CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC
Nhà cung cấp giải pháp bôi trơn & bảo trì công nghiệp
Công nghiệp - Vận tải
0796 689 886
Hàng hải
0762 957 979

Cách Chọn Độ Nhớt Dầu Bôi Trơn Cho Máy Móc Thực Phẩm

Công ty cổ phần đầu tư GLC > KIẾN THỨC > Dầu mỡ đặc chủng > Cách Chọn Độ Nhớt Dầu Bôi Trơn Cho Máy Móc Thực Phẩm

Việc chọn đúng độ nhớt dầu bôi trơn cho máy móc trong nhà máy thực phẩm không chỉ giúp thiết bị vận hành ổn định mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng.

1. Ưu tiên dầu đạt chuẩn Food Grade (NSF H1)

Trước khi chọn độ nhớt, dầu phải đạt NSF H1 (cho phép tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm). Không sử dụng dầu công nghiệp thông thường trong khu vực gần sản phẩm.

2. Xác định điều kiện vận hành của máy

Có 4 yếu tố chính cần xem xét:

a. Nhiệt độ dầu khi máy đang chạy

  • Nhiệt độ thấp (dưới 40°C) → chọn độ nhớt thấp hơn (ISO VG 32)
  • Nhiệt độ trung bình (40–60°C) → chọn ISO VG 46 (phổ biến nhất)
  • Nhiệt độ cao (trên 60°C) → chọn ISO VG 68 hoặc cao hơn

b. Loại thiết bị

  • Hệ thống thủy lực: thường dùng VG 32 / 46 / 68
  • Vòng bi, bạc đạn: theo khuyến cáo nhà sản xuất
  • Hộp số, bánh răng: thường dùng VG 68 trở lên nếu tải nặng
  • Máy nén khí: VG 32 hoặc 46 phổ biến

c. Tải trọng và áp suất

  • Tải nhẹ – trung bình → VG 32 hoặc 46
  • Tải nặng, áp suất cao → VG 46 hoặc 68

d. Tốc độ hoạt động

  • Tốc độ cao → độ nhớt thấp hơn
  • Tốc độ thấp → độ nhớt cao hơn

3. Bảng Khuyến Nghị Độ Nhớt Thực Tế

Điều kiện vận hànhĐộ nhớt khuyến nghịVí dụ thiết bị
Nhiệt độ thấp, tốc độ cao, tải nhẹISO VG 32Hệ thống thủy lực nhỏ, máy chính xác
Điều kiện thông thường (phổ biến nhất)ISO VG 46Hầu hết máy chiết rót, đóng gói, thủy lực
Nhiệt độ cao hoặc tải nặngISO VG 68Máy ép, hộp số, hệ thống chịu tải cao
Bánh răng tải nặngISO VG 100 – 220Hộp số lớn, máy nghiền

4. Các Bước Chọn Độ Nhớt Đúng Cách

  1. Xem sổ tay hướng dẫn của nhà sản xuất máy (quan trọng nhất).
  2. Đo nhiệt độ dầu thực tế khi máy đang chạy ổn định.
  3. Xác định loại bơm (cánh gạt, piston, bánh răng).
  4. Ưu tiên dầu có chỉ số độ nhớt (VI) cao nếu nhiệt độ thay đổi lớn trong ngày.
  5. Chọn sản phẩm đạt NSF H1 và phù hợp với môi trường ẩm ướt, nước rửa của nhà máy thực phẩm.

5. Gợi Ý Sản Phẩm Phù Hợp Tại GLC Oil

Dòng COGELSA ULTRA ATOX (dầu trắng y tế đạt NSF H1) có đầy đủ các cấp độ nhớt:

  • ULTRA ATOX 32: Hệ thống tốc độ cao, nhiệt độ thấp
  • ULTRA ATOX 46: Lựa chọn đa dụng phổ biến nhất cho máy móc thực phẩm
  • ULTRA ATOX 68: Khi cần độ nhớt cao hơn, tải nặng hoặc nhiệt độ cao

Xem danh mục:

Lưu Ý Quan Trọng

  • Không tự ý tăng hoặc giảm độ nhớt quá xa so với khuyến cáo.
  • Không trộn lẫn các loại dầu khác nhau.
  • Thực hiện phân tích dầu định kỳ để theo dõi độ nhớt, nước và cặn bẩn.
  • Bảo quản dầu Food Grade riêng biệt, có nhãn rõ ràng.

Thông Tin Liên Hệ Tư Vấn

CÔNG TY CỔ PHẦN GLC

Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM

MST: 0312604208

Email: info@glcoil.vn

Website: www.glcoil.vn

Thương mại điện tử: Shopee

Hotline:

  • Công nghiệp – Vận tải: 0796 689 886
  • Hàng hải: 0762 957 979

Kết luận

Cách chọn độ nhớt dầu bôi trơn cho máy móc thực phẩm dựa trên nhiệt độ, tải trọng, loại thiết bị và bắt buộc phải đạt chuẩn NSF H1. ISO VG 46 là lựa chọn phổ biến nhất, trong khi VG 32 và VG 68 dùng cho điều kiện đặc thù hơn.

About the author