Trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, việc kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh và hiệu suất sản xuất. Đây cũng là lý do vì sao dầu truyền nhiệt an toàn thực phẩm ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống gia nhiệt hiện đại.
Không chỉ đơn thuần là môi chất truyền nhiệt, dòng dầu này còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm như NSF H1, HT1, Halal hay Kosher.
Dầu truyền nhiệt an toàn thực phẩm là gì?
Dầu truyền nhiệt an toàn thực phẩm là chất lỏng tổng hợp (thường là gốc alkylbenzene, polyalphaolefin – PAO, hoặc ester tổng hợp) có điểm sôi cao, áp suất hơi thấp, hoạt động trong hệ thống trao đổi nhiệt kín (closed circuit). Nhiệt từ nguồn đốt (gas, điện, hơi nước quá nhiệt) được truyền vào dầu, dầu bơm tuần hoàn qua áo gia nhiệt (jacket) của thiết bị phản ứng, nồi nấu, lò sấy, thiết bị chiết… sau đó tỏa nhiệt và quay trở lại bồn gia nhiệt.
Yêu cầu đặc thù của dầu truyền nhiệt trong ngành thực phẩm:
- Không được giải phóng chất độc hại (amin, phenol, kim loại nặng) vào thực phẩm nếu rò rỉ.
- Độ nhớt thấp ở nhiệt độ thấp (dễ khởi động hệ thống).
- Ổn định oxy hóa vượt trội, tránh tạo cặn bám trên bề mặt trao đổi nhiệt.
- Nhiệt độ làm việc liên tục tối thiểu 300°C đối với các quy trình chiên, sấy, tiệt trùng

Các cấp chứng nhận NSF và ứng dụng tương ứng – H1, HT1, 3H
Hiểu rõ các cấp chứng nhận là chìa khóa để chọn đúng loại dầu truyền nhiệt an toàn thực phẩm. Bảng dưới đây giải thích chi tiết:
| Chứng nhận | Mô tả | Ứng dụng điển hình của COGELSA ULTRATERMIC P-6 |
|---|---|---|
| NSF H1 | Dùng làm chất bôi trơn, chống rỉ, chất giải phóng có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm với hàm lượng giới hạn (≤ 10 ppm). | Bôi trơn vòng bi, xích tải gần khu vực chế biến; chống rỉ cho khuôn, băng tải. |
| NSF HT1 | Cấp độ cao hơn H1, được phê duyệt làm chất lỏng truyền nhiệt trong hệ thống kín có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. | Hệ thống gia nhiệt khuấy, nồi nấu sốt, bồn chưng cất, máy sấy khô thực phẩm. |
| 3H | Cho phép sử dụng làm lớp phủ chống dính (release agent) trực tiếp trên bề mặt tiếp xúc thực phẩm như khuôn bánh, khay nướng, lò bánh mì, thớt, vỉ nướng. | Phủ chống dính khuôn bánh quy, khuôn socola, khay đá viên, lò pizza. |
| Halal / Kosher | Đảm bảo không chứa thành phần có nguồn gốc động vật hoặc cồn, phù hợp với thực phẩm Halal và Kosher toàn cầu. | Nhà máy xuất khẩu sang thị trường Hồi giáo và Do Thái. |
Lưu ý kỹ thuật: Dầu đạt cả H1, HT1 và 3H như COGELSA ULTRATERMIC P-6 là hiếm. Hầu hết dầu truyền nhiệt công nghiệp chỉ đạt HT1 hoặc không có chứng nhận nào.
So sánh hiệu suất: Dầu tổng hợp cấp thực phẩm vs dầu khoáng thông thường
| Chỉ tiêu | Dầu khoáng truyền nhiệt (công nghiệp) | Dầu tổng hợp cấp thực phẩm (COGELSA ULTRATERMIC P-6) |
|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa mạch kín | 280–300°C | 315°C |
| Độ dẫn nhiệt (W/m·K) | ~0,12 | ~0,14 (cao hơn 15–20%) |
| Hình thành cặn (coke) | Cao sau 1–2 năm | Rất thấp, chu kỳ thay dầu 4–5 năm |
| Điểm chảy | -20°C đến -30°C | -60°C (khởi động lạnh sâu) |
| Chứng nhận thực phẩm | Không có | H1, HT1, 3H, Halal, Kosher |
| Giá thành | Thấp hơn 30–40% | Cao hơn nhưng giảm chi phí bảo trì |
Kết luận so sánh: Mặc dù giá mua ban đầu cao hơn, nhưng dầu truyền nhiệt tổng hợp cấp thực phẩm giảm chi phí bảo trì lò gia nhiệt (do ít cặn), giảm thời gian ngừng máy, và loại bỏ rủi ro thu hồi sản phẩm do ô nhiễm.
