Mỡ cao tốc Total ALTIS EM 2 là một loại mỡ bôi trơn đa dụng hiệu suất cao, được pha chế đặc biệt để bôi trơn các vòng bi động cơ điện. Điểm khác biệt cốt lõi của sản phẩm này nằm ở công nghệ sử dụng chất làm đặc Polyurea, một loại xà phòng tổng hợp tiên tiến. Công nghệ Polyurea mang lại những ưu điểm vượt trội về độ bền nhiệt, khả năng chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ mỡ so với các loại mỡ xà phòng thông thường. Sản phẩm có màu xanh lá đặc trưng, với độ đặc NLGI 2 và dầu gốc có độ nhớt 110 cSt ở 40°C, cung cấp một màng bôi trơn bền vững và ổn định trong mọi điều kiện vận hành.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của mỡ cao tốc Total ALTIS EM 2, dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất:
| Đặc Tính Kỹ Thuật | Phương Pháp Thử | Đơn Vị | Giá Trị Điển Hình |
|---|---|---|---|
| Chất làm đặc / Xà phòng | – | – | Polyurea |
| Phân loại NLGI | ASTM D 217 | – | 2 |
| Màu sắc | Quan sát | – | Xanh lá cây (Green) |
| Dải nhiệt độ làm việc | – | °C | -20 đến 160 |
| Độ xuyên kim (25°C) | ASTM D 217 | 0.1 mm | 265 – 295 |
| Sự tách dầu (168 giờ ở 40°C) | DIN 51 817 | % khối lượng | < 1 |
| Điểm nhỏ giọt | IP 396 | °C | > 260 |
| Độ nhớt dầu gốc (40°C) | ASTM D 445 | mm²/s (cSt) | 110 |
| Khả năng chống rỉ SKF-EMCOR | DIN 51 802 | Mức | 0 – 0 |
| Thử nghiệm FAG FE9 (170°C) | DIN 51821 | Giờ F10/F50 | > 225 |
| Thử nghiệm ổ bi tốc độ cao (149°C) | ASTM D 3336 | Giờ | > 1300 |
| Tiêu chuẩn | – | – | ISO 6743-9: L-XBFEA 2; DIN 51502: K2P-20 |
Các thông số trên là giá trị trung bình và mang tính chất tham khảo.
Mỡ cao tốc Total ALTIS EM 2 được chỉ định sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và nhiệt độ cao, bao gồm các lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
Mỡ cao tốc Total ALTIS EM 2 là lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư bảo trì và nhà quản lý vận hành đang tìm kiếm một giải pháp bôi trơn hiệu suất cao, đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí cho động cơ điện và các thiết bị quay tốc độ cao. Sự kết hợp giữa công nghệ Polyurea tiên tiến và các phụ gia đặc biệt mang đến một sản phẩm vượt trội về độ bền nhiệt, khả năng chống rỉ sét và tuổi thọ kéo dài, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm thiểu chi phí bảo trì. Đây là giải pháp bôi trơn toàn diện và chuyên biệt mà mọi cơ sở sử dụng thiết bị tốc độ cao đều nên cân nhắc.
