CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà cung cấp giải pháp bôi trơn & bảo trì công nghiệp
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Mỡ bôi trơn bánh răng hở Total Copal OGL 0

Mô tả

Mỡ bôi trơn bánh răng hở Total Copal OGL 0 chính là giải pháp được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe này, đảm bảo thiết bị vận hành tin cậy và bền bỉ. Bôi trơn bánh răng hở trong các ngành công nghiệp nặng như xi măng, thép hay khai khoáng là một thách thức không nhỏ do điều kiện làm việc khắc nghiệt, tải trọng lớn và nguy cơ nhiễm bẩn cao.

1. Đặc Tính Nổi Bật

Mỡ Total Copal OGL 0 sở hữu các đặc tính vượt trội, làm nên sự khác biệt so với các sản phẩm thông thường:

  • Độ kết dính và chịu cực áp cao: Với chất làm đặc Phức Nhôm (Aluminium Complex), mỡ có độ bám dính tuyệt vời, tạo màng dầu chắc chắn, chịu được áp lực và tải trọng va đập lớn, bảo vệ tối đa bề mặt răng, đặc biệt tại đỉnh và chân răng .
  • Khả năng kháng nước và chống ăn mòn: Sản phẩm có khả năng kháng nước rất tốt, không bị rửa trôi khi tiếp xúc với nước, đồng thời chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả nhờ hệ phụ gia được chọn lọc kỹ càng .
  • An toàn và thân thiện môi trường: Mỡ không chứa chì hoặc các kim loại nặng độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người vận hành và thân thiện với môi trường .
  • Dễ dàng ứng dụng: Ở cấp độ NLGI 0/00, mỡ có dạng bán lỏng, thích hợp để bơm hoặc phun qua các hệ thống bôi trơn tự động bằng khí nén, giúp tối ưu hóa lượng mỡ và ngăn ngừa tình trạng thiếu mỡ .

2. Thông Số Kỹ Thuật

Để đánh giá chính xác hiệu suất, các thông số kỹ thuật dưới đây là những tiêu chí quan trọng cần tham khảo:

Đặc Tính Tiêu Biểu Phương Pháp Kiểm Tra Đơn vị Giá trị
Chất làm đặc/Xà phòng Phức Nhôm 
Phân loại NLGI ASTM D 217 0-00 
Nhiệt độ làm việc °C -20 đến 150 
Tải trọng hàn dính (4 bi) ASTM D 2596 kg > 800 
Độ mài mòn (4 bi) ASTM D 2266 mm < 0.6 
Khả năng tải (FZG) DIN 51 354 Mức > 12 
Đặc tính chống rỉ sét (SKF-EMCOR) DIN 51 802 Mức 0-0 
Điểm nhỏ giọt IP 396 °C > 190 
Độ nhớt dầu gốc (40°C) ASTM D 445 mm²/s (cSt) > 1000 
Tiêu chuẩn/Quy cách ISO 6743-9; DIN 51502 L-XBDHB 0; OGPF0N-20 

Bảng thông số trên cho thấy khả năng chịu nhiệt, chịu tải và chống mài mòn vượt trội của sản phẩm.

3. Ứng Dụng Trong Thực Tế

Nhờ những đặc tính kỹ thuật hàng đầu, Mỡ bôi trơn bánh răng hở Total Copal OGL 0 được ứng dụng rộng rãi cho:

  • Ngành xi măng và giấy: Bôi trơn cho các bánh răng hở dẫn động trống quay, máy nghiền và lò quay (có pinông đơn/kép) làm việc trong điều kiện khắc nghiệt .
  • Ngành thép và mía đường: Sử dụng cho các bánh răng hở phổ biến trong dây chuyền sản xuất thép và máy ép mía .
  • Ngành năng lượng: Bôi trơn cho các cối xay gió trong các trang trại điện gió .
  • Phương thức bôi trơn: Thích hợp cho hệ thống bơm/phun bằng khí nén tự động để tối ưu hiệu quả, ngoài ra có thể áp dụng phương pháp bôi trơn vớt (lượng mỡ sẽ được dính vào bánh răng từ bể chứa).

Kết luận, Total Copal OGL 0 là một sản phẩm mỡ bôi trơn chuyên dụng, đáp ứng các yêu cầu cao nhất cho bánh răng hở trong công nghiệp nặng, giúp giảm hao mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và nâng cao hiệu suất vận hành.

PDS MỠ BÔI TRƠN BÁNH RĂNG HỞ TOTAL COPAL OGL 0