Mỡ an toàn thực phẩm Total Nevastane XMF là dòng sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng cả hai yêu cầu này, mang đến giải pháp bôi trơn đáng tin cậy cho các thiết bị trong nhà máy chế biến thực phẩm. Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, việc lựa chọn dầu mỡ bôi trơn không chỉ đòi hỏi hiệu suất kỹ thuật cao mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
Mỡ Total Nevastane XMF sở hữu những đặc tính vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của ngành thực phẩm :
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của dòng sản phẩm Nevastane XMF (phiên bản phổ biến nhất là XMF 2):
| Đặc Tính Tiêu Biểu | Phương Pháp Kiểm Tra | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chất làm đặc | – | – | Phức Nhôm |
| Phân loại NLGI | ASTM D 217 | – | 2 |
| Màu sắc | Bằng mắt | – | Beige nhạt |
| Nhiệt độ làm việc | – | °C | -20 đến 150 |
| Độ xuyên kim (25°C) | ASTM D 217 | 0.1 mm | 265 – 295 |
| Điểm nhỏ giọt | IP 396 | °C | > 245 |
| Tải trọng hàn dính | ASTM D 2596 | kgf | 315 |
| Độ mài mòn (4 bi) | ASTM D 2266 | mm | < 0.6 |
| Độ nhớt dầu gốc (40°C) | ISO 3104 | mm²/s (cSt) | 120 |
| Tiêu chuẩn/Quy cách | ISO 6743-9; DIN 51502 | – | L-XBDFB 2; KP2N-20 |
Các thông số trên là giá trị trung bình, mang tính tham khảo.
Nhờ những đặc tính vượt trội, Mỡ an toàn thực phẩm Total Nevastane XMF được ứng dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống :
