Dầu Truyền Nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 là dầu truyền nhiệt hiệu suất cao (high performance heat transfer fluid), được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế cao (highly refined mineral oils) được lựa chọn kỹ lưỡng nhằm mang lại hiệu suất vượt trội trong các hệ thống truyền nhiệt chất lỏng kín, gián tiếp (indirect closed fluid heat transfer systems).
| Đặc tính | Lợi ích |
|---|---|
| Kéo dài chu kỳ bảo trì | Khả năng chống oxy hóa, chống đặc và chống nứt dầu (cracking) vượt trội, kéo dài tuổi thọ dầu khi đảm bảo lưu thông dầu tốt và nhiệt độ màng dầu không vượt quá giới hạn |
| Duy trì hiệu suất hệ thống | Độ nhớt thấp giúp dầu lưu động tốt và truyền nhiệt hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng; áp suất hơi thấp giúp giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phân hủy dễ bay hơi |
| Bảo vệ thiết bị | Không ăn mòn và có khả năng hòa tan cao (high solvency) – giữ các sản phẩm oxy hóa ở dạng hòa tan, giữ cho bề mặt bên trong bộ trao đổi nhiệt luôn sạch, giảm hình thành cặn bẩn |
| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nhiệt độ màng dầu tối đa (Max. Film Temp.) | 320°C | – |
| Nhiệt độ dầu tối đa (Max. Bulk Temp.) | 300°C | – |
| Độ nhớt @ 40°C | ~30 cSt | ISO 3104 |
| Độ nhớt @ 100°C | ~5.4 cSt | ISO 3104 |
| Điểm chớp cháy (PMCC) | 200°C (tối thiểu) | ISO 2719 |
| Điểm chớp cháy (COC) | 220°C (tối thiểu) | ISO 2592 |
| Điểm đông đặc | -12°C | ISO 3016 |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | > 340°C | DIN 51794 |
| Chỉ số trung hòa | < 0.05 mg KOH/g | ASTM D974 |
| Cặn Carbon (Conradson) | < 0.01 % khối lượng | ISO 10370 |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 0.0008 /°C | – |
Dầu Truyền Nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng :
Hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn kín (enclosed circulated heat transfer systems) trong nhiều ngành công nghiệp:
Bình đun nước nóng, lò sấy và các máy móc thiết bị công nghiệp yêu cầu dầu truyền nhiệt trong hệ thống kín
Dầu Truyền Nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 là giải pháp bôi trơn và truyền nhiệt đáng tin cậy, hiệu suất cao cho các hệ thống kín hoạt động ở nhiệt độ cao. Với khả năng chống oxy hóa, chống đặc và duy trì độ sạch hệ thống vượt trội, sản phẩm giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa chi phí vận hành .