Ứng dụng chuyên sâu theo ngành
Ngành sản xuất bánh kẹo và socola (confectionery)
- Quy trình: Nấu đường, kẹo cứng, caramel, socola – nhiệt độ 150-220°C.
- Thách thức: Dầu truyền nhiệt dễ bị oxy hóa do tiếp xúc không khí qua bình hở, tạo mùi lạ ảnh hưởng đến sản phẩm.
- Giải pháp: Dùng dầu tổng hợp ổn định nhiệt cao, giảm tạo cặn, không mùi.
- Ứng dụng đặc biệt 3H: Phun trực tiếp lên khuôn bánh trước khi đổ bột để chống dính, thay thế mỡ động vật hoặc lecithin – giúp giảm chi phí và tăng năng suất tháo khuôn.
Ngành chiết xuất dầu thực vật (edible oil extraction)
- Quy trình: Trích ly dung môi (thường là hexan) từ các hạt có dầu, sau đó chưng cất thu hồi dung môi. Dầu truyền nhiệt được dùng trong thiết bị chưng cất và hệ thống sấy bã.
- Yêu cầu: Dầu phải có độ bay hơi cực thấp, nhiệt độ làm việc ~300°C, không phản ứng với dung môi.
- Lợi ích của ULTRATERMIC P-6: Nhờ độ ổn định nhiệt cao và điểm bốc cháy 249°C (thực tế làm việc an toàn đến 315°C), nó giảm thất thoát dầu do bay hơi, kéo dài chu kỳ thay dầu lên 2-3 năm.
Sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm (GMP)
- Quy trình: Nồi phản ứng có áo gia nhiệt tổng hợp hoạt chất, cô đặc, sấy khô chân không.
- Tiêu chuẩn vệ sinh: Các nhà máy đạt GMP yêu cầu tất cả các chất tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm phải đạt NSF H1/HT1.
- Ứng dụng cụ thể: Gia nhiệt thiết bị cô quay (rotary evaporator), nồi nấu dung dịch tiêm truyền, máy sấy tầng sôi.
Chế biến thịt, cá và gia cầm
- Quy trình: Lò nướng liên tục, bể chiên ngập dầu, hệ thống hun khói.
- Nguy cơ rò rỉ cao: Do nhiệt độ dao động, phớt làm kín có thể hỏng → dầu truyền nhiệt lẫn vào thực phẩm.
- Yêu cầu bắt buộc: Dầu phải đạt HT1, và càng thấp độc tính càng tốt. ULTRATERMIC P-6 có TSCA, DSL, EINECS đăng ký an toàn.
| Tiêu chuẩn / Đăng ký | Viết tắt | Khu vực áp dụng | Ý nghĩa | Vai trò trong dầu truyền nhiệt food grade |
|---|
| Toxic Substances Control Act | TSCA | Hoa Kỳ (USA) | Danh mục hóa chất được EPA quản lý và cho phép lưu hành tại Mỹ | Chứng minh thành phần hóa chất hợp pháp và an toàn khi sử dụng/thương mại tại Mỹ |
| Domestic Substances List | DSL | Canada | Danh mục hóa chất được phép sử dụng tại Canada | Đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu hóa chất tại thị trường Canada |
| European Inventory of Existing Commercial Chemical Substances | EINECS | Liên minh Châu Âu (EU) | Danh mục hóa chất thương mại được công nhận tại EU | Hỗ trợ lưu hành và xuất khẩu sản phẩm vào thị trường châu Âu |
Hệ thống thu hồi dung môi trong sản xuất gia vị, chiết xuất thảo dược
- Công nghệ: Hấp thụ khí dung môi bằng dầu nặng, sau đó đun nóng dầu để tái sinh.
- Đặc tính cần có: Dầu hấp thụ phải có độ nhớt phù hợp, áp suất hơi thấp, khả năng nhả dung môi nhanh.
- COGELSA ULTRATERMIC P-6 đã được chứng minh hiệu suất cao trong các nhà máy chiết xuất hương liệu tự nhiên (vanilla, tinh dầu cam).
Quy trình lựa chọn và thay dầu truyền nhiệt an toàn thực phẩm – Khuyến nghị kỹ thuật
Bước 1: Xác định nhiệt độ làm việc thực tế lớn nhất
Đo nhiệt độ màng dầu (film temperature) tiếp xúc với bề mặt gia nhiệt, không chỉ nhiệt độ thùng dầu. COGELSA ULTRATERMIC P-6 có thể chịu được màng dầu đến 340°C trong thời gian ngắn.
