Dầu mỡ bôi trơn là thành phần không thể thiếu trong vận hành nhà máy nhựa, bao gồm các thiết bị như máy ép phun (injection molding), máy đùn (extruder), máy thổi chai (blow molding), máy sấy và băng tải tự động…Việc lựa chọn chất bôi trơn phù hợp, đúng chu kỳ và đúng kỹ thuật giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm mài mòn, ngăn ngừa sự cố và nâng cao chất lượng sản phẩm nhựa.Cùng GLC tìm hiểu về dầu mỡ bôi trơn nhà máy nhựa qua bài viết sau.
Dầu mỡ bôi trơn nhà máy nhựa
Dầu mỡ bôi trơn nhà máy nhựa là giải pháp bôi trơn chuyên dụng, được nghiên cứu để đáp ứng các thách thức đặc thù của ngành nhựa: Nhiệt độ cao, nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm và yêu cầu an toàn…
Các vị trí bôi trơn gồm có: Máy ép phun – thổi chai – đùn – cán màng – tạo hạt – chiết nạp…
| Dầu bôi trơn | – Trục vít máy đùn (Screw Barrel): Loại chịu nhiệt cực cao, độ bám dính tốt. – Hộp số, bánh răng của máy đùn, máy trộn. – Hệ thống thủy lực của máy ép phun (Injection Molding Machine). – Máy nén khí cung cấp khí nén cho hệ thống. |
| Mỡ bôi trơn | – Vòng bi (bạc đạn) của trục vít, động cơ. – Ray trượt, thanh dẫn hướng của máy ép phun. – Khớp nối, ổ trục trong các bộ phận chuyển động. |
Dầu mỡ bôi trơn nhà máy nhựa giúp:
- Giảm ma sát – giảm mài mòn.
- Giảm nhiệt và ổn định vận hành.
- Hạn chế dừng máy đột ngột.
- Tiết kiệm 10–20% chi phí năng lượng.
- Kéo dài tuổi thọ vòng bi, hộp số, xy lanh ép.
Tại sao nhà máy nhựa phải quản lý bôi trơn chặt chẽ?
- Đặc thù ngành nhựa:
- Nhiệt cao: 150–300°C tại cụm gia nhiệt, vít – xilanh.
- Môi trường có bụi nhựa, bavia, bột màu.
- Máy chạy liên tục 24/7, nhiều ca kíp.
- Tải nặng: khóa khuôn, hệ thủy lực, hộp số, trục vít.
- Hậu quả khi bôi trơn sai:
- Mòn vít – xilanh gân ra hao nhựa, máy yếu lực.
- Cháy bạc trục, cháy vòng bi.
- Rò dầu thủy lực gây ra lỗi sản phẩm, hỏng gioăng phớt.
- Chi phí bảo trì tăng 30–50%.

Các loại dầu mỡ bôi trơn nhà máy nhựa thường dùng
Nhà máy nhựa sử dụng nhiều thiết bị cơ khí và thủy lực như máy ép nhựa, máy đùn, máy thổi chai, máy nghiền… Những thiết bị này hoạt động liên tục, chịu nhiệt cao và tải nặng. Việc sử dụng dầu mỡ bôi trơn đúng loại, đúng vị trí không chỉ kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn giúp tối ưu năng suất và giảm chi phí bảo trì.
Trong các thiết bị nhà máy nhựa, hệ thống bôi trơn chia thành ba phần chính:
- Hệ thống thủy lực: Bơm, motor, van tỷ lệ và xi lanh. Dầu thủy lực lưu thông qua bộ lọc và bộ trao đổi nhiệt để đảm bảo áp suất ổn định cho kìm kẹp, trục vít và cơ cấu phun.
- Hệ thống cơ khí – chuyển động: Bao gồm các trục vít, vòng bi, thanh dẫn hướng, bản lề kìm kẹp, motor và hộp số. Đây là các bộ phận chịu tải lớn, cần mỡ hoặc dầu chịu nhiệt và EP (Extreme Pressure) để giảm mài mòn.
- Hệ thống làm mát và phụ trợ: Vòng bi quạt, băng tải, motor phụ và robot gắp. Các điểm bôi trơn này cần mỡ tốc độ cao, chống sling-off để đảm bảo vận hành liên tục.

Máy ép phun
- Hệ thống thủy lực: Bơm thủy lực, xi lanh, van solenoid. Sử dụng dầu thủy lực chống mài mòn HM, chịu nhiệt HV.
- Trục vít (Screw) và Barrel: Bôi trơn vòng bi trục vít, thường dùng mỡ chịu nhiệt cao cấp.
- Khuôn (Mold): Chốt đẩy, bạc dẫn hướng, tấm khuôn. Dùng mỡ chịu nhiệt, chịu áp hoặc dầu bôi trơn khuôn chuyên dụng.
- Hệ thống khóa khuôn: Tay đòn, trục khóa. Bôi trơn bằng mỡ chịu tải trọng va đập.
