 3
Ứng dụng chính: Sản phẩm có độ đặc cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng cần bảo vệ tối đa chống lại sự xâm nhập của nước hoặc các tạp chất rắn từ môi trường xung quanh.
4. Cấp độ EP 004 và EP 023
Ứng dụng chính: Đây là hai sản phẩm đặc biệt với độ đặc thấp (gần như lỏng), được sử dụng như một giải pháp thay thế cho dầu bôi trơn trong các hộp số kín và bánh răng bị hỏng phớt chặn hoặc thiếu kín, giúp kiểm soát rò rỉ hiệu quả. Thường được ứng dụng trong các thiết bị khai thác mỏ
Mỡ chịu cực áp Mobilux™ EP Series là giải pháp bôi trơn linh hoạt và đáng tin cậy cho hầu hết các ngành công nghiệp. Với khả năng chịu tải trọng, chống mài mòn, chống rỉ sét và kháng nước vượt trội, dòng sản phẩm này giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị.