Bước 2: Kiểm tra vật liệu làm kín (seal)
Dầu tổng hợp có thể gây trương nở hoặc co rút một số loại cao su NBR. Nên sử dụng Viton® (FKM) hoặc PTFE cho vòng đệm, phớt.
Bước 3: Xả sạch hệ thống khi chuyển đổi từ dầu khoáng sang dầu tổng hợp
Không được trộn lẫn. Cần xả bằng dầu chuyên dụng (flushing oil) hoặc chính dầu tổng hợp mới với lưu lượng cao, xả ít nhất 2 lần thể tích hệ thống.
Bước 4: Theo dõi suy giảm chất lượng
Lấy mẫu dầu định kỳ (6 tháng/lần) kiểm tra:
- Độ nhớt tại 40°C – tăng >20% là có dấu hiệu oxy hóa.
- Chỉ số axit (TAN) – nếu >2 mg KOH/g cần thay dầu.
- Hàm lượng cặn không tan – nếu >0,05% khối lượng.
Địa chỉ mua dầu mỡ an toàn thực phẩm
Được thành lập từ năm 2013, Công ty CP Đầu tư Tư GLC là phân phối chuyên nghiệp dầu mỡ bôi trơn thương hiệu Caltex của tập đoàn năng lượng Chevron Hoa Kỳ, dầu mỡ bôi trơn thương hiệu GLC và các sản phẩm dầu mỡ nhập khẩu cao cấp khác. Về mảng dầu mỡ an toàn thực phẩm, chúng tôi cung cấp 2 dòng sản phẩm nhập khẩu Cogelsa – Tây Ban Nha và Royal – Mỹ.
Sản phẩm dầu truyền nhiệt an toàn thực phẩm chúng tôi chung cấp:
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn dùng trong ngành thực phẩm khác:
- Mỡ bò thực phẩm Cogelsa Ultraplex FG2
- Mỡ bò thực phẩm Cogelsa Ultraplex FG 00
- Mỡ an toàn thực phẩm Cogelsa Ultraplex CSFG 462.
- Mỡ chịu nhiệt độ âm Cogelsa Ultragrease Beta2
- Mỡ bò thực phẩm Royal Crown Tech AZ.
- Mỡ silicone an toàn thực phẩm dạng xịt Cogelsa Silicon Spray.
- Dầu xích chịu nhiệt Lubcon Turmowoodoil 1.
- Dầu bôi trơn máy làm ly giấy Cogelsa Ultralub EV 11 PC
- Dầu xích an toàn thực phẩm Cogelsa Ultrachain FG 220.
- Dầu Dập Vuốt Kim Loại An Toàn Thực Phẩm Cogelsa Ultralub EV 6 Atox
- Dầu an toàn thực phẩm dạng xịt Cogelsa Ultratef H1.
- Chất bôi trơn dạng xịt an toàn thực phẩm Cogelsa Ultra CWT 1500 Spray.
- Dầu thuỷ lực an toàn thực phẩm Cogelsa Ultra Atox.
- Dầu thủy lực an toàn thực phẩm Royal Crown Tech Plus AW.
- Dầu bánh răng an toàn thực phẩm Cogelsa Ultra Atox.
- Dầu bánh răng an toàn thực phẩm Royal Crown Tech G ISO 220.
- Chất bôi trơn dạng xịt an toàn thực phẩm Cogelsa Ultra CWT 1500 Spray.
- Dầu an toàn thực phẩm dạng xịt Cogelsa Ultratef H1.
- Dầu trắng an toàn thực phẩm Cogelsa Farmol 55.
- Chất tẩy rửa máy móc an toàn thực phẩm Cogelsa Ultradeg 5000 Atox.
- Dầu Bôi Trơn An Toàn Thực Phẩm Máy Chia Bột Cogelsa Ultrafarm VDP-E.

Đến với GLCOIL Quý khách hàng sẽ được tư vấn kỹ thuật sử dụng dầu mỡ bôi trơn, phân tích dầu mỡ chuyên nghiệp, khảo sát-khuyến nghị, huấn luyện đào tạo bôi trơn…dịch vụ làm sạch kim phun buồng đốt, dịch vụ lọc dầu, nhớt đã qua sử dụng bằng thiết bị lọc dầu chuyên biệt của GLCOIL.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Địa chỉ: 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM
MST: 0312604208
Hotline: 0796689886
Email: info@glcoil.vn
Thương mại điện tử: Shopee.








