Trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, máy móc phải hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cực thấp, môi trường nhiều bụi hoặc tải vận hành liên tục. Khi đó, việc sử dụng dầu bôi trơn thông thường dễ dẫn đến hiện tượng: Đông đặc dầu, giảm khả năng bôi trơn, tăng ma sát, gây kẹt xích và hư hỏng thiết bị…Vì vậy dầu chịu nhiệt độ âm là một giải pháp tối ưu để giải quyết vấn đề trên.
Dầu chịu nhiệt độ âm là gì?
Dầu chịu nhiệt độ âm được thiết kế để duy trì độ linh động, khả năng bám dính và chỉ số độ nhớt ổn định ngay cả khi nhiệt độ xuống tới -50°C hoặc thấp hơn (-60°C). Đây chính là giải pháp bắt buộc cho các ngành: Kho lạnh, thực phẩm đông lạnh, khai khoáng, logistics vùng lạnh, hàng hải, nông nghiệp và gốm sứ.
Nguyên lý hoạt động: Điểm chảy (Pour Point) và Độ nhớt
Khả năng “chịu lạnh” của dầu được đặc trưng bởi hai chỉ số chính, được đề cập chi tiết trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm:
- Điểm chảy (Pour Point): Thường được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D-97. Đây là nhiệt độ thấp nhất mà dầu vẫn còn khả năng chảy. Khi nhiệt độ xuống dưới mức này, các phân tử wax (sáp) trong dầu sẽ kết tinh, làm mất tính lưu động. Ví dụ Cogelsa Standard SINT 15 có điểm chảy cực thấp, chỉ -60°C, nhờ nền tảng este tổng hợp thay vì dầu gốc khoáng thông thường.
- Độ nhớt ở 40°C: Ví dụ Cogelsa Standard SINT 15, chỉ số này là 14.8 cSt (theo ASTM D-445). Độ nhớt thấp ở nhiệt độ phòng cho phép dầu thẩm thấu nhanh vào khe hở các mắt xích. Tuy nhiên, điều quan trọng là độ nhớt này không tăng quá mức khi lạnh sâu, nhờ chỉ số độ nhớt (Viscosity Index) cao 137, đảm bảo dầu không bị đặc lại ở -50°C.
Vai trò của gốc Ester tổng hợp trong việc giảm điểm chảy
Dầu gốc Ester tổng hợp có cấu trúc phân tử đồng nhất, không chứa tạp chất paraffin (sáp) như dầu khoáng. Chính vì vậy, chúng có khả năng xuất sắc chống lại sự kết tinh ở nhiệt độ thấp. Thay vì tạo ra các tinh thể sáp cản trở dòng chảy, dầu ester vẫn giữ trạng thái lỏng linh hoạt. Dầu Ester có khả năng phân cực tự nhiên cao, bám dính tốt hơn dầu khoáng mà vẫn giữ được độ nhớt thấp, tạo thành màng bôi trơn bảo vệ ở nhiệt độ đóng băng.
Tính Năng Nổi Bật của Dầu Chịu Nhiệt Độ Âm
Sở dĩ dòng dầu này được ưa chuộng rộng rãi trên toàn cầu là nhờ 6 tính năng then chốt sau:
- Dải Nhiệt Hoạt Động Siêu Rộng: Từ -50°C đến +180°C:
Không phải loại dầu nào cũng có thể vận hành ổn định trong vùng nhiệt chênh lệch lên đến 230°C. Ví dụ: Cogelsa Standard SINT 15 duy trì trạng thái lỏng lý tưởng từ môi trường tủ đông -50°C đến các khu vực lò nung gốm sứ +180°C mà không bị phân hủy hay đông đặc.
- Độ Phân Cực Tự Nhiên Cao: Chống Nhỏ Giọt Tuyệt Đối:
Nhờ nền tảng este tổng hợp, các phân tử dầu tích điện tự nhiên tạo lực hút tĩnh điện với bề mặt kim loại. Điều này tạo ra một màng dầu bám dính cực kỳ tốt, ngay cả khi xích quay với tốc độ cao, không bị văng té hoặc nhỏ giọt ra môi trường xung quanh.
- Chống Bám Bụi Vượt Trội: Ngăn Ngừa Mài Mòn Trong Các Nhà Máy Gốm Sứ Và Xi Măng:
Khác với dầu nhờn thông thường tạo ra bề mặt ướt hút bụi, dầu chịu nhiệt độ âm như Cogelsa Standard SINT 15 được thiết kế với bề mặt “khô” hơn, giúp bụi đá, bụi khoáng và bùn đất khó bám dính lên các chi tiết chuyển động, tránh tạo ra các hỗn hợp mài mòn phá hủy xích và bánh răng.
