CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà phân phối Dầu Nhớt Caltex hàng đầu Việt Nam
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Dầu tôi kim loại Quaker Houghton MAR-TEMP® 2565

Dầu tôi kim loại Quaker Houghton MAR-TEMP® 2565 là dầu tôi nóng (Hot quenching oil) hiệu suất cao, tốc độ tôi nhanh, phù hợp sử dụng ở nhiệt độ lên đến 375°F (190°C).

Mô tả

Dầu tôi kim loại Quaker Houghton MAR-TEMP® 2565 là dầu tôi nóng (Hot quenching oil) hiệu suất cao, tốc độ tôi nhanh, phù hợp sử dụng ở nhiệt độ lên đến 375°F (190°C). Sản phẩm được pha chế từ dầu khoáng tinh chế bằng dung môi, kết hợp với hệ phụ gia đặc biệt, mang lại:

  • Đặc tính tôi nhanh (accelerated quenching).
  • Khả năng chống oxy hóa vượt trội.
  • Độ ổn định nhiệt cao trong điều kiện làm việc khắc nghiệt

Mar‑Temp 355 có điểm chớp cháy cao, giúp dầu có tuổi thọ dài khi vận hành liên tục ở nhiệt độ cao.

Đặc tính / Lợi ích

Dầu tôi kim loại Quaker Houghton MAR-TEMP® 2565 có các tính năng:

  • Pha hơi ngắn, tốc độ làm nguội cực đại nhanh giúp đạt độ cứng và cơ tính tối ưu.
  • Dầu tôi nóng cao cấp dùng cho martempering, giúp kiểm soát biến dạng tối đa của chi tiết tôi.
  • Giảm hoặc loại bỏ nhu cầu sửa lại chi tiết do cong vênh.
  • Độ ổn định oxy hóa và ổn định nhiệt rất cao: Hạn chế hình thành cặn bùn; Giảm phân hủy dầu trong quá trình sử dụng; Kéo dài tuổi thọ dầu.

Ứng dụng

Dầu tôi kim loại Quaker Houghton MAR-TEMP® 2565 được thiết kế cho các ứng dụng tôi dầu nóng:

  • Yêu cầu biến dạng thấp nhất.
  • Cần tốc độ làm nguội rất cao để đạt độ cứng và cơ tính tối ưu

Sản phẩm có thể vận hành ở nhiệt độ lên đến 375°F (190°C).

Đặc biệt phù hợp sử dụng trong dải 250°F (121°C) đến 350°F (177°C) trong lò tôi kín, nhằm kiểm soát biến dạng cho các chi tiết có độ chính xác cao, ví dụ:

  • Vòng bi.
  • Chi tiết hộp số ô tô.

Áp dụng cho các loại thép:

  • Tôi thấu (through hardened).
  • Thép thấm cacbon (carburized).
  • Thép thấm cacbon – nitơ (carbonitrided).

Dữ liệu kỹ thuật (Giá trị điển hình)

Thuộc tính Giá trị Đơn vị
Độ nhớt động học @ 100°F (37,8°C) 350 SUS (≈ 75 cSt)
Điểm chớp cháy (tối thiểu) 445°F (229°C)
Tỷ trọng @ 60°F (15,6°C) 0,87
GMQS @ 250°F (121°C) – ASTM D‑3520 14 – 16 giây

Phân tích đường cong làm nguội (Cooling Curve Analysis)

Thực hiện bởi IVF Quenchotest:

  • Sản phẩm thử nghiệm: Mar‑Temp 355.
  • Ngày thử nghiệm: 12/03/2010.

Thông số thử nghiệm:

  • Thể tích mẫu: 1 lít.
  • Nhiệt độ bể dầu: 250°F (121°C).
  • Đầu dò: IFHT tiêu chuẩn – Inconel 600.
  • Khuấy trộn: Không.

Ghi chú:

  • Thử nghiệm được thực hiện theo quy trình phòng thí nghiệm Q03 của Houghton International.

(Đồ thị thể hiện mối quan hệ giữa nhiệt độ – thời gian làm nguội – tốc độ làm nguội).

Sức khỏe, An toàn và Môi trường

Vui lòng tham khảo MSDS / SDS để biết thông tin chi tiết về:

  • An toàn sức khỏe.
  • Thao tác, lưu trữ.
  • Xử lý và thải bỏ.

MSDS cần được phổ biến cho:

  • Nhân viên vận hành.
  • Bất kỳ ai có tiếp xúc với sản phẩm.

Có thể nhận thêm tư vấn từ đại diện Houghton tại địa phương.

⚠️ Lưu ý: Đọc kỹ và hiểu rõ tất cả các cảnh báo trên nhãn bao bì trước khi sử dụng sản phẩm.

TDS DẦU TÔI KIM LOẠI QUAKER HOUGHTON MAR-TEMP® 2565