Mỡ bôi trơn bánh răng hở Total Copal OGL 2 – một loại mỡ đặc (cấp độ NLGI 2) được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu cao nhất về độ bám dính, khả năng chịu tải và kháng nước. Bôi trơn bánh răng hở và các thiết bị chịu tải lớn trong điều kiện khắc nghiệt luôn là một bài toán khó đối với các kỹ sư bảo trì.
Mỡ Total Copal OGL 2 sở hữu những đặc tính vượt trội nhờ công thức đặc biệt, giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực bôi trơn công nghiệp:
Dưới đây là các thông số kỹ thuật quan trọng của Total Copal OGL 2, là cơ sở để đánh giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật:
| Đặc Tính Tiêu Biểu | Phương Pháp Kiểm Tra | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chất làm đặc/Xà phòng | – | – | Phức Nhôm |
| Phân loại NLGI | ASTM D 217 | – | 2 |
| Màu sắc | Bằng mắt | – | Ăng-tra-xít |
| Sự thể hiện | Bằng mắt | – | Mịn |
| Nhiệt độ làm việc | – | °C | -15 đến 150 |
| Độ xuyên kim (25°C) | ASTM D 217 | 0.1 mm | 265 – 295 |
| Tải trọng hàn dính (4 bi) | ASTM D 2596 | kg | > 800 |
| Đặc tính chống rỉ sét (SKF-EMCOR) | DIN 51 802 | Mức | 0-0 |
| Điểm nhỏ giọt | IP 396 | °C | > 245 |
| Độ nhớt dầu gốc (40°C) | ASTM D 445 | mm²/s (cSt) | > 1000 |
| Tiêu chuẩn/Quy cách | ISO 6743-9; DIN 51502 | – | L-XBDEB 2; OGPF2N-15 |
Các thông số trên cho thấy mỡ có độ đặc vừa phải (NLGI 2), điểm nhỏ giọt rất cao (>245°C), khả năng chịu tải trọng hàn dính vượt trội và khả năng chống rỉ sét gần như tuyệt đối, rất phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Nhờ những đặc tính kỹ thuật ấn tượng, Mỡ bôi trơn bánh răng hở Total Copal OGL 2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng, bao gồm:
Kết luận, Total Copal OGL 2 là giải pháp bôi trơn tối ưu cho các thiết bị bánh răng hở và ổ trượt chịu tải trọng lớn, hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Khả năng chịu tải, độ bám dính và kháng nước vượt trội của sản phẩm giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ thiết bị, giảm thời gian bảo trì và nâng cao hiệu quả sản xuất.