- Phân Hủy Sinh Học Nhanh: Bảo Vệ Môi Trường Tại Nguồn
Với khả năng phân hủy 84% trong môi trường tự nhiên, sản phẩm đáp ứng các quy định khắt khe nhất về bảo vệ đất và nguồn nước. Ứng dụng lý tưởng cho các nhà máy thủy điện, xưởng cưa gần sông, rừng hoặc khu bảo tồn.
- Ổn định Nhiệt và Oxy Hóa Cao: Kéo Dài Chu Kỳ Thay Dầu:
Dầu chịu được nhiệt độ cao 180°C mà không bị oxy hóa mạnh, tránh tạo cặn carbon bám trên bề mặt xích, giúp tuổi thọ thiết bị lâu hơn, giảm thời gian bảo trì thay thế.
- Độ Phân Hủy Sinh Học Cao (84%) – Tiêu Chuẩn Châu Âu:
Với khả năng phân hủy sinh học 84% (CEC L-33), sản phẩm đáp ứng các quy định khắt khe nhất về bảo vệ đất và nguồn nước.
So sánh giữa dầu chịu nhiệt độ âm và dầu thông thường
Nhận xét: So với dầu thủy lực hay dầu xích thông thường, Dầu chịu nhiệt độ âm Cogelsa có khả năng chống đông gấp đôi và hạn chế tối đa bụi bám cũng như tác động môi trường.

Ứng Dụng Thực Tế của Dầu Chịu Nhiệt Độ Âm
Dầu chịu nhiệt độ âm được ứng dụng trong nhiều bộ phận truyền động trượt, vòng bi chậm, ray dẫn hướng ở các môi trường cực lạnh và nhiều bụi.
- Ngành công nghiệp chế biến khoáng sản và Xi măng: Hệ thống băng tải và xích cào bùn làm việc ngoài trời, nhiệt độ xuống dưới -30°C kèm theo bụi đá vôi. Dầu chịu nhiệt độ âm thẩm thấu vào mắt xích, đẩy nước và bụi ra ngoài, giảm thiểu mài mòn.
- Sản xuất gốm sứ và vật liệu xây dựng: Xích tải gạch đi qua lò nung có nhiệt độ bề mặt chạm tới +180°C. Nhờ khả năng ổn định nhiệt cao đến 200°C, dầu không bị cháy tạo cặn và giảm mài mòn ở vùng nhiệt cao.
- Máy móc nông-lâm nghiệp, khai thác gỗ: Máy gặt đập liên hợp, xe cắt củi, băng tải gỗ hoạt động ngoài trời mùa đông ở châu Âu, Nga, Canada xuống đến -40°C. Việc sử dụng dầu khoáng thường gây gãy xích do quá tải khi khởi động, nhưng dầu chịu nhiệt độ âm vẫn bôi trơn ngay lập tức.
- Kho lạnh âm sâu và logistics thực phẩm đông lạnh: Hệ thống băng tải, Pallet xích trong kho bảo quản thủy sản, thịt đông lạnh ở nhiệt độ -45°C vẫn vận hành ổn định, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm bởi dầu không bị văng bắn và thân thiện sinh học.
- Cảng biển khu vực cực và giàn khoan dầu khí: Cần cẩu giàn, tời neo, hệ thống trượt tàu hoạt động ở vùng Bắc Cực, nơi phun nước muối đóng băng. Dầu chịu nhiệt độ âm có khả năng chống rửa trôi và bám dính tuyệt vời, chống ăn mòn trong điều kiện ẩm ướt đóng băng.
Hướng Dẫn Sử Dụng
Quy trình thay dầu và vệ sinh hệ thống
Để đạt hiệu quả bôi trơn tối đa, đặc biệt khi chuyển đổi từ dầu khoáng sang dầu chịu nhiệt độ âm Cogelsa, cần tuân thủ các bước sau trước khi nạp dầu mới:
- Xả sạch dầu cũ hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
- Vệ sinh cơ học: Dùng bàn chải hoặc khí nén phá vỡ các lớp cặn cứng, bụi bám bên ngoài xích.
- Sử dụng dầu vệ sinh chuyên dụng: Cho hệ thống chạy không tải trong 10-15 phút với dung môi phù hợp.
- Thổi khô hoặc lau sạch (đối với bề mặt hở).
- Bôi trơn lần đầu: Sử dụng lượng vừa phải dầu Cogelsa, bôi trơn từ từ để dầu thấm sâu vào các chốt bản lề xích.
Định mức bôi trơn cho Xích tải, Bánh răng hở
- Xích tải tốc độ chậm (< 0.5 m/s): Bôi trơn 1-2 lần/ca, mỗi điểm 1-2 giọt/mắt xích.
- Xích tải tốc độ trung bình (0.5 – 2 m/s): Sử dụng bơm tự động định lượng, bơm gián đoạn 5-10 phút/lần.
- Bánh răng hở: Phun sương hoặc nhỏ giọt liên tục trong khớp vào của răng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM
MST: 0312604208
Hotline: 0796689886
Email: info@glcoil.vn
Thương mại điện tử: Shopee.