- Bánh răng hộp số: Sử dụng dầu bánh răng công nghiệp có độ nhớt phù hợp.
| STT | Vị trí/Bộ phận | Phương pháp | Chất bôi trơn | Chu kỳ | VG/NLGI – EP – Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh dẫn hướng khuôn | Tay | Mỡ EP2 | Mỗi ca | NLGI2 – EP – -20~120°C |
| 2 | Bạc trượt bản lề | Tay | Lithium Complex | 2 ngày | NLGI2 – EP – 0~160°C |
| 3 | Trục curoa đẩy khuôn | Tay | Mỡ chịu tải | Tuần | NLGI2 – EP – -10~140°C |
| 4 | Vòng bi trục vít ép | Tự động | Mỡ chịu nhiệt cao | 8–24h | NLGI2 – EP – 0~180°C |
| 5 | Hộp số trục vít | Dầu | Gear Oil VG220 EP | 6 tháng | VG220 – EP – 0~150°C |
| 6 | Xi lanh khóa khuôn | Tay | Mỡ EP2 | Tuần | NLGI2 – EP – -20~120°C |
| 7 | Cụm cam khóa khuôn | Tay | Mỡ EP2 | Tuần | NLGI2 – EP – 0~130°C |
| 8 | Ray trượt bàn xe | Tay | Grease EP | 2 ngày | NLGI2 – EP – -10~120°C |
| 9 | Bơm thủy lực | Tự động | Oil VG46 AW | Theo máy | VG46 – Không EP – -10~80°C |
| 10 | Hệ thống thủy lực | Tự động | Dầu HM46 | 2000 giờ | VG46 – AW – -10~80°C |
| 11 | Van tỉ lệ & servo | Dầu sạch HM | Theo bảo trì | VG32–46 – Không EP – 0~60°C | |
| 12 | Trục cuốn sản phẩm | Tay | Mỡ Roline EP | Tuần | NLGI2 – EP – -10~120°C |
Máy thổi màng
- Đầu thổi (Die Head) và Trục Vít: Chịu nhiệt rất cao, cần dầu bôi trơn chịu nhiệt đặc biệt cho bánh răng và vòng bi.
- Hệ thống nâng hạ khuôn và điều khiển: Xi lanh thủy lực, ray trượt. Dùng dầu thủy lực hoặc mỡ đa dụng.
| STT | Vị trí/Bộ phận | Phương pháp | Chất bôi trơn | Chu kỳ | VG/NLGI – EP – Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng bi quạt làm mát | Tay | Mỡ tốc độ cao | Tuần | NLGI2 – Không EP – -20~150°C |
| 2 | Vòng bi đầu khuôn | Tự động | Mỡ chịu nhiệt | 24h | NLGI2 – EP – 0~180°C |
| 3 | Hộp số chính | Dầu | Gear Oil 150 EP | 6 tháng | VG150 – EP – 0~140°C |
| 4 | Trục nip roller | Tay | Grease EP | 2 ngày | NLGI2 – EP – -10~120°C |
| 5 | Vòng bi lô kéo | Tay | Grease lithium | 3 ngày | NLGI2 – Không EP – -10~130°C |
| 6 | Motor quạt gió | Tay | Bearing Grease | Tháng | NLGI2 – Không EP – -20~140°C |
| 7 | Khớp nối trục kéo | Tay | Mỡ EP2 | Tuần | NLGI2 – EP – -10~120°C |
| 8 | Bộ nạp liệu | Tay | Mỡ lithium | Tuần | NLGI2 – Không EP – -10~100°C |
| 9 | Vòng bi trục kéo màng | Tay | Grease EP2 | 3 ngày | NLGI2 – EP – -10~130°C |
| 10 | Bộ nâng hạ khung mềm | Tay | Grease EP | Tháng | NLGI2 – EP – -10~120°C |
Máy ép đùn (Dây chuyền ống nhựa)
- Đầu đùn (Extrusion Die): Vùng nhiệt cực cao, cần dầu bôi trơn chuyên dụng chịu nhiệt.
- Bộ phận kéo (Haul-off) và Cưa (Cutter): Băng tải, con lăn, trục cưa. Bôi trơn bằng mỡ đa dụng hoặc mỡ chịu nhiệt.
| STT | Vị trí/Bộ phận | Phương pháp | Chất bôi trơn | Chu kỳ | VG/NLGI – EP – Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng bi trục vít | Tự động | High-temp Grease | 24h | NLGI2 – EP – 0~200°C |
| 2 | Hộp số đùn | Dầu | VG320 Synthetic EP | 6 tháng | VG320 – EP – -10~160°C |
| 3 | Vòng bi motor chính | Tay | Mỡ tốc độ cao | Tháng | NLGI2 – Không EP – 0~150°C |
| 4 | Vòng bi quạt làm mát | Tay | Grease lithium | 2 tuần | NLGI2 – Không EP – -20~130°C |
| 5 | Vòng bi trục nạp liệu | Tay | EP2 | 1 tuần | NLGI2 – EP – -10~120°C |
| 6 | Vòng bi dao cắt hạt | Tay | Grease chịu tải | Tuần | NLGI2 – EP – -10~140°C |
| 7 | Trục cuốn sản phẩm | Tay | EP Grease | 3 ngày | NLGI2 – EP – 0~120°C |
| 8 | Khớp nối đàn hồi | Tay | Lithium Grease | Tháng | NLGI2 – Không EP – -10~100°C |
| 9 | Bơm thủy lực kéo liệu | Tự động | VG68 AW | Theo máy | VG68 – AW – -10~80°C |
| 10 | Cụm đảo liệu | Tay | Grease EP | 1 tuần | NLGI2 – EP – -10~120°C |
| 11 | Vòng bi trục quạt thổi | Tay | High speed grease | Tháng | NLGI2 – Không EP – -10~150°C |
| 12 | Ray trượt nắp dao cắt | Tay | EP Grease | 2 tuần | NLGI2 – EP – -10~120°C |
Thiết bị hỗ trợ
- Hệ thống làm mát (Chiller): Bơm nước, motor quạt. Dùng dầu bôi trơn hoặc mỡ cho motor điện.
- Máy sấy hạt nhựa (Dryer): Quạt gió, motor trục. Bôi trơn mỡ chịu nhiệt tốt.
- Băng tải, Gầu tải: Vòng bi con lăn, trục rulo. Sử dụng mỡ bôi trơn đa dụng.
- Hệ thống khí nén (Máy nén khí): Sử dụng dầu máy nén khí chuyên dụng.
| STT | Vị trí/Bộ phận | Phương pháp | Chất bôi trơn | Chu kỳ | VG/NLGI – EP – Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy hút liệu – motor | Tay | Grease lithium | Tháng | NLGI2 – Không EP – -10~130°C |
| 2 | Máy sấy nhựa – quạt | Tay | Grease tốc độ cao | Tháng | NLGI2 – Không EP – -20~140°C |
| 3 | Máy trộn màu – bạc trục | Tay | EP Grease | Tuần | NLGI2 – EP – -10~120°C |
| 4 | Máy làm lạnh – bơm nước | Tự động | VG32 AW | Theo máy | VG32 – Không EP – 0~80°C |
| 5 | Máy nghiền liệu – dao quay | Tay | Grease chịu tải | 3 ngày | NLGI2 – EP – -10~130°C |
| 5 | Vòng bi sàng rung | Tay | High-load grease | 1 tuần | NLGI2 – EP – -10~140°C |
Lựa chọn dầu mỡ bôi trơn nhà máy nhựa như thế nào?
Việc lựa chọn sai sản phẩm có thể gây thiệt hại gấp nhiều lần giá trị của thùng dầu. Hãy tuân thủ quy trình sau:
- Xác định điểm bôi trơn: Tra cứu sách hướng dẫn vận hành (Manual) của nhà sản xuất máy để biết chính xác loại dầu mỡ và chu kỳ bôi trơn khuyến nghị.
- Đánh giá điều kiện làm việc: Ghi nhận 3 yếu tố: Nhiệt độ làm việc, Tải trọng/Áp suất, và Tốc độ vận hành của bộ phận đó.
- Kiểm tra yêu cầu đặc thù: Nhà máy bạn có cần chứng nhận Food Grade (NSF H1) không? Có nguy cơ tiếp xúc với hóa chất đặc biệt nào không?
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các thương hiệu lớn, có phòng lab và đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chuyên sâu cho ngành nhựa như Kluber, Fuchs, Mobil Industrial, Shell Gadus.
- Thực hiện bôi trơn và theo dõi: Đào tạo nhân viên bảo trì đúng quy trình, ghi chép lịch sử bôi trơn và theo dõi tình trạng máy móc, chất lượng sản phẩm để kịp thời điều chỉnh.
Kết luận
Dầu mỡ bôi trơn là yếu tố cốt lõi quyết định độ bền, hiệu suất và chất lượng sản phẩm của toàn bộ hệ thống nhà máy nhựa. Việc lựa chọn đúng loại dầu – đúng vị trí – đúng chu kỳ bảo trì sẽ giúp tối ưu chi phí vận hành và giảm đáng kể rủi ro dừng máy.
Mua dầu mỡ bôi trơn công nghiệp đâu?
Được thành lập từ năm 2013, Công ty CP Đầu tư Tư GLC là phân phối chuyên nghiệp dầu nhớt bôi trơn thương hiệu Caltex của tập đoàn năng lượng Chevron Hoa Kỳ, dầu mỡ bôi trơn thương hiệu GLC và các sản phẩm dầu mỡ nhập khẩu cao cấp khác.
Đến với GLCOIL Quý khách hàng sẽ được tư vấn kỹ thuật sử dụng dầu mỡ bôi trơn, phân tích dầu mỡ chuyên nghiệp, khảo sát-khuyến nghị, huấn luyện đào tạo bôi trơn…và dịch vụ lọc dầu nhớt đã qua sử dụng bằng thiết bị lọc dầu chuyên biệt của GLCOIL.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM
MST: 0312604208
Hotline: 0796689886
Email: info@glcoil.vn
Website: www.glcoil.vn.









